sparse beard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thưa thớt, mọc không đều, không dày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a sparse beard and a kindly smile."
"Anh ta có một bộ râu thưa và một nụ cười hiền hậu."
-
"His sparse beard made him look younger."
"Bộ râu thưa của anh ấy khiến anh ấy trông trẻ hơn."
-
"The actor sported a sparse beard for the role."
"Diễn viên để một bộ râu thưa cho vai diễn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sparse' thường được dùng để mô tả những thứ mọc không đều và có khoảng trống lớn giữa chúng. Trong trường hợp 'sparse beard', nó chỉ một bộ râu mọc không đều, có nhiều khoảng trống trên khuôn mặt, trái ngược với một bộ râu dày và rậm rạp.
Danh từ 'beard' chỉ phần lông mọc trên cằm và má dưới của nam giới. Khi kết hợp với tính từ 'sparse', nó mô tả đặc điểm của bộ râu đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
patchy patchy sparse beard (bộ râu lưa thưa không đều/chỗ có chỗ không)
-
thin thin sparse beard (bộ râu thưa mỏng)
-
wispy wispy sparse beard (bộ râu lưa thưa, mỏng manh)
-
grow grow a sparse beard (nuôi một bộ râu lưa thưa)
-
sport sport a sparse beard (để/diện một bộ râu lưa thưa (như một phong cách))
-
have have a sparse beard (có một bộ râu lưa thưa)
Idioms
-
struggle to grow a sparse beard
chật vật để mọc râu lưa thưa (ám chỉ khó mọc râu dày)
"Many young men often struggle to grow a thick, full beard and end up with a sparse beard."
(Nhiều chàng trai trẻ thường chật vật để mọc râu dày và cuối cùng chỉ có một bộ râu lưa thưa.)
-
sporting a sparse beard
để/diện một bộ râu lưa thưa (thường ám chỉ phong cách hoặc tình trạng râu)
"He arrived at the party sporting a rather sparse beard, a new look for him."
(Anh ấy đến bữa tiệc với một bộ râu khá lưa thưa, một phong cách mới của anh ấy.)
-
a tell-tale sparse beard
một bộ râu lưa thưa tiết lộ điều gì đó (thường là tuổi tác, thiếu khả năng mọc râu dày)
"His tell-tale sparse beard showed he was still quite young."
(Bộ râu lưa thưa 'tố cáo' rằng anh ấy vẫn còn khá trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sparse beard
Tính từThưa thớt, mọc không đều, không dày.
"He had a sparse beard and a kindly smile."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to grow a sparse beard next year. |
Anh ấy sẽ nuôi một bộ râu thưa vào năm tới. |
| Phủ định | He is not going to shave his sparse beard anymore. |
Anh ấy sẽ không cạo bộ râu thưa của mình nữa. |
| Nghi vấn | Are they going to be bothered by his sparse beard? |
Họ có cảm thấy phiền bởi bộ râu thưa của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparse beard".
