(Top Banner Ad)
thoroughly plan
B2
Adverb B2 Chung

thoroughly plan

UK: /ˈθʌrəli plæn/ • US: /ˈθɜːrəli plæn/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng lên kế hoạch một cách chu đáo lên kế hoạch cẩn thận dự trù kỹ càng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a thorough manner; completely and carefully.

Vietnamese Meaning

Một cách kỹ lưỡng; một cách hoàn toàn và cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We thoroughly cleaned the house before the guests arrived."

    "Chúng tôi đã dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng trước khi khách đến."

  • "The company thoroughly planned its marketing campaign."

    "Công ty đã lên kế hoạch kỹ lưỡng cho chiến dịch marketing của mình."

  • "We need to thoroughly plan our budget for the next year."

    "Chúng ta cần lên kế hoạch kỹ lưỡng cho ngân sách của năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Adjective thorough kỹ lưỡng, hoàn toàn
Noun plan kế hoạch, dự định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

‘Thoroughly’ nhấn mạnh đến sự tỉ mỉ và cẩn trọng trong hành động. Nó thường được sử dụng để miêu tả hành động được thực hiện một cách chi tiết, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào. So với các trạng từ như 'carefully' (cẩn thận) hay 'completely' (hoàn toàn), 'thoroughly' mang ý nghĩa bao quát hơn, vừa thể hiện sự cẩn thận, vừa thể hiện sự đầy đủ.
Khi kết hợp với động từ 'plan', 'thoroughly' bổ nghĩa cho việc lập kế hoạch, nhấn mạnh rằng kế hoạch đó được thực hiện một cách chi tiết, kỹ lưỡng, bao gồm tất cả các yếu tố cần thiết để đảm bảo thành công. Nó hàm ý việc xem xét cẩn thận các rủi ro, cơ hội và các nguồn lực cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • carefully carefully thoroughly plan
    (lên kế hoạch một cách cẩn thận và kỹ lưỡng)
  • meticulously meticulously thoroughly plan
    (lên kế hoạch tỉ mỉ và kỹ càng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoroughly plan

Adverb
Lật mặt

Một cách kỹ lưỡng; một cách hoàn toàn và cẩn thận.

"We thoroughly cleaned the house before the guests arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoroughly plan".