that direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hướng cụ thể đã được xác định hoặc chỉ ra bởi người nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to walk in that direction to reach the river."
"Chúng ta cần đi theo hướng đó để đến được bờ sông."
-
"Look! The plane is flying in that direction."
"Nhìn kìa! Máy bay đang bay theo hướng đó."
-
"The wind is blowing from that direction."
"Gió đang thổi từ hướng đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | direct | chỉ dẫn, hướng dẫn, điều khiển |
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ dẫn |
| Noun | director | giám đốc, đạo diễn, người chỉ đạo |
| Noun | directory | danh bạ, thư mục |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Adjective | directional | có tính định hướng, theo hướng |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp, ngay lập tức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hướng cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc được người nói/người nghe biết đến. 'That' đóng vai trò là một tính từ chỉ định, giúp xác định rõ hướng đang được nói đến, phân biệt với các hướng khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'in that direction', nó có nghĩa là 'ở hướng đó'. Khi sử dụng 'toward(s) that direction', nó có nghĩa là 'về phía hướng đó'. 'Towards' trang trọng hơn 'toward'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go in that direction (đi theo hướng đó)
-
head head in that direction (hướng về phía đó, đi về phía đó)
-
move move in that direction (di chuyển theo hướng đó)
-
look look in that direction (nhìn về hướng đó)
-
point point in that direction (chỉ về hướng đó)
-
continue continue in that direction (tiếp tục theo hướng đó)
-
in in that direction (theo hướng đó, về phía đó)
-
from from that direction (từ hướng đó)
-
towards towards that direction (về phía hướng đó)
Idioms
-
Things are heading in that direction.
Mọi thứ đang đi theo chiều hướng đó (ám chỉ một xu hướng, kết quả sắp xảy ra).
"Sales have been increasing, so it looks like the company is heading in that direction."
(Doanh số bán hàng đã tăng lên, vì vậy có vẻ như công ty đang đi theo chiều hướng đó.)
-
My thoughts are leaning in that direction.
Suy nghĩ của tôi đang có xu hướng/nghiêng về hướng đó (ám chỉ một quan điểm, quyết định).
"After hearing all the arguments, my thoughts are leaning in that direction too."
(Sau khi nghe tất cả các lập luận, suy nghĩ của tôi cũng đang nghiêng về hướng đó.)
-
Push things in that direction.
Thúc đẩy mọi thứ theo chiều hướng đó (ám chỉ việc cố gắng làm cho điều gì đó xảy ra theo một cách cụ thể).
"We need to push things in that direction to ensure we meet the deadline."
(Chúng ta cần thúc đẩy mọi thứ theo chiều hướng đó để đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that direction
PhraseMột hướng cụ thể đã được xác định hoặc chỉ ra bởi người nói.
"We need to walk in that direction to reach the river."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that direction".
