(Top Banner Ad)
easy problem
A2
Tính từ (easy) A2 Tổng quát

easy problem

UK: /ˈiːzi ˈprɒbləm/ • US: /ˈiːzi ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề dễ bài toán dễ vấn đề đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Dễ dàng, không đòi hỏi nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test was an easy problem for most students."

    "Bài kiểm tra là một vấn đề dễ dàng đối với hầu hết học sinh."

  • "This is an easy problem to solve."

    "Đây là một vấn đề dễ giải quyết."

  • "Even children can understand this easy problem."

    "Ngay cả trẻ em cũng có thể hiểu vấn đề dễ dàng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy dễ dàng
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness sự dễ dàng
Verb/Noun ease làm dịu đi, sự thoải mái
Noun problem vấn đề
Adjective problematic có vấn đề, gây khó khăn
Adverb problematically một cách có vấn đề
Noun (compound) problem-solver người giải quyết vấn đề
Noun/Adjective (compound) problem-solving sự giải quyết vấn đề/kỹ năng giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ad- + *i̯eh₁- (related to lying near)
Vulgar Latin
adiacens (lying near, neighboring)
Old French
aise (comfort, opportunity) / aisié (at ease)
Middle English
easy (comfortable, free from trouble)
Ancient Greek
πρόβλημα (próblēma - anything thrown forward, a task)
Latin
problēma (a problem, a task)
Old French
probleme
Middle English
probleme

Nguồn gốc của "easy"

Từ "easy" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "aisié" (thoải mái, dễ chịu), vốn là phân từ quá khứ của động từ "aisier" (làm cho dễ chịu). Gốc từ "aise" (sự thoải mái, cơ hội) có thể liên quan đến tiếng Latin "adiacens" (nằm gần), ban đầu mang ý nghĩa "thuận tiện, dễ tiếp cận". Dần dần, nghĩa của từ phát triển thành "không gặp khó khăn, không vất vả" như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của "problem"

Từ "problem" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "próblēma", nghĩa đen là "thứ gì đó được ném về phía trước", ám chỉ một nhiệm vụ hoặc một câu đố được đưa ra để giải quyết. Từ này được hình thành từ "pro" (trước) và "ballō" (ném). Qua tiếng Latin thành "problema", rồi qua tiếng Pháp cổ "probleme" và cuối cùng trở thành "problem" trong tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một câu hỏi cần được trả lời hoặc một vấn đề cần được giải quyết.

Usage Note

Easy thường được dùng để mô tả những việc không đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực để hoàn thành. So sánh với 'simple' (đơn giản), 'easy' nhấn mạnh vào mức độ khó khăn, trong khi 'simple' nhấn mạnh vào sự thiếu phức tạp. Ví dụ, một bài toán có thể 'simple' (chỉ có vài bước) nhưng không 'easy' (khó để giải).

Prepositions

on for

'Easy on' thường dùng để nói về điều gì đó nhẹ nhàng, không gây khó chịu (ví dụ: 'Easy on the eyes' - dễ nhìn). 'Easy for' dùng để chỉ điều gì đó dễ dàng đối với ai đó (ví dụ: 'It's easy for him' - điều đó dễ dàng đối với anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy problem
  • solve solve an easy problem
    (giải quyết một vấn đề dễ dàng)
  • tackle tackle an easy problem
    (giải quyết một vấn đề dễ dàng (thường là bắt đầu đối phó))
  • handle handle an easy problem
    (xử lý một vấn đề dễ dàng)
  • overcome overcome an easy problem
    (vượt qua một vấn đề dễ dàng)
Adverb/Adjective + easy problem
  • surprisingly a surprisingly easy problem
    (một vấn đề dễ dàng đến bất ngờ)
  • relatively a relatively easy problem
    (một vấn đề tương đối dễ dàng)
  • seemingly a seemingly easy problem
    (một vấn đề tưởng chừng dễ dàng)
  • too a too easy problem
    (một vấn đề quá dễ dàng)
Phrases with easy problem
  • What seems like What seems like an easy problem...
    (Điều tưởng chừng là một vấn đề dễ dàng...)
  • compared to It's an easy problem compared to...
    (Đây là một vấn đề dễ dàng so với...)

