(Top Banner Ad)
fully cooked
A2
Tính từ (Adjective) A2 Ẩm thực

fully cooked

UK: /ˈfʊli kʊkt/ • US: /ˈfʊli kʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

nấu chín hoàn toàn chín kỹ được nấu chín tới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been cooked completely; cooked all the way through.

Vietnamese Meaning

Đã được nấu chín hoàn toàn; nấu chín từ trong ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure the chicken is fully cooked before serving."

    "Hãy chắc chắn rằng thịt gà đã được nấu chín hoàn toàn trước khi phục vụ."

  • "These sausages are fully cooked and ready to eat."

    "Những chiếc xúc xích này đã được nấu chín hoàn toàn và sẵn sàng để ăn."

  • "The recipe requires the meat to be fully cooked to prevent food poisoning."

    "Công thức yêu cầu thịt phải được nấu chín hoàn toàn để ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook Nấu ăn, chế biến thức ăn
Noun cook Đầu bếp, người nấu ăn
Adjective cooked Đã nấu chín, đã chế biến
Adjective uncooked Chưa nấu chín, sống (thức ăn)
Adjective overcooked Bị nấu quá chín
Adverb fully Hoàn toàn, đầy đủ (bổ nghĩa cho động từ/tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-* (to fill)
Proto-Germanic
*fullaz* (full)
Old English
full (full, complete)
Latin
coquere (to cook, to ripen)
Old French
cuire (to cook)
English
cook (to prepare food by heating)
English
fully cooked (adjective phrase, entirely prepared by heat)

Nguồn gốc của 'Full' và '-ly'

Từ 'full' có nguồn gốc cổ xưa, liên quan đến ý nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'hoàn tất'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'fully' trở thành một trạng từ, nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái đạt đến mức độ hoàn toàn, không thiếu sót. Trong 'fully cooked', nó có nghĩa là 'chín một cách hoàn chỉnh'.

Hành trình của 'Cook'

Từ 'cook' (nấu ăn) trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ động từ 'coquere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'nấu' hoặc 'làm chín'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ (cuire) trước khi đến tiếng Anh, và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là chế biến thức ăn bằng nhiệt.

Usage Note

Cụm từ 'fully cooked' thường được sử dụng để mô tả thức ăn đã được nấu đến nhiệt độ an toàn, đảm bảo tiêu diệt các vi khuẩn có hại. Nó nhấn mạnh sự hoàn chỉnh của quá trình nấu nướng, không chỉ là hâm nóng hay nấu sơ. So với 'cooked', 'fully cooked' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về độ chín và an toàn thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fully cooked
  • is The chicken is fully cooked.
    (Gà đã chín hoàn toàn.)
  • ensure Please ensure it is fully cooked.
    (Vui lòng đảm bảo nó đã chín hoàn toàn.)
  • serve We serve only fully cooked meat.
    (Chúng tôi chỉ phục vụ thịt đã chín hoàn toàn.)
fully cooked + Noun
  • meat fully cooked meat
    (thịt đã chín hoàn toàn)
  • chicken fully cooked chicken
    (gà đã chín hoàn toàn)
  • meal a fully cooked meal
    (một bữa ăn đã được nấu chín hoàn chỉnh)

Idioms

  • Make sure it's fully cooked.

    Đảm bảo rằng nó đã chín hoàn toàn.

    "When grilling pork, always make sure it's fully cooked to avoid health risks."

    (Khi nướng thịt heo, hãy luôn đảm bảo nó đã chín hoàn toàn để tránh rủi ro về sức khỏe.)

  • Cooked through

    Chín thấu, chín đều bên trong (đồng nghĩa với fully cooked).

    "You can check if the potato is cooked through by piercing it with a fork."

    (Bạn có thể kiểm tra xem khoai tây đã chín thấu chưa bằng cách dùng nĩa đâm vào.)

  • Well done (for meat)

    Chín kỹ (chỉ mức độ chín của thịt, đặc biệt là thịt bò, không còn màu hồng bên trong).

    "I'd like my steak well done, please."

    (Làm ơn cho tôi bít tết chín kỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully cooked

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đã được nấu chín hoàn toàn; nấu chín từ trong ra ngoài.

"Make sure the chicken is fully cooked before serving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully cooked".

An toàn thực phẩm và 'chín hoàn toàn'

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là với thịt gia cầm (gà, vịt), thịt heo và thịt xay, việc đảm bảo món ăn 'fully cooked' (chín hoàn toàn) là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp tiêu diệt vi khuẩn có hại như Salmonella hay E. coli, ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm. Sử dụng nhiệt kế đo thịt là một phương pháp phổ biến để kiểm tra nhiệt độ bên trong và đảm bảo an toàn.

Mức độ chín của thịt

Trong khi một số loại thịt như thịt bò có thể được thưởng thức ở các mức độ 'tái' (rare) hoặc 'chín vừa' (medium-rare), thì thịt gà và thịt heo bắt buộc phải 'fully cooked' (chín hoàn toàn) để đảm bảo an toàn và hương vị tốt nhất. 'Well done' là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ thịt chín kỹ, không còn màu hồng bên trong.