(Top Banner Ad)
that direction
A2
Phrase A2 General

that direction

Nghĩa tiếng Việt

hướng đó phía đó theo hướng đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific direction already identified or pointed out by the speaker.

Vietnamese Meaning

Một hướng cụ thể đã được xác định hoặc chỉ ra bởi người nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to walk in that direction to reach the river."

    "Chúng ta cần đi theo hướng đó để đến được bờ sông."

  • "Look! The plane is flying in that direction."

    "Nhìn kìa! Máy bay đang bay theo hướng đó."

  • "The wind is blowing from that direction."

    "Gió đang thổi từ hướng đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn, điều khiển
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn
Noun director giám đốc, đạo diễn, người chỉ đạo
Noun directory danh bạ, thư mục
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adjective directional có tính định hướng, theo hướng
Adverb directly một cách trực tiếp, ngay lập tức

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tod-
Proto-Germanic
*þat
Old English
þæt
Middle English
þat
English
that
Late Latin
directio
Old French
direction
Middle English
direccioun
English
direction

Nguồn gốc của 'that' và 'direction'

Cụm từ 'that direction' (hướng đó) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'That' là một từ chỉ định cổ, có từ gốc Proto-Indo-European, dùng để chỉ một vật hoặc một hướng cụ thể không gần người nói. 'Direction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directio', mang ý nghĩa 'sự chỉ dẫn' hoặc 'phương hướng', thông qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'that direction' đơn giản nghĩa là chỉ về một hướng cụ thể đã được xác định hoặc ám chỉ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hướng cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc được người nói/người nghe biết đến. 'That' đóng vai trò là một tính từ chỉ định, giúp xác định rõ hướng đang được nói đến, phân biệt với các hướng khác.

Prepositions

in toward(s)

Khi sử dụng 'in that direction', nó có nghĩa là 'ở hướng đó'. Khi sử dụng 'toward(s) that direction', nó có nghĩa là 'về phía hướng đó'. 'Towards' trang trọng hơn 'toward'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in that direction
  • go go in that direction
    (đi theo hướng đó)
  • head head in that direction
    (hướng về phía đó, đi về phía đó)
  • move move in that direction
    (di chuyển theo hướng đó)
  • look look in that direction
    (nhìn về hướng đó)
  • point point in that direction
    (chỉ về hướng đó)
  • continue continue in that direction
    (tiếp tục theo hướng đó)
Phrases with that direction
  • in in that direction
    (theo hướng đó, về phía đó)
  • from from that direction
    (từ hướng đó)
  • towards towards that direction
    (về phía hướng đó)

Idioms

  • Things are heading in that direction.

    Mọi thứ đang đi theo chiều hướng đó (ám chỉ một xu hướng, kết quả sắp xảy ra).

    "Sales have been increasing, so it looks like the company is heading in that direction."

    (Doanh số bán hàng đã tăng lên, vì vậy có vẻ như công ty đang đi theo chiều hướng đó.)

  • My thoughts are leaning in that direction.

    Suy nghĩ của tôi đang có xu hướng/nghiêng về hướng đó (ám chỉ một quan điểm, quyết định).

    "After hearing all the arguments, my thoughts are leaning in that direction too."

    (Sau khi nghe tất cả các lập luận, suy nghĩ của tôi cũng đang nghiêng về hướng đó.)

  • Push things in that direction.

    Thúc đẩy mọi thứ theo chiều hướng đó (ám chỉ việc cố gắng làm cho điều gì đó xảy ra theo một cách cụ thể).

    "We need to push things in that direction to ensure we meet the deadline."

    (Chúng ta cần thúc đẩy mọi thứ theo chiều hướng đó để đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that direction

Phrase
Lật mặt

Một hướng cụ thể đã được xác định hoặc chỉ ra bởi người nói.

"We need to walk in that direction to reach the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that direction".

Chỉ đường bằng cử chỉ

Việc dùng ngón tay hoặc toàn bộ bàn tay để chỉ 'that direction' (hướng đó) là một cử chỉ phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác (ví dụ như một số nước châu Á), việc chỉ trỏ trực tiếp bằng ngón tay có thể bị coi là bất lịch sự hoặc thô lỗ. Thay vào đó, người ta thường dùng cả bàn tay hoặc gật đầu nhẹ để ra hiệu phương hướng.

Hướng đi trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'direction' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ 'hướng đi' trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc mục tiêu. Khi nói 'Are you going in that direction?' có thể không chỉ hỏi về một hướng vật lý mà còn là 'Bạn có đang đi đúng hướng cho mục tiêu của mình không?' hoặc 'Bạn có đang có xu hướng đó không?'. Việc xác định 'hướng đi' là một phần quan trọng trong việc lập kế hoạch và phát triển bản thân.