(Top Banner Ad)
thin beard
A2
Tính từ (thin) A2 Ngoại hình/Mô tả

thin beard

UK: /θɪn bɪəd/ • US: /θɪn bɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

râu thưa râu mỏng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having little flesh or fat; not thick.

Vietnamese Meaning

Ít thịt hoặc mỡ; không dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a thin beard that barely covers his chin."

    "Anh ta có một bộ râu thưa đến nỗi hầu như không che được cằm."

  • "The young man had a thin beard, indicating he hadn't been shaving for very long."

    "Chàng trai trẻ có một bộ râu thưa, cho thấy anh ta đã không cạo râu trong một thời gian dài."

  • "He tried to grow a beard, but it remained quite thin."

    "Anh ấy đã cố gắng nuôi râu, nhưng nó vẫn khá thưa thớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin mỏng, thưa
Noun beard râu
Adverb thinly một cách mỏng manh, thưa thớt

Synonyms

sparse beard (râu lưa thưa)light beard (râu mỏng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình/Mô tả

Nguồn Gốc Của 'Thin Beard'

Cụm từ 'thin beard' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'thin' (mỏng) và 'beard' (râu). 'Thin' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þynne'. 'Beard' cũng từ tiếng Anh cổ 'beard'. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là mô tả một bộ râu thưa thớt!

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'thin beard', 'thin' mô tả râu mọc thưa thớt, không rậm rạp, có thể thấy rõ da mặt bên dưới râu. Khác với 'sparse beard' (râu lưa thưa), 'thin beard' nhấn mạnh vào mật độ râu ít hơn là sự phân bố.
Râu là một đặc điểm ngoại hình phổ biến ở nam giới. 'Beard' có thể chỉ toàn bộ vùng râu hoặc một phần của râu (ví dụ: ria mép được coi là một phần của beard nếu nó nối liền với râu cằm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thin beard
  • patchy thin beard
    (bộ râu thưa thớt, lởm chởm)
  • wispy thin beard
    (bộ râu thưa, mỏng manh)
Verb + thin beard
  • sport a thin beard
    (để một bộ râu thưa)
  • grow a thin beard
    (mọc một bộ râu thưa)

Idioms

  • To beard the lion in his den

    Đối mặt với nguy hiểm/quyền lực ngay tại sào huyệt của nó.

    "He decided to beard the lion in his den by confronting the CEO directly."

    (Anh ấy quyết định đối mặt với nguy hiểm bằng cách trực tiếp chất vấn CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thin beard

Tính từ (thin)
Lật mặt

Ít thịt hoặc mỡ; không dày.

"He has a thin beard that barely covers his chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin beard".

Quan niệm về râu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một bộ râu (kể cả râu thưa) có thể biểu thị sự trưởng thành, trí tuệ hoặc sự nổi loạn. Tuy nhiên, ở một số nơi, râu thưa có thể không được coi là hấp dẫn hoặc chuyên nghiệp.