thoroughly cooked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cooked completely; heated until the food is no longer raw or dangerous to eat.
Vietnamese Meaning
Được nấu chín kỹ; được làm nóng cho đến khi thức ăn không còn sống hoặc nguy hiểm khi ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chicken must be thoroughly cooked to avoid salmonella poisoning."
"Thịt gà phải được nấu chín kỹ để tránh ngộ độc salmonella."
-
"Make sure the pork is thoroughly cooked before serving it."
"Hãy chắc chắn rằng thịt lợn đã được nấu chín kỹ trước khi phục vụ."
-
"Thoroughly cooked eggs are less likely to cause food poisoning."
"Trứng được nấu chín kỹ ít có khả năng gây ngộ độc thực phẩm hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cook | nấu ăn (động từ) |
| Noun | cook | đầu bếp (danh từ) |
| Noun | cooking | việc nấu ăn |
| Adverb | thoroughly | một cách kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ chín của thức ăn. Khác với 'cooked' đơn thuần, 'thoroughly cooked' đảm bảo thức ăn đã được nấu chín hoàn toàn, loại bỏ nguy cơ gây bệnh từ vi khuẩn hoặc ký sinh trùng. Ví dụ, thịt gà cần được 'thoroughly cooked' để tránh nhiễm khuẩn Salmonella.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliciously deliciously thoroughly cooked (được nấu chín kỹ một cách ngon lành)
-
perfectly perfectly thoroughly cooked (được nấu chín kỹ một cách hoàn hảo)
-
ensure ensure it is thoroughly cooked (đảm bảo nó được nấu chín kỹ)
-
check check if it is thoroughly cooked (kiểm tra xem nó đã được nấu chín kỹ chưa)
Idioms
-
cook someone's goose
phá hỏng kế hoạch của ai đó; gây rắc rối cho ai đó
"If you don't finish the project on time, it will cook your goose."
(Nếu bạn không hoàn thành dự án đúng hạn, nó sẽ phá hỏng kế hoạch của bạn đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoroughly cooked
Trạng từ + Tính từ (cụm tính từ)Được nấu chín kỹ; được làm nóng cho đến khi thức ăn không còn sống hoặc nguy hiểm khi ăn.
"The chicken must be thoroughly cooked to avoid salmonella poisoning."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef insisted on one thing: the chicken must be thoroughly cooked to avoid any health risks. |
Đầu bếp nhấn mạnh một điều: thịt gà phải được nấu chín kỹ để tránh mọi rủi ro về sức khỏe. |
| Phủ định | He refused to eat the dish: the pork was not thoroughly cooked, and he feared food poisoning. |
Anh ấy từ chối ăn món ăn: thịt lợn không được nấu chín kỹ, và anh ấy sợ bị ngộ độc thực phẩm. |
| Nghi vấn | Is there one crucial requirement for this recipe: should the beef be thoroughly cooked to ensure it's safe to consume? |
Có một yêu cầu quan trọng cho công thức này không: thịt bò có nên được nấu chín kỹ để đảm bảo an toàn khi tiêu thụ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chicken was thoroughly cooked, wasn't it? |
Thịt gà đã được nấu chín kỹ, phải không? |
| Phủ định | The vegetables weren't thoroughly cooked, were they? |
Rau củ đã không được nấu chín kỹ, phải không? |
| Nghi vấn | They have thoroughly cooked the meal, haven't they? |
Họ đã nấu chín kỹ bữa ăn rồi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoroughly cooked".
