easy problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Dễ dàng, không đòi hỏi nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test was an easy problem for most students."
"Bài kiểm tra là một vấn đề dễ dàng đối với hầu hết học sinh."
-
"This is an easy problem to solve."
"Đây là một vấn đề dễ giải quyết."
-
"Even children can understand this easy problem."
"Ngay cả trẻ em cũng có thể hiểu vấn đề dễ dàng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | easy | dễ dàng |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Noun | easiness | sự dễ dàng |
| Verb/Noun | ease | làm dịu đi, sự thoải mái |
| Noun | problem | vấn đề |
| Adjective | problematic | có vấn đề, gây khó khăn |
| Adverb | problematically | một cách có vấn đề |
| Noun (compound) | problem-solver | người giải quyết vấn đề |
| Noun/Adjective (compound) | problem-solving | sự giải quyết vấn đề/kỹ năng giải quyết vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Easy thường được dùng để mô tả những việc không đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực để hoàn thành. So sánh với 'simple' (đơn giản), 'easy' nhấn mạnh vào mức độ khó khăn, trong khi 'simple' nhấn mạnh vào sự thiếu phức tạp. Ví dụ, một bài toán có thể 'simple' (chỉ có vài bước) nhưng không 'easy' (khó để giải).
Prepositions
'Easy on' thường dùng để nói về điều gì đó nhẹ nhàng, không gây khó chịu (ví dụ: 'Easy on the eyes' - dễ nhìn). 'Easy for' dùng để chỉ điều gì đó dễ dàng đối với ai đó (ví dụ: 'It's easy for him' - điều đó dễ dàng đối với anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
solve solve an easy problem (giải quyết một vấn đề dễ dàng)
-
tackle tackle an easy problem (giải quyết một vấn đề dễ dàng (thường là bắt đầu đối phó))
-
handle handle an easy problem (xử lý một vấn đề dễ dàng)
-
overcome overcome an easy problem (vượt qua một vấn đề dễ dàng)
-
surprisingly a surprisingly easy problem (một vấn đề dễ dàng đến bất ngờ)
-
relatively a relatively easy problem (một vấn đề tương đối dễ dàng)
-
seemingly a seemingly easy problem (một vấn đề tưởng chừng dễ dàng)
-
too a too easy problem (một vấn đề quá dễ dàng)
-
What seems like What seems like an easy problem... (Điều tưởng chừng là một vấn đề dễ dàng...)
-
compared to It's an easy problem compared to... (Đây là một vấn đề dễ dàng so với...)
Idioms
-
It's no easy problem
Đây không phải là một vấn đề dễ dàng (ngụ ý rằng nó thực sự khó khăn)
"Building a successful startup is no easy problem; it requires a lot of hard work and dedication."
(Xây dựng một startup thành công không phải là một vấn đề dễ dàng; nó đòi hỏi rất nhiều công sức và sự cống hiến.)
-
An easy problem to solve/fix/understand
Một vấn đề dễ giải quyết/khắc phục/hiểu (nhấn mạnh tính đơn giản của hành động cần thực hiện)
"Don't worry, the network issue is an easy problem to fix."
(Đừng lo lắng, sự cố mạng là một vấn đề dễ khắc phục.)
-
The easiest problem of all
Vấn đề dễ nhất trong số tất cả (được dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự đơn giản tuyệt đối)
"Among all the challenges, learning to greet people was the easiest problem of all for him."
(Trong số tất cả các thử thách, học cách chào hỏi mọi người là vấn đề dễ nhất đối với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy problem
Tính từ (easy)Dễ dàng, không đòi hỏi nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.
"The test was an easy problem for most students."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, solving an easy problem is simple. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, giải một bài toán dễ là điều đơn giản. |
| Phủ định | When you don't understand the basics, an easy problem doesn't seem so easy. |
Khi bạn không hiểu những điều cơ bản, một bài toán dễ dường như không dễ chút nào. |
| Nghi vấn | If the explanation is clear, is solving this easy problem still difficult for you? |
Nếu giải thích rõ ràng, liệu việc giải bài toán dễ này vẫn khó khăn cho bạn sao? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the problem was easy. |
Cô ấy nói rằng vấn đề đó dễ. |
| Phủ định | He said that the problem was not easy. |
Anh ấy nói rằng vấn đề đó không dễ. |
| Nghi vấn | She asked if the problem was easy. |
Cô ấy hỏi liệu vấn đề đó có dễ không. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' easy problem was solved quickly. |
Bài toán dễ của các học sinh đã được giải quyết nhanh chóng. |
| Phủ định | The children's easy problem wasn't as simple as it seemed. |
Bài toán dễ của bọn trẻ không đơn giản như nó tưởng. |
| Nghi vấn | Was it John and Mary's easy problem that won the prize? |
Có phải bài toán dễ của John và Mary đã giành giải thưởng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish this problem were easy. |
Tôi ước vấn đề này dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If only solving this problem wasn't so easily misunderstood. |
Ước gì việc giải quyết vấn đề này không dễ bị hiểu lầm đến vậy. |
| Nghi vấn | If only they could see how easy the problem really is. |
Ước gì họ có thể thấy vấn đề thực sự dễ dàng như thế nào. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy problem".
