(Top Banner Ad)
straightforward matter
B2
Tính từ B2 Chung

straightforward matter

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đơn giản vấn đề dễ giải quyết vấn đề không phức tạp chuyện đơn giản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or deal with; uncomplicated.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu, dễ giải quyết; không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were straightforward and easy to follow."

    "Các hướng dẫn rất dễ hiểu và dễ làm theo."

  • "Dealing with him is very straightforward; he tells you exactly what he thinks."

    "Làm việc với anh ta rất dễ dàng; anh ta nói chính xác những gì anh ta nghĩ."

  • "The doctor explained the procedure in a straightforward manner."

    "Bác sĩ giải thích thủ thuật một cách dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward Thẳng thắn, dễ hiểu, đơn giản
Noun straightforwardness Sự thẳng thắn, sự rõ ràng, sự đơn giản
Adverb straightforwardly Một cách thẳng thắn, một cách rõ ràng
Noun matter Vấn đề, sự việc, nội dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strek- (to stretch)
Old English
streht (straight)
Old English
foreweard (forward)
Latin
materia (wood, substance, subject)
Old French
matiere
English (14th Century)
matter (noun)
English (18th Century)
straightforward (adjective combining 'straight' and 'forward')
Modern English
straightforward matter (phrase)

Nguồn gốc của sự rõ ràng và đơn giản

Cụm từ 'straightforward matter' (vấn đề đơn giản/rõ ràng) là sự kết hợp của tính từ 'straightforward' và danh từ 'matter'. 'Straightforward' gợi lên hình ảnh một con đường thẳng, không quanh co, biểu tượng cho sự trực tiếp, dễ hiểu và không phức tạp. Từ 'matter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là gỗ hoặc vật liệu, sau đó phát triển nghĩa thành 'chủ đề' hay 'vấn đề'. Khi được ghép lại, 'straightforward matter' mô tả một vấn đề không có chướng ngại vật, dễ xử lý hoặc dễ hiểu, tương tự như việc đi trên một con đường thẳng tắp.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' mang ý nghĩa về sự đơn giản, rõ ràng, không có gì che giấu hay gây nhầm lẫn. Nó thường được dùng để mô tả các vấn đề, quy trình, phương pháp, hoặc thậm chí cả con người. Khác với 'simple', 'straightforward' nhấn mạnh tính minh bạch và dễ thực hiện hơn là chỉ sự thiếu phức tạp đơn thuần. So với 'easy', 'straightforward' thường ngụ ý một lộ trình rõ ràng dẫn đến thành công, thay vì chỉ đơn thuần là không tốn nhiều công sức.
'Matter' là một danh từ có nhiều nghĩa, trong ngữ cảnh này, nó chỉ một vấn đề, một chủ đề hoặc một tình huống cần được xem xét hoặc giải quyết. Nó có thể mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'problem' hoặc 'issue'. Khi kết hợp với 'straightforward', nó ám chỉ một vấn đề rõ ràng, không có nhiều yếu tố phức tạp hoặc gây tranh cãi.

Prepositions

about in

'- Straightforward about something' có nghĩa là trung thực và thẳng thắn về điều gì đó.
'- Straightforward in doing something' có nghĩa là làm điều gì đó một cách trực tiếp và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + straightforward matter
  • handle to handle a straightforward matter
    (giải quyết một vấn đề đơn giản)
  • deal with to deal with a straightforward matter
    (xử lý một vấn đề dễ dàng)
  • address to address a straightforward matter
    (giải quyết một vấn đề rõ ràng)
  • consider to consider something a straightforward matter
    (coi cái gì là một vấn đề đơn giản)
Adjectives + straightforward matter
  • a relatively a relatively straightforward matter
    (một vấn đề tương đối đơn giản)
  • a fairly a fairly straightforward matter
    (một vấn đề khá đơn giản)
  • a surprisingly a surprisingly straightforward matter
    (một vấn đề đơn giản đến ngạc nhiên)
  • a perfectly a perfectly straightforward matter
    (một vấn đề hoàn toàn đơn giản)
Phrases with straightforward matter
  • as a to treat something as a straightforward matter
    (coi cái gì đó là một vấn đề đơn giản)
  • it's not a it's not a straightforward matter
    (đó không phải là một vấn đề đơn giản)

Idioms

  • It's a straightforward matter of...

    Đây là một vấn đề đơn giản chỉ liên quan đến...

    "It's a straightforward matter of following the instructions."

    (Đây là một vấn đề đơn giản chỉ cần làm theo hướng dẫn.)

  • No straightforward matter

    Không phải là một vấn đề đơn giản/dễ dàng

    "Getting the project approved was no straightforward matter."

    (Việc dự án được duyệt không phải là một vấn đề đơn giản.)

  • To make a straightforward matter complicated

    Biến một vấn đề đơn giản trở nên phức tạp

    "Don't overthink it; you're making a straightforward matter complicated."

    (Đừng nghĩ quá nhiều; bạn đang biến một vấn đề đơn giản thành phức tạp đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward matter

Tính từ
Lật mặt

Dễ hiểu, dễ giải quyết; không phức tạp.

"The instructions were straightforward and easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That dealing with the issue directly is a straightforward matter is obvious.
Việc giải quyết vấn đề trực tiếp là một vấn đề đơn giản là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the task is a straightforward matter is not always certain.
Việc liệu nhiệm vụ có phải là một vấn đề đơn giản hay không không phải lúc nào cũng chắc chắn.
Nghi vấn
Is it a straightforward matter to resolve the conflict?
Có phải là một vấn đề đơn giản để giải quyết xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward matter".

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'straightforwardness' (sự thẳng thắn, rõ ràng) được đánh giá cao trong giao tiếp và giải quyết vấn đề. Một 'straightforward matter' ngụ ý rằng vấn đề đó không có những ẩn ý, phức tạp hay sự mơ hồ, cho phép mọi người tiếp cận và giải quyết một cách trực tiếp, hiệu quả. Điều này trái ngược với các phong cách giao tiếp gián tiếp hơn, nơi thông điệp có thể được truyền tải qua các gợi ý hoặc ẩn dụ.

Hiệu quả trong kinh doanh và pháp lý

Trong môi trường kinh doanh và pháp lý, việc mô tả một tình huống là 'straightforward matter' thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ rằng nó dễ hiểu, tuân thủ các quy tắc đã biết, và có thể được xử lý nhanh chóng mà không cần nhiều tranh luận hay diễn giải. Điều này giúp đẩy nhanh các quy trình, tăng cường sự minh bạch và giảm thiểu rủi ro hiểu lầm.