(Top Banner Ad)
thick-headed
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

thick-headed

UK: /ˌθɪk ˈhɛdɪd/ • US: /ˌθɪk ˈhɛdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đầu đất chậm hiểu ngu ngốc đần độn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stupid; slow to learn or understand.

Vietnamese Meaning

Ngu ngốc; chậm hiểu; đầu óc chậm chạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's so thick-headed; I have to explain everything three times."

    "Anh ta thật là chậm hiểu; tôi phải giải thích mọi thứ đến ba lần."

  • "Don't be so thick-headed! Just listen to what I'm saying."

    "Đừng có mà chậm hiểu thế! Hãy nghe những gì tôi đang nói đi."

  • "I can't believe how thick-headed some people are."

    "Tôi không thể tin được một số người lại chậm hiểu đến vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thick dày, đậm đặc, ngu ngốc
Noun head đầu
Adverb thickly dày đặc, một cách ngu ngốc (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Nguồn gốc 'Thick-headed'

Cụm từ 'thick-headed' xuất phát từ hình ảnh đầu óc chậm chạp, khó tiếp thu như thể đầu đặc quánh lại. Nó không có một nguồn gốc cụ thể được ghi chép rõ ràng, nhưng ý tưởng về việc đầu 'dày' để chỉ sự ngu ngốc đã tồn tại trong nhiều ngôn ngữ và văn hóa khác nhau từ lâu.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ trích hoặc chế nhạo ai đó vì sự thiếu thông minh hoặc khả năng tiếp thu kém. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'slow' hoặc 'dim-witted'. 'Thick' ở đây ám chỉ sự 'dày đặc', khó xuyên thủng, tương tự như việc thông tin khó lọt vào đầu óc của người đó. Cần cẩn trọng khi sử dụng vì có thể gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thick-headed
  • utterly utterly thick-headed
    (hoàn toàn ngu ngốc)
  • incredibly incredibly thick-headed
    (vô cùng ngu ngốc)
Verb + thick-headed
  • call call someone thick-headed
    (gọi ai đó là đồ ngốc)
  • be be thick-headed
    (ngu ngốc, đần độn)

Idioms

  • as thick as two short planks

    ngu ngốc, đần độn (tương tự 'đần như bò')

    "He's as thick as two short planks, isn't he?"

    (Anh ta đần như bò ấy, phải không?)

  • not the sharpest tool in the shed

    không được thông minh cho lắm (nói giảm)

    "He's a nice guy, but he's not the sharpest tool in the shed."

    (Anh ấy là một người tốt, nhưng không được thông minh lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thick-headed

adjective
Lật mặt

Ngu ngốc; chậm hiểu; đầu óc chậm chạp.

"He's so thick-headed; I have to explain everything three times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is so thick-headed sometimes makes it difficult to explain simple concepts to him.
Việc anh ta đôi khi quá ngốc nghếch khiến việc giải thích các khái niệm đơn giản cho anh ta trở nên khó khăn.
Phủ định
Whether he is thick-headed or simply refuses to listen is something I cannot determine.
Việc liệu anh ta có ngốc nghếch hay chỉ đơn giản là không chịu lắng nghe là điều tôi không thể xác định.
Nghi vấn
Why he is so thick-headed about this issue is beyond my understanding.
Tại sao anh ta lại quá cứng đầu về vấn đề này vượt quá sự hiểu biết của tôi.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who is often thick-headed, needs extra help with his assignments.
Học sinh, người mà thường hay chậm hiểu, cần thêm sự giúp đỡ với các bài tập của mình.
Phủ định
He is not the kind of person who, when faced with a challenge, becomes thick-headed and gives up.
Anh ấy không phải là kiểu người mà, khi đối mặt với thử thách, trở nên chậm hiểu và bỏ cuộc.
Nghi vấn
Is he the colleague who, when under pressure, becomes thick-headed and makes mistakes?
Có phải anh ta là đồng nghiệp mà, khi chịu áp lực, trở nên chậm hiểu và mắc lỗi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is usually thick-headed when it comes to understanding abstract concepts.
Anh ta thường chậm hiểu khi nói đến việc nắm bắt các khái niệm trừu tượng.
Phủ định
Only after hours of explanation did he understand the solution; rarely had such a thick-headed student grasped it so late.
Chỉ sau nhiều giờ giải thích, anh ấy mới hiểu ra giải pháp; hiếm khi một học sinh chậm hiểu như vậy nắm bắt muộn đến vậy.
Nghi vấn
Was he always so thick-headed, or is it just today?
Anh ấy luôn chậm hiểu như vậy, hay chỉ là hôm nay thôi?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my brother weren't so thick-headed; maybe then he'd understand my explanations.
Tôi ước anh trai tôi không quá ngốc nghếch; có lẽ khi đó anh ấy sẽ hiểu những lời giải thích của tôi.
Phủ định
If only he hadn't been so thick-headed yesterday; we wouldn't have gotten lost.
Giá mà hôm qua anh ấy không quá cứng đầu; chúng ta đã không bị lạc.
Nghi vấn
If only she would stop being so thick-headed! Why can't she just listen?
Giá mà cô ấy ngừng cứng đầu! Tại sao cô ấy không thể chỉ cần lắng nghe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick-headed".

Quan niệm về trí thông minh

Trong văn hóa phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, trí thông minh thường được đánh giá cao. Sử dụng những từ như 'thick-headed' để chỉ trích trí thông minh có thể được coi là xúc phạm hoặc hạ thấp người khác.