(Top Banner Ad)
therapeutic plant
B2
Noun B2 Y học, Thực vật học, Dược học

therapeutic plant

UK: /ˌθerəˈpjuːtɪk plɑːnt/ • US: /ˌθerəˈpjuːtɪk plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây thuốc trị liệu thực vật có tác dụng chữa bệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that possesses medicinal properties and is used for therapeutic purposes, such as treating diseases, alleviating symptoms, or promoting overall well-being.

Vietnamese Meaning

Một loại cây có đặc tính chữa bệnh và được sử dụng cho các mục đích trị liệu, chẳng hạn như điều trị bệnh, giảm bớt triệu chứng hoặc tăng cường sức khỏe tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chamomile is a well-known therapeutic plant used to promote relaxation and sleep."

    "Hoa cúc La Mã là một loại cây trị liệu nổi tiếng được sử dụng để thúc đẩy sự thư giãn và giấc ngủ."

  • "Many indigenous cultures rely on therapeutic plants for their primary healthcare needs."

    "Nhiều nền văn hóa bản địa dựa vào các loại cây trị liệu cho các nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu của họ."

  • "Research is ongoing to identify and evaluate the therapeutic properties of various plants."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để xác định và đánh giá các đặc tính trị liệu của nhiều loại cây khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective therapeutic thuộc về trị liệu, có tính chữa bệnh
Noun therapy liệu pháp, phương pháp điều trị
Noun therapeutics khoa trị liệu
Noun plant cây
Verb plant trồng cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thực vật học, Dược học

Nguồn gốc của 'therapeutic plant'

Cụm từ 'therapeutic plant' là sự kết hợp của 'therapeutic' (liên quan đến trị liệu) và 'plant' (thực vật). 'Therapeutic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'therapeutikos', nghĩa là 'phục vụ' hoặc 'chăm sóc'. Vì vậy, 'therapeutic plant' chỉ đơn giản là một loại cây được sử dụng cho mục đích chữa bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo dược học, y học cổ truyền và các nghiên cứu về dược lý học. 'Therapeutic' nhấn mạnh vào khả năng chữa bệnh, giảm đau hoặc cải thiện sức khỏe một cách tổng thể. Khác với 'medicinal plant' (cây thuốc) có thể chỉ đơn giản là chứa các hợp chất có lợi, 'therapeutic plant' hàm ý việc sử dụng cây đó một cách chủ động và có mục đích để chữa trị.

Prepositions

with for

'with' thường được dùng để chỉ các bệnh hoặc tình trạng được điều trị bằng cây đó (e.g., 'a therapeutic plant with anti-inflammatory properties'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của cây (e.g., 'a therapeutic plant for treating anxiety').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + therapeutic plant
  • powerful therapeutic plant
    (cây trị liệu mạnh mẽ)
  • effective therapeutic plant
    (cây trị liệu hiệu quả)
  • traditional therapeutic plant
    (cây trị liệu truyền thống)
Verb + therapeutic plant
  • use therapeutic plant
    (sử dụng cây trị liệu)
  • grow therapeutic plant
    (trồng cây trị liệu)
  • study therapeutic plant
    (nghiên cứu cây trị liệu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

therapeutic plant

Noun
Lật mặt

Một loại cây có đặc tính chữa bệnh và được sử dụng cho các mục đích trị liệu, chẳng hạn như điều trị bệnh, giảm bớt triệu chứng hoặc tăng cường sức khỏe tổng thể.

"Chamomile is a well-known therapeutic plant used to promote relaxation and sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therapeutic plant".

Sử dụng cây thuốc trong văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, việc sử dụng cây thuốc đã có từ lâu đời và được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Các loại cây này thường được sử dụng để chữa bệnh thông thường, làm đẹp, hoặc trong các nghi lễ tôn giáo.