(Top Banner Ad)
thick beard
A2
Tính từ A2 Ngoại hình, Mô tả con người

thick beard

UK: /θɪk bɪəd/ • US: /θɪk bɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

râu rậm râu dày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a large distance between opposite surfaces or sides.

Vietnamese Meaning

Dày, có khoảng cách lớn giữa các bề mặt hoặc các cạnh đối diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a thick beard that covers most of his face."

    "Anh ấy có một bộ râu dày che phủ gần hết khuôn mặt."

  • "The old sailor had a long, thick beard."

    "Người thủy thủ già có một bộ râu dài và rậm."

  • "He decided to grow a thick beard for the winter."

    "Anh ấy quyết định nuôi một bộ râu dày cho mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thick dày, rậm
Noun beard râu
Adjective bearded có râu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình, Mô tả con người

Nguồn Gốc của 'Thick Beard'

Cụm từ 'thick beard' đơn giản chỉ sự kết hợp của tính từ 'thick' (dày) và danh từ 'beard' (râu). 'Beard' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beard', và trước đó nữa có thể từ tiếng Proto-Germanic. Không có câu chuyện phức tạp nào, nó chỉ đơn giản mô tả một bộ râu rậm rạp!

Usage Note

Trong cụm 'thick beard', 'thick' mô tả mật độ và độ rậm rạp của râu. Nó mang ý nghĩa là râu mọc nhiều, sợi râu dày và che phủ một diện tích lớn trên khuôn mặt. 'Thick' ở đây nhấn mạnh về số lượng và chất lượng của râu, tạo cảm giác rậm rạp và có thể thấy rõ bằng mắt thường. Không giống như 'sparse beard' (râu thưa) hoặc 'thin beard' (râu mỏng), 'thick beard' thường được coi là dấu hiệu của sự nam tính và mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thick beard
  • long thick beard
    (bộ râu dày và dài)
  • bushy thick beard
    (bộ râu dày và rậm rạp)
  • untamed thick beard
    (bộ râu dày không được cắt tỉa)
Verb + thick beard
  • grow a thick beard
    (mọc một bộ râu dày)
  • have a thick beard
    (có một bộ râu dày)
  • stroke a thick beard
    (vuốt bộ râu dày)

Idioms

  • to beard the lion in his den

    dám đương đầu với nguy hiểm/quyền lực ở ngay sào huyệt của nó

    "He decided to beard the lion in his den and confront the CEO about the unfair policy."

    (Anh ấy quyết định đương đầu với nguy hiểm và đối mặt với CEO về chính sách bất công.)

  • hide behind a beard

    che giấu bản chất thật, giả tạo

    "His kindness was just a facade; he was hiding behind a beard."

    (Sự tử tế của anh ta chỉ là một vỏ bọc; anh ta đang che giấu bản chất thật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thick beard

Tính từ
Lật mặt

Dày, có khoảng cách lớn giữa các bề mặt hoặc các cạnh đối diện.

"He has a thick beard that covers most of his face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he didn't shave his beard, he would look like a wizard with a thick beard.
Nếu anh ấy không cạo râu, anh ấy sẽ trông như một phù thủy với bộ râu rậm rạp.
Phủ định
If he didn't have such a thick beard, he wouldn't look so intimidating.
Nếu anh ấy không có bộ râu rậm rạp như vậy, anh ấy sẽ không trông đáng sợ như vậy.
Nghi vấn
Would he feel warmer in the winter if he had a thick beard?
Liệu anh ấy có cảm thấy ấm hơn vào mùa đông nếu anh ấy có một bộ râu rậm rạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick beard".

Ý nghĩa văn hóa của râu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, râu (đặc biệt là râu rậm) thường được liên kết với sự nam tính, trí tuệ, hoặc sự từng trải. Tuy nhiên, ý nghĩa này có thể thay đổi tùy theo thời gian và địa điểm.