themed zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc phần được thiết kế và trang trí theo một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new amusement park features a Jurassic-themed zone with life-sized dinosaur animatronics."
"Công viên giải trí mới có một khu vực chủ đề kỷ Jura với các mô hình khủng long animatronic kích thước thật."
-
"The park's Harry Potter-themed zone is extremely popular with visitors."
"Khu vực chủ đề Harry Potter của công viên cực kỳ nổi tiếng với du khách."
-
"The shopping mall includes a themed zone designed to resemble a European village."
"Trung tâm mua sắm bao gồm một khu vực chủ đề được thiết kế mô phỏng một ngôi làng châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Themed zone" thường được sử dụng trong bối cảnh công viên giải trí, trung tâm mua sắm, khu nghỉ dưỡng, hoặc bất kỳ không gian nào muốn tạo ra một trải nghiệm độc đáo, hấp dẫn dựa trên một chủ đề nhất định. Nó nhấn mạnh sự nhất quán và tập trung vào một chủ đề cụ thể trong thiết kế và trang trí. Ví dụ, một "themed zone" trong công viên giải trí có thể được lấy cảm hứng từ một bộ phim nổi tiếng, một nền văn hóa, hoặc một giai đoạn lịch sử.
Prepositions
* **in**: Sử dụng khi nói về sự tồn tại của một đối tượng trong khu vực chủ đề. Ví dụ: "The restaurant is located *in* the medieval themed zone."
* **within**: Tương tự như "in", nhấn mạnh hơn về vị trí bên trong khu vực chủ đề. Ví dụ: "The roller coaster is *within* the fantasy themed zone."
* **of**: Sử dụng khi nói về đặc điểm thuộc về hoặc liên quan đến khu vực chủ đề. Ví dụ: "The architecture is characteristic *of* the futuristic themed zone."
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular themed zone (khu chủ đề nổi tiếng)
-
new new themed zone (khu chủ đề mới)
-
immersive immersive themed zone (khu chủ đề mang tính nhập vai)
-
explore explore a themed zone (khám phá một khu chủ đề)
-
visit visit a themed zone (tham quan một khu chủ đề)
-
design design a themed zone (thiết kế một khu chủ đề)
Idioms
-
Immerse yourself in a themed zone
Đắm mình vào một khu chủ đề
"Immerse yourself in the Harry Potter themed zone at Universal Studios."
(Hãy đắm mình vào khu chủ đề Harry Potter tại Universal Studios.)
-
Get lost in a themed zone
Lạc vào một khu chủ đề
"It's easy to get lost in a themed zone with so many attractions."
(Rất dễ lạc vào một khu chủ đề với rất nhiều điểm thu hút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
themed zone
Danh từMột khu vực hoặc phần được thiết kế và trang trí theo một chủ đề cụ thể.
"The new amusement park features a Jurassic-themed zone with life-sized dinosaur animatronics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themed zone".
