thoroughly plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a thorough manner; completely and carefully.
Vietnamese Meaning
Một cách kỹ lưỡng; một cách hoàn toàn và cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We thoroughly cleaned the house before the guests arrived."
"Chúng tôi đã dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng trước khi khách đến."
-
"The company thoroughly planned its marketing campaign."
"Công ty đã lên kế hoạch kỹ lưỡng cho chiến dịch marketing của mình."
-
"We need to thoroughly plan our budget for the next year."
"Chúng ta cần lên kế hoạch kỹ lưỡng cho ngân sách của năm tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
‘Thoroughly’ nhấn mạnh đến sự tỉ mỉ và cẩn trọng trong hành động. Nó thường được sử dụng để miêu tả hành động được thực hiện một cách chi tiết, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào. So với các trạng từ như 'carefully' (cẩn thận) hay 'completely' (hoàn toàn), 'thoroughly' mang ý nghĩa bao quát hơn, vừa thể hiện sự cẩn thận, vừa thể hiện sự đầy đủ.
Khi kết hợp với động từ 'plan', 'thoroughly' bổ nghĩa cho việc lập kế hoạch, nhấn mạnh rằng kế hoạch đó được thực hiện một cách chi tiết, kỹ lưỡng, bao gồm tất cả các yếu tố cần thiết để đảm bảo thành công. Nó hàm ý việc xem xét cẩn thận các rủi ro, cơ hội và các nguồn lực cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully thoroughly plan (lên kế hoạch một cách cẩn thận và kỹ lưỡng)
-
meticulously meticulously thoroughly plan (lên kế hoạch tỉ mỉ và kỹ càng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoroughly plan
AdverbMột cách kỹ lưỡng; một cách hoàn toàn và cẩn thận.
"We thoroughly cleaned the house before the guests arrived."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoroughly plan".
