(Top Banner Ad)
full beard
A2
noun A2 Ngoại hình

full beard

UK: /ˈfʊl ˈbɪəd/ • US: /ˈfʊl ˈbɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

râu rậm râu quai nón kín râu ria xồm xoàm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beard that completely covers the cheeks, chin, and area above the upper lip.

Vietnamese Meaning

Một bộ râu đầy đặn, bao phủ hoàn toàn má, cằm và khu vực phía trên môi trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sported a full beard and a confident smile."

    "Anh ta để một bộ râu rậm rạp và nở một nụ cười tự tin."

  • "My grandfather had a long, full beard."

    "Ông tôi có một bộ râu dài và rậm rạp."

  • "Many men find growing a full beard challenging."

    "Nhiều người đàn ông thấy việc nuôi một bộ râu rậm rạp là một thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard râu
Adjective bearded có râu
Adjective beardless không có râu
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
Noun fullness sự đầy đặn, sự rậm rạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Proto-Indo-European (PIE)
*bʰardʰ-eh₂-
Proto-Germanic
*bardaz
Old English
beard
English
full beard

Nguồn Gốc Của Bộ Râu Đậm Chất Nam Tính

Cụm từ 'full beard' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'full' (đầy đủ, rậm rạp) và 'beard' (râu). 'Full' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, mang ý nghĩa về sự hoàn chỉnh, trọn vẹn. Còn 'beard' cũng có nguồn gốc tương tự, chỉ sợi lông mọc trên cằm và má của đàn ông. Khi kết hợp lại, 'full beard' mô tả một bộ râu rậm rạp, phát triển hoàn chỉnh, thường được xem là biểu tượng của sự nam tính, trưởng thành và đôi khi là trí tuệ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một bộ râu mọc đầy đủ, không tỉa tót cụ thể theo kiểu nào (ví dụ: goatee, soul patch). Nó chỉ đơn thuần là mô tả độ che phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full beard
  • thick thick full beard
    (bộ râu quai nón dày)
  • long long full beard
    (bộ râu quai nón dài)
  • bushy bushy full beard
    (bộ râu quai nón rậm rạp)
  • magnificent magnificent full beard
    (bộ râu quai nón tuyệt đẹp/hoành tráng)
Verb + full beard
  • grow grow a full beard
    (để râu quai nón)
  • sport sport a full beard
    (diện/để bộ râu quai nón (thể hiện phong cách))
  • cultivate cultivate a full beard
    (chăm sóc/nuôi bộ râu quai nón)
  • shave off shave off a full beard
    (cạo đi bộ râu quai nón)

Idioms

  • grow a full beard

    Để râu quai nón; nuôi râu dài và rậm

    "He decided to grow a full beard for Movember."

    (Anh ấy quyết định để râu quai nón cho tháng Movember.)

  • sport a full beard

    Để bộ râu quai nón (thường mang hàm ý tự hào hoặc phong cách)

    "The old professor always sported a magnificent full beard."

    (Vị giáo sư già luôn để một bộ râu quai nón lộng lẫy.)

  • trim a full beard

    Tỉa gọn bộ râu quai nón

    "He regularly trims his full beard to keep it neat."

    (Anh ấy thường xuyên tỉa bộ râu quai nón của mình để giữ cho nó gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full beard

noun
Lật mặt

Một bộ râu đầy đặn, bao phủ hoàn toàn má, cằm và khu vực phía trên môi trên.

"He sported a full beard and a confident smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full beard".

Biểu Tượng Của Sự Trưởng Thành và Nam Tính

Trong nhiều nền văn hóa, bộ râu quai nón thường được xem là biểu tượng của sự trưởng thành, trí tuệ và nam tính mạnh mẽ. Ở một số xã hội cổ đại, như Hy Lạp và La Mã, râu là đặc điểm phổ biến của các triết gia và người lớn tuổi. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, chín chắn và đôi khi là phong cách cá nhân.

Ý Nghĩa Tôn Giáo và Xu Hướng Thời Trang

Đối với một số tôn giáo (ví dụ: Đạo Sikh, một số nhánh Hồi giáo), việc để râu quai nón là một yêu cầu tôn giáo hoặc biểu tượng của lòng sùng kính. Trong thế giới thời trang, râu quai nón đã trải qua nhiều chu kỳ thịnh hành, từ những quý ông thời Victoria đến xu hướng 'râu hipster' của thế kỷ 21, thể hiện sự đa dạng trong phong cách cá nhân và các chuẩn mực xã hội.