peace zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated area or region where conflict or violence is prohibited, aiming to promote peace and stability.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc vùng được chỉ định nơi xung đột hoặc bạo lực bị cấm, nhằm mục đích thúc đẩy hòa bình và ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to establish a peace zone in the disputed territory."
"Chính phủ đang cố gắng thiết lập một khu vực hòa bình ở vùng lãnh thổ tranh chấp."
-
"The UN declared the area a peace zone to protect civilians."
"Liên Hợp Quốc tuyên bố khu vực này là một khu vực hòa bình để bảo vệ dân thường."
-
"The peace zone allows humanitarian aid to reach those in need."
"Khu vực hòa bình cho phép viện trợ nhân đạo đến được với những người cần giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình, không có chiến tranh |
| Noun | peacemaker | người kiến tạo hòa bình, người hòa giải |
| Verb | pacify | làm dịu, vãn hồi hòa bình (liên quan đến 'pax') |
| Adjective | zonal | thuộc về một khu vực, vùng |
| Verb | zone | phân vùng, quy hoạch vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quan hệ quốc tế, hoặc trong các nỗ lực kiến tạo hòa bình. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra một không gian an toàn, không có chiến tranh hoặc bạo lực. Khái niệm này đôi khi đi kèm với việc giải trừ quân bị hoặc giảm thiểu sự hiện diện quân sự.
Prepositions
Ví dụ: 'in a peace zone' - chỉ vị trí bên trong khu vực hòa bình; 'within a peace zone' - cũng chỉ vị trí bên trong khu vực hòa bình, nhấn mạnh sự bao bọc và bảo vệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
demilitarized demilitarized peace zone (vùng hòa bình phi quân sự)
-
nuclear-free nuclear-free peace zone (vùng hòa bình phi hạt nhân)
-
safe safe peace zone (vùng hòa bình an toàn)
-
establish establish a peace zone (thiết lập một vùng hòa bình)
-
create create a peace zone (tạo ra một vùng hòa bình)
-
declare declare a peace zone (tuyên bố một vùng hòa bình)
Idioms
-
establish a peace zone
thiết lập một vùng hòa bình (một khu vực được chỉ định để duy trì hòa bình)
"The international community worked to establish a peace zone in the disputed territory."
(Cộng đồng quốc tế đã nỗ lực thiết lập một vùng hòa bình ở lãnh thổ tranh chấp.)
-
maintain a peace zone
duy trì một vùng hòa bình (giữ cho khu vực đã được thiết lập tiếp tục trong tình trạng hòa bình)
"UN peacekeepers are often deployed to maintain a peace zone."
(Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc thường được triển khai để duy trì một vùng hòa bình.)
-
declare a peace zone
tuyên bố một vùng hòa bình (chính thức công bố một khu vực là vùng hòa bình)
"The nations agreed to declare a peace zone along their shared border."
(Các quốc gia đã đồng ý tuyên bố một vùng hòa bình dọc theo biên giới chung của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peace zone
danh từMột khu vực hoặc vùng được chỉ định nơi xung đột hoặc bạo lực bị cấm, nhằm mục đích thúc đẩy hòa bình và ổn định.
"The government is trying to establish a peace zone in the disputed territory."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Establishing a peace zone requires commitment from all parties involved. |
Việc thiết lập một khu vực hòa bình đòi hỏi sự cam kết từ tất cả các bên liên quan. |
| Phủ định | Maintaining a peace zone isn't always easy, and often requires constant negotiation. |
Duy trì một khu vực hòa bình không phải lúc nào cũng dễ dàng, và thường xuyên đòi hỏi sự đàm phán liên tục. |
| Nghi vấn | Is creating a peace zone the best solution to resolve this long-standing conflict? |
Liệu việc tạo ra một khu vực hòa bình có phải là giải pháp tốt nhất để giải quyết xung đột kéo dài này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace zone".
