(Top Banner Ad)
peace zone
B2
danh từ B2 Chính trị, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

peace zone

UK: /ˈpiːs zəʊn/ • US: /ˈpiːs zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hòa bình vùng hòa bình vùng an toàn (phi quân sự) khu phi quân sự hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area or region where conflict or violence is prohibited, aiming to promote peace and stability.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng được chỉ định nơi xung đột hoặc bạo lực bị cấm, nhằm mục đích thúc đẩy hòa bình và ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to establish a peace zone in the disputed territory."

    "Chính phủ đang cố gắng thiết lập một khu vực hòa bình ở vùng lãnh thổ tranh chấp."

  • "The UN declared the area a peace zone to protect civilians."

    "Liên Hợp Quốc tuyên bố khu vực này là một khu vực hòa bình để bảo vệ dân thường."

  • "The peace zone allows humanitarian aid to reach those in need."

    "Khu vực hòa bình cho phép viện trợ nhân đạo đến được với những người cần giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective peaceful yên bình, hòa bình, không có chiến tranh
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình, người hòa giải
Verb pacify làm dịu, vãn hồi hòa bình (liên quan đến 'pax')
Adjective zonal thuộc về một khu vực, vùng
Verb zone phân vùng, quy hoạch vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pax (peace)
Old French
pais (peace)
Middle English
pees (peace)
Ancient Greek
ζώνη (zōnē - belt, zone)
Latin
zona (belt, zone)
Old French
zone (zone)
English
peace zone (compound)

Nguồn gốc của 'Peace'

Từ 'peace' (hòa bình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pax', mang nghĩa là 'sự thỏa thuận, hiệp ước, hòa giải'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'pais' trước khi vào tiếng Anh cổ và trở thành 'pees' trong tiếng Anh Trung cổ, cuối cùng là 'peace' như ngày nay. Nó gợi lên ý nghĩa về sự vắng mặt của chiến tranh hoặc bạo lực, và sự hài hòa.

Nguồn gốc của 'Zone' và sự kết hợp

Từ 'zone' (khu vực, vùng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'zōnē', có nghĩa là 'vành đai' hoặc 'khu vực được bao quanh'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Latin là 'zona', rồi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. 'Peace zone' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố này để chỉ một khu vực địa lý được chính thức chỉ định hoặc thỏa thuận nhằm duy trì hòa bình, ngăn chặn xung đột hoặc bảo vệ an ninh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quan hệ quốc tế, hoặc trong các nỗ lực kiến tạo hòa bình. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra một không gian an toàn, không có chiến tranh hoặc bạo lực. Khái niệm này đôi khi đi kèm với việc giải trừ quân bị hoặc giảm thiểu sự hiện diện quân sự.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'in a peace zone' - chỉ vị trí bên trong khu vực hòa bình; 'within a peace zone' - cũng chỉ vị trí bên trong khu vực hòa bình, nhấn mạnh sự bao bọc và bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peace zone
  • demilitarized demilitarized peace zone
    (vùng hòa bình phi quân sự)
  • nuclear-free nuclear-free peace zone
    (vùng hòa bình phi hạt nhân)
  • safe safe peace zone
    (vùng hòa bình an toàn)
Verb + peace zone
  • establish establish a peace zone
    (thiết lập một vùng hòa bình)
  • create create a peace zone
    (tạo ra một vùng hòa bình)
  • declare declare a peace zone
    (tuyên bố một vùng hòa bình)

Idioms

  • establish a peace zone

    thiết lập một vùng hòa bình (một khu vực được chỉ định để duy trì hòa bình)

    "The international community worked to establish a peace zone in the disputed territory."

    (Cộng đồng quốc tế đã nỗ lực thiết lập một vùng hòa bình ở lãnh thổ tranh chấp.)

  • maintain a peace zone

    duy trì một vùng hòa bình (giữ cho khu vực đã được thiết lập tiếp tục trong tình trạng hòa bình)

    "UN peacekeepers are often deployed to maintain a peace zone."

    (Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc thường được triển khai để duy trì một vùng hòa bình.)

  • declare a peace zone

    tuyên bố một vùng hòa bình (chính thức công bố một khu vực là vùng hòa bình)

    "The nations agreed to declare a peace zone along their shared border."

    (Các quốc gia đã đồng ý tuyên bố một vùng hòa bình dọc theo biên giới chung của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace zone

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng được chỉ định nơi xung đột hoặc bạo lực bị cấm, nhằm mục đích thúc đẩy hòa bình và ổn định.

"The government is trying to establish a peace zone in the disputed territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Establishing a peace zone requires commitment from all parties involved.
Việc thiết lập một khu vực hòa bình đòi hỏi sự cam kết từ tất cả các bên liên quan.
Phủ định
Maintaining a peace zone isn't always easy, and often requires constant negotiation.
Duy trì một khu vực hòa bình không phải lúc nào cũng dễ dàng, và thường xuyên đòi hỏi sự đàm phán liên tục.
Nghi vấn
Is creating a peace zone the best solution to resolve this long-standing conflict?
Liệu việc tạo ra một khu vực hòa bình có phải là giải pháp tốt nhất để giải quyết xung đột kéo dài này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace zone".

Vùng phi quân sự và hòa bình quốc tế

Khái niệm 'peace zone' thường gắn liền với các nỗ lực quốc tế nhằm ngăn chặn xung đột và thúc đẩy an ninh. Ví dụ điển hình là các Vùng Phi Quân sự (DMZ - Demilitarized Zone), như DMZ giữa Triều Tiên và Hàn Quốc. Mặc dù là 'phi quân sự', mục đích chính của nó là tạo ra một rào cản vật lý và chính trị để duy trì hòa bình, tránh xung đột trực tiếp giữa các bên đối địch, tương tự như một vùng hòa bình rộng lớn.

Liên Hợp Quốc và các vùng hòa bình

Liên Hợp Quốc (UN) và các tổ chức quốc tế khác đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và giám sát các 'vùng hòa bình' trên thế giới. Các hoạt động gìn giữ hòa bình của UN thường bao gồm việc triển khai lực lượng tại các khu vực tranh chấp để đảm bảo tuân thủ các thỏa thuận hòa bình, bảo vệ dân thường và tạo điều kiện cho các giải pháp chính trị lâu dài, biến những khu vực này thành các 'vùng hòa bình' trên thực tế.