haphazardly plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a random manner; without any clear plan or order; carelessly.
Vietnamese Meaning
Một cách ngẫu nhiên; không có kế hoạch hoặc trật tự rõ ràng; một cách cẩu thả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documents were filed haphazardly, making them difficult to find."
"Các tài liệu được sắp xếp một cách cẩu thả, khiến chúng khó tìm thấy."
-
"The project was haphazardly planned, leading to numerous problems."
"Dự án được lên kế hoạch một cách cẩu thả, dẫn đến nhiều vấn đề phát sinh."
-
"Don't haphazardly plan your career; think carefully about your goals."
"Đừng lên kế hoạch cho sự nghiệp của bạn một cách cẩu thả; hãy suy nghĩ cẩn thận về mục tiêu của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | haphazard | tùy tiện, ngẫu nhiên, không có trật tự |
| Noun | haphazardness | sự tùy tiện, sự ngẫu nhiên |
| Noun