doers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những người hành động, thay vì chỉ suy nghĩ hoặc nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need more doers in this company, not just dreamers."
"Chúng ta cần nhiều người hành động hơn trong công ty này, không chỉ những người mơ mộng."
-
"The world needs more doers and less talkers."
"Thế giới cần nhiều người hành động và ít người chỉ nói."
-
"Our team is full of doers who get things done efficiently."
"Đội của chúng tôi có rất nhiều người làm việc hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | do | làm, thực hiện, hành động |
| Noun | doer | người làm, người hành động, người thực hiện |
| Noun | doing | việc làm, sự thực hiện, hành động (dạng danh động từ) |
| Verb | undo | tháo gỡ, hủy bỏ, làm ngược lại |
| Verb | redo | làm lại, thực hiện lại |
| Verb | overdo | làm quá mức, cường điệu |
| Verb | underdo | làm không đủ, làm không tới |
| Adjective | doable | có thể làm được, khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'doers' thường được dùng để chỉ những người có xu hướng chủ động thực hiện các công việc, giải quyết vấn đề và tạo ra kết quả, thay vì chỉ bàn luận hoặc lên kế hoạch. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự năng động, thực tế và hiệu quả. Thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc xã hội để phân biệt giữa những người thực sự làm việc và những người chỉ nói suông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active doers (những người hành động tích cực)
-
key key doers (những người thực hiện chủ chốt/quan trọng)
-
main main doers (những người thực hiện chính)
-
effective effective doers (những người hành động hiệu quả)
-
real real doers (những người thực sự làm việc/hành động)
-
thinkers and thinkers and doers (những người có tư tưởng và những người hành động)
-
decision-makers and decision-makers and doers (những người ra quyết định và những người thực hiện)
Idioms
-
thinkers and doers
những người có tầm nhìn/tư tưởng và những người hành động/thực hiện (thường đối lập hoặc bổ sung cho nhau)
"Our team needs more thinkers and doers to achieve our goals."
(Đội của chúng ta cần thêm những người có tư tưởng và những người hành động để đạt được mục tiêu.)
-
doers of good
những người làm việc thiện, những người làm điều tốt
"The community recognizes the doers of good who contribute to society."
(Cộng đồng công nhận những người làm việc thiện đã đóng góp cho xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doers
Danh từ (số nhiều)Những người hành động, thay vì chỉ suy nghĩ hoặc nói.
"We need more doers in this company, not just dreamers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doers".
