thick-headed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stupid; slow to learn or understand.
Vietnamese Meaning
Ngu ngốc; chậm hiểu; đầu óc chậm chạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's so thick-headed; I have to explain everything three times."
"Anh ta thật là chậm hiểu; tôi phải giải thích mọi thứ đến ba lần."
-
"Don't be so thick-headed! Just listen to what I'm saying."
"Đừng có mà chậm hiểu thế! Hãy nghe những gì tôi đang nói đi."
-
"I can't believe how thick-headed some people are."
"Tôi không thể tin được một số người lại chậm hiểu đến vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ trích hoặc chế nhạo ai đó vì sự thiếu thông minh hoặc khả năng tiếp thu kém. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'slow' hoặc 'dim-witted'. 'Thick' ở đây ám chỉ sự 'dày đặc', khó xuyên thủng, tương tự như việc thông tin khó lọt vào đầu óc của người đó. Cần cẩn trọng khi sử dụng vì có thể gây khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly thick-headed (hoàn toàn ngu ngốc)
-
incredibly incredibly thick-headed (vô cùng ngu ngốc)
-
call call someone thick-headed (gọi ai đó là đồ ngốc)
-
be be thick-headed (ngu ngốc, đần độn)
Idioms
-
as thick as two short planks
ngu ngốc, đần độn (tương tự 'đần như bò')
"He's as thick as two short planks, isn't he?"
(Anh ta đần như bò ấy, phải không?)
-
not the sharpest tool in the shed
không được thông minh cho lắm (nói giảm)
"He's a nice guy, but he's not the sharpest tool in the shed."
(Anh ấy là một người tốt, nhưng không được thông minh lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thick-headed
adjectiveNgu ngốc; chậm hiểu; đầu óc chậm chạp.
"He's so thick-headed; I have to explain everything three times."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is so thick-headed sometimes makes it difficult to explain simple concepts to him. |
Việc anh ta đôi khi quá ngốc nghếch khiến việc giải thích các khái niệm đơn giản cho anh ta trở nên khó khăn. |
| Phủ định | Whether he is thick-headed or simply refuses to listen is something I cannot determine. |
Việc liệu anh ta có ngốc nghếch hay chỉ đơn giản là không chịu lắng nghe là điều tôi không thể xác định. |
| Nghi vấn | Why he is so thick-headed about this issue is beyond my understanding. |
Tại sao anh ta lại quá cứng đầu về vấn đề này vượt quá sự hiểu biết của tôi. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who is often thick-headed, needs extra help with his assignments. |
Học sinh, người mà thường hay chậm hiểu, cần thêm sự giúp đỡ với các bài tập của mình. |
| Phủ định | He is not the kind of person who, when faced with a challenge, becomes thick-headed and gives up. |
Anh ấy không phải là kiểu người mà, khi đối mặt với thử thách, trở nên chậm hiểu và bỏ cuộc. |
| Nghi vấn | Is he the colleague who, when under pressure, becomes thick-headed and makes mistakes? |
Có phải anh ta là đồng nghiệp mà, khi chịu áp lực, trở nên chậm hiểu và mắc lỗi không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is usually thick-headed when it comes to understanding abstract concepts. |
Anh ta thường chậm hiểu khi nói đến việc nắm bắt các khái niệm trừu tượng. |
| Phủ định | Only after hours of explanation did he understand the solution; rarely had such a thick-headed student grasped it so late. |
Chỉ sau nhiều giờ giải thích, anh ấy mới hiểu ra giải pháp; hiếm khi một học sinh chậm hiểu như vậy nắm bắt muộn đến vậy. |
| Nghi vấn | Was he always so thick-headed, or is it just today? |
Anh ấy luôn chậm hiểu như vậy, hay chỉ là hôm nay thôi? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my brother weren't so thick-headed; maybe then he'd understand my explanations. |
Tôi ước anh trai tôi không quá ngốc nghếch; có lẽ khi đó anh ấy sẽ hiểu những lời giải thích của tôi. |
| Phủ định | If only he hadn't been so thick-headed yesterday; we wouldn't have gotten lost. |
Giá mà hôm qua anh ấy không quá cứng đầu; chúng ta đã không bị lạc. |
| Nghi vấn | If only she would stop being so thick-headed! Why can't she just listen? |
Giá mà cô ấy ngừng cứng đầu! Tại sao cô ấy không thể chỉ cần lắng nghe? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick-headed".
