thorny issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complex or difficult problem or matter to deal with.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề phức tạp hoặc khó giải quyết, thường gây tranh cãi hoặc bất đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change is a thorny issue that requires global cooperation."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề gai góc đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."
-
"The question of land ownership is a thorny issue in many developing countries."
"Vấn đề sở hữu đất đai là một vấn đề gai góc ở nhiều nước đang phát triển."
-
"Negotiating a peace treaty often involves addressing many thorny issues."
"Đàm phán một hiệp ước hòa bình thường liên quan đến việc giải quyết nhiều vấn đề gai góc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những vấn đề nhạy cảm, có nhiều khía cạnh khó dung hòa, đòi hỏi sự khéo léo và cân nhắc kỹ lưỡng để giải quyết. 'Thorny' ở đây mang nghĩa bóng, chỉ sự gai góc, khó khăn, tương tự như những chiếc gai của cây.
Prepositions
‘About’ thường dùng khi muốn nói về việc thảo luận hoặc giải quyết một vấn đề gai góc. ‘Of’ thường dùng để chỉ bản chất ‘gai góc’ của một vấn đề nào đó. Ví dụ: ‘The committee is discussing the thorny issue about immigration’ (Ủy ban đang thảo luận vấn đề gai góc về nhập cư). ‘The thorny issue of taxation’ (Vấn đề gai góc về thuế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Difficult thorny issue (vấn đề hóc búa khó giải quyết)
-
Complex thorny issue (vấn đề phức tạp hóc búa)
-
Delicate thorny issue (vấn đề tế nhị hóc búa)
-
Address a thorny issue (giải quyết một vấn đề hóc búa)
-
Tackle a thorny issue (giải quyết một vấn đề hóc búa)
-
Avoid a thorny issue (tránh né một vấn đề hóc búa)
Idioms
-
A thorny issue
Một vấn đề nan giải, hóc búa, gây tranh cãi.
"The question of taxation is always a thorny issue for politicians."
(Vấn đề thuế má luôn là một vấn đề hóc búa đối với các chính trị gia.)
-
Get to the root of a thorny issue
Tìm ra gốc rễ của một vấn đề hóc búa.
"We need to get to the root of the thorny issue of why sales are down."
(Chúng ta cần phải tìm ra gốc rễ của vấn đề hóc búa về lý do tại sao doanh số bán hàng lại giảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thorny issue
Cụm danh từMột vấn đề phức tạp hoặc khó giải quyết, thường gây tranh cãi hoặc bất đồng.
"Climate change is a thorny issue that requires global cooperation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorny issue".
