the river nile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Nile is a major north-flowing river in northeastern Africa. It flows into the Mediterranean Sea.
Vietnamese Meaning
Sông Nile là một con sông lớn chảy về phía bắc ở vùng đông bắc châu Phi. Nó đổ ra biển Địa Trung Hải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ancient Egyptians built their civilization along the River Nile."
"Người Ai Cập cổ đại xây dựng nền văn minh của họ dọc theo sông Nile."
-
"The River Nile was essential for the development of ancient Egyptian agriculture."
"Sông Nile rất cần thiết cho sự phát triển của nền nông nghiệp Ai Cập cổ đại."
-
"Many cruises offer tourists a chance to explore the River Nile."
"Nhiều chuyến du thuyền cung cấp cho du khách cơ hội khám phá sông Nile."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Nile | Sông Nile (tên riêng của con sông) |
| Adjective | Nilotic | Thuộc về sông Nile hoặc các vùng lân cận |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sông Nile nổi tiếng là con sông dài nhất thế giới và có ý nghĩa lịch sử to lớn đối với các nền văn minh Ai Cập cổ đại. Cụm từ 'the River Nile' thường dùng để nhấn mạnh đến dòng sông cụ thể này, có tính chất xác định.
Prepositions
‘On’ có thể được sử dụng để chỉ vị trí trên một con thuyền hoặc trên mặt nước của sông (ví dụ: 'We sailed on the River Nile'). ‘Along’ được sử dụng để chỉ vị trí dọc theo bờ sông (ví dụ: 'We walked along the River Nile').
Collocations (Từ đi kèm)
-
longest the longest river nile (sông Nile dài nhất)
-
great the great river nile (sông Nile vĩ đại)
-
cross cross the river nile (băng qua sông Nile)
-
navigate navigate the river nile (điều hướng trên sông Nile)
-
depend on depend on the river nile (phụ thuộc vào sông Nile)
Idioms
-
To be in Egypt as if the River Nile does not exist
Ở Ai Cập mà như thể không có sông Nile (ám chỉ việc bỏ qua những điều hiển nhiên, quan trọng)
"He's living in Cairo but complains about the heat as if he's in Egypt as if the River Nile does not exist."
(Anh ta sống ở Cairo mà cứ phàn nàn về cái nóng như thể ở Ai Cập mà không có sông Nile vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the river nile
Danh từSông Nile là một con sông lớn chảy về phía bắc ở vùng đông bắc châu Phi. Nó đổ ra biển Địa Trung Hải.
"Ancient Egyptians built their civilization along the River Nile."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a new dam on the River Nile next year. |
Họ sẽ xây một con đập mới trên sông Nile vào năm tới. |
| Phủ định | We are not going to swim in the River Nile because it's dangerous. |
Chúng ta sẽ không bơi ở sông Nile vì nó nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Is she going to take a boat trip down the River Nile? |
Cô ấy có định đi thuyền dọc sông Nile không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the river nile".
