(Top Banner Ad)
thoroughly cooked
B1
Trạng từ + Tính từ (cụm tính từ) B1 Ẩm thực

thoroughly cooked

UK: /ˈθʌrəli kʊkt/ • US: /ˈθɜːrəli kʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

nấu chín kỹ chín hoàn toàn được nấu chín cẩn thận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooked completely; heated until the food is no longer raw or dangerous to eat.

Vietnamese Meaning

Được nấu chín kỹ; được làm nóng cho đến khi thức ăn không còn sống hoặc nguy hiểm khi ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chicken must be thoroughly cooked to avoid salmonella poisoning."

    "Thịt gà phải được nấu chín kỹ để tránh ngộ độc salmonella."

  • "Make sure the pork is thoroughly cooked before serving it."

    "Hãy chắc chắn rằng thịt lợn đã được nấu chín kỹ trước khi phục vụ."

  • "Thoroughly cooked eggs are less likely to cause food poisoning."

    "Trứng được nấu chín kỹ ít có khả năng gây ngộ độc thực phẩm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook nấu ăn (động từ)
Noun cook đầu bếp (danh từ)
Noun cooking việc nấu ăn
Adverb thoroughly một cách kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þurh
Old English
cook

Nguồn gốc của 'thoroughly'

Từ 'thoroughly' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þurh', có nghĩa là 'xuyên qua, hoàn toàn'. Nó ám chỉ một hành động được thực hiện một cách đầy đủ và kỹ lưỡng. Nó liên quan đến việc làm một cái gì đó một cách hoàn toàn, không bỏ sót bất cứ điều gì.

Nguồn gốc của 'cooked'

Từ 'cooked' đơn giản có nghĩa là 'đã nấu chín'. Quá trình nấu nướng đã được thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ chín của thức ăn. Khác với 'cooked' đơn thuần, 'thoroughly cooked' đảm bảo thức ăn đã được nấu chín hoàn toàn, loại bỏ nguy cơ gây bệnh từ vi khuẩn hoặc ký sinh trùng. Ví dụ, thịt gà cần được 'thoroughly cooked' để tránh nhiễm khuẩn Salmonella.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoroughly cooked
  • deliciously deliciously thoroughly cooked
    (được nấu chín kỹ một cách ngon lành)
  • perfectly perfectly thoroughly cooked
    (được nấu chín kỹ một cách hoàn hảo)
Verb + thoroughly cooked
  • ensure ensure it is thoroughly cooked
    (đảm bảo nó được nấu chín kỹ)
  • check check if it is thoroughly cooked
    (kiểm tra xem nó đã được nấu chín kỹ chưa)

Idioms

  • cook someone's goose

    phá hỏng kế hoạch của ai đó; gây rắc rối cho ai đó

    "If you don't finish the project on time, it will cook your goose."

    (Nếu bạn không hoàn thành dự án đúng hạn, nó sẽ phá hỏng kế hoạch của bạn đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoroughly cooked

Trạng từ + Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Được nấu chín kỹ; được làm nóng cho đến khi thức ăn không còn sống hoặc nguy hiểm khi ăn.

"The chicken must be thoroughly cooked to avoid salmonella poisoning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef insisted on one thing: the chicken must be thoroughly cooked to avoid any health risks.
Đầu bếp nhấn mạnh một điều: thịt gà phải được nấu chín kỹ để tránh mọi rủi ro về sức khỏe.
Phủ định
He refused to eat the dish: the pork was not thoroughly cooked, and he feared food poisoning.
Anh ấy từ chối ăn món ăn: thịt lợn không được nấu chín kỹ, và anh ấy sợ bị ngộ độc thực phẩm.
Nghi vấn
Is there one crucial requirement for this recipe: should the beef be thoroughly cooked to ensure it's safe to consume?
Có một yêu cầu quan trọng cho công thức này không: thịt bò có nên được nấu chín kỹ để đảm bảo an toàn khi tiêu thụ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chicken was thoroughly cooked, wasn't it?
Thịt gà đã được nấu chín kỹ, phải không?
Phủ định
The vegetables weren't thoroughly cooked, were they?
Rau củ đã không được nấu chín kỹ, phải không?
Nghi vấn
They have thoroughly cooked the meal, haven't they?
Họ đã nấu chín kỹ bữa ăn rồi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoroughly cooked".

An toàn thực phẩm

Việc nấu chín kỹ thức ăn, đặc biệt là thịt và gia cầm, là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và tránh các bệnh do vi khuẩn gây ra. Điều này đặc biệt quan trọng trong văn hóa ẩm thực phương Tây, nơi thịt thường được ăn ở nhiều mức độ chín khác nhau.