(Top Banner Ad)
sparse beard
B1
Tính từ B1 Ngoại hình, Mô tả

sparse beard

UK: /spɑːs bɪəd/ • US: /spɑːrs bɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

râu thưa râu lơ thơ râu mọc không đều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinly dispersed or scattered; not dense or thick.

Vietnamese Meaning

Thưa thớt, mọc không đều, không dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a sparse beard and a kindly smile."

    "Anh ta có một bộ râu thưa và một nụ cười hiền hậu."

  • "His sparse beard made him look younger."

    "Bộ râu thưa của anh ấy khiến anh ấy trông trẻ hơn."

  • "The actor sported a sparse beard for the role."

    "Diễn viên để một bộ râu thưa cho vai diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sparse thưa thớt, rải rác
Adverb sparsely một cách thưa thớt, rải rác
Noun sparseness sự thưa thớt, sự rải rác
Noun beard râu quai nón, râu cằm
Adjective bearded có râu
Adjective beardless không có râu

Synonyms

thin beard (râu mỏng)patchy beard (râu mọc lởm chởm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sparsus
Old French
espars
Middle English
spars
English
sparse

Nguồn gốc từ 'sparse' và 'beard'

Từ 'sparse' xuất phát từ tiếng Latin 'sparsus', có nghĩa là 'rải rác' hoặc 'phân tán', mô tả một cách hoàn hảo trạng thái thưa thớt, không dày đặc. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'espars' và tiếng Anh trung cổ trước khi trở thành 'sparse' như ngày nay. Trong khi đó, từ 'beard' (râu) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*bardaz', đi qua tiếng Anh cổ 'beard' và giữ nguyên ý nghĩa tóc mọc trên mặt. Khi kết hợp lại, 'sparse beard' mô tả một bộ râu không mọc đầy đủ, lưa thưa, thỉnh thoảng chỉ có những mảng râu rải rác.

Usage Note

Tính từ 'sparse' thường được dùng để mô tả những thứ mọc không đều và có khoảng trống lớn giữa chúng. Trong trường hợp 'sparse beard', nó chỉ một bộ râu mọc không đều, có nhiều khoảng trống trên khuôn mặt, trái ngược với một bộ râu dày và rậm rạp.
Danh từ 'beard' chỉ phần lông mọc trên cằm và má dưới của nam giới. Khi kết hợp với tính từ 'sparse', nó mô tả đặc điểm của bộ râu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sparse beard
  • patchy patchy sparse beard
    (bộ râu lưa thưa không đều/chỗ có chỗ không)
  • thin thin sparse beard
    (bộ râu thưa mỏng)
  • wispy wispy sparse beard
    (bộ râu lưa thưa, mỏng manh)
Verb + sparse beard
  • grow grow a sparse beard
    (nuôi một bộ râu lưa thưa)
  • sport sport a sparse beard
    (để/diện một bộ râu lưa thưa (như một phong cách))
  • have have a sparse beard
    (có một bộ râu lưa thưa)

Idioms

  • struggle to grow a sparse beard

    chật vật để mọc râu lưa thưa (ám chỉ khó mọc râu dày)

    "Many young men often struggle to grow a thick, full beard and end up with a sparse beard."

    (Nhiều chàng trai trẻ thường chật vật để mọc râu dày và cuối cùng chỉ có một bộ râu lưa thưa.)

  • sporting a sparse beard

    để/diện một bộ râu lưa thưa (thường ám chỉ phong cách hoặc tình trạng râu)

    "He arrived at the party sporting a rather sparse beard, a new look for him."

    (Anh ấy đến bữa tiệc với một bộ râu khá lưa thưa, một phong cách mới của anh ấy.)

  • a tell-tale sparse beard

    một bộ râu lưa thưa tiết lộ điều gì đó (thường là tuổi tác, thiếu khả năng mọc râu dày)

    "His tell-tale sparse beard showed he was still quite young."

    (Bộ râu lưa thưa 'tố cáo' rằng anh ấy vẫn còn khá trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparse beard

Tính từ
Lật mặt

Thưa thớt, mọc không đều, không dày.

"He had a sparse beard and a kindly smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to grow a sparse beard next year.
Anh ấy sẽ nuôi một bộ râu thưa vào năm tới.
Phủ định
He is not going to shave his sparse beard anymore.
Anh ấy sẽ không cạo bộ râu thưa của mình nữa.
Nghi vấn
Are they going to be bothered by his sparse beard?
Họ có cảm thấy phiền bởi bộ râu thưa của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparse beard".

Biểu tượng của tuổi trẻ và nam tính

Ở nhiều nền văn hóa, một bộ râu quai nón dày và đầy đặn thường được liên tưởng đến sự trưởng thành, trí tuệ và nam tính. Do đó, một bộ râu lưa thưa có thể được coi là dấu hiệu của tuổi trẻ, người đàn ông chưa đạt đến đỉnh cao của khả năng mọc râu hoặc đôi khi là biểu tượng của một người đàn ông chưa hoàn toàn 'làm chủ' được vẻ ngoài của mình, mặc dù điều này đang dần thay đổi theo quan niệm hiện đại.

Xu hướng thời trang và phong cách cá nhân

Trong khi râu dày rậm đã từng rất thịnh hành, một bộ râu lưa thưa được chăm sóc tốt cũng có thể là một lựa chọn phong cách có chủ ý. Nó mang lại vẻ ngoài nhẹ nhàng, gọn gàng hơn so với râu quai nón dày, đôi khi được ưa chuộng bởi những người muốn có râu nhưng không thể mọc dày, hoặc những người thích vẻ ngoài tinh tế và ít cầu kỳ hơn. Đây cũng có thể là một kiểu 'râu thử nghiệm' trước khi quyết định nuôi râu dài hơn.