Idioms

  • It's no easy problem

    Đây không phải là một vấn đề dễ dàng (ngụ ý rằng nó thực sự khó khăn)

    "Building a successful startup is no easy problem; it requires a lot of hard work and dedication."

    (Xây dựng một startup thành công không phải là một vấn đề dễ dàng; nó đòi hỏi rất nhiều công sức và sự cống hiến.)

  • An easy problem to solve/fix/understand

    Một vấn đề dễ giải quyết/khắc phục/hiểu (nhấn mạnh tính đơn giản của hành động cần thực hiện)

    "Don't worry, the network issue is an easy problem to fix."

    (Đừng lo lắng, sự cố mạng là một vấn đề dễ khắc phục.)

  • The easiest problem of all

    Vấn đề dễ nhất trong số tất cả (được dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự đơn giản tuyệt đối)

    "Among all the challenges, learning to greet people was the easiest problem of all for him."

    (Trong số tất cả các thử thách, học cách chào hỏi mọi người là vấn đề dễ nhất đối với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy problem

Tính từ (easy)
Lật mặt

Dễ dàng, không đòi hỏi nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.

"The test was an easy problem for most students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, solving an easy problem is simple.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, giải một bài toán dễ là điều đơn giản.
Phủ định
When you don't understand the basics, an easy problem doesn't seem so easy.
Khi bạn không hiểu những điều cơ bản, một bài toán dễ dường như không dễ chút nào.
Nghi vấn
If the explanation is clear, is solving this easy problem still difficult for you?
Nếu giải thích rõ ràng, liệu việc giải bài toán dễ này vẫn khó khăn cho bạn sao?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the problem was easy.
Cô ấy nói rằng vấn đề đó dễ.
Phủ định
He said that the problem was not easy.
Anh ấy nói rằng vấn đề đó không dễ.
Nghi vấn
She asked if the problem was easy.
Cô ấy hỏi liệu vấn đề đó có dễ không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' easy problem was solved quickly.
Bài toán dễ của các học sinh đã được giải quyết nhanh chóng.
Phủ định
The children's easy problem wasn't as simple as it seemed.
Bài toán dễ của bọn trẻ không đơn giản như nó tưởng.
Nghi vấn
Was it John and Mary's easy problem that won the prize?
Có phải bài toán dễ của John và Mary đã giành giải thưởng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish this problem were easy.
Tôi ước vấn đề này dễ dàng hơn.
Phủ định
If only solving this problem wasn't so easily misunderstood.
Ước gì việc giải quyết vấn đề này không dễ bị hiểu lầm đến vậy.
Nghi vấn
If only they could see how easy the problem really is.
Ước gì họ có thể thấy vấn đề thực sự dễ dàng như thế nào.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy problem".

"Trái cây tầm thấp" (Low-hanging fruit)

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, cụm từ "low-hanging fruit" (trái cây tầm thấp) thường được dùng để chỉ những "easy problem" (vấn đề dễ dàng) hoặc nhiệm vụ có thể hoàn thành nhanh chóng với ít nỗ lực, mang lại kết quả tức thì. Ý tưởng là nên giải quyết những vấn đề này trước để tạo động lực và chứng minh hiệu quả ban đầu cho một dự án hoặc chiến lược lớn hơn.

Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề

Trong giáo dục và môi trường làm việc phương Tây, khả năng giải quyết vấn đề được coi là một kỹ năng cốt lõi. Ngay cả việc nhận diện và giải quyết các "easy problem" cũng là bước quan trọng để xây dựng nền tảng tư duy phản biện và kỹ năng thực hành. Nó giúp cá nhân tự tin hơn khi đối mặt với những thách thức phức tạp hơn và rèn luyện tư duy hệ thống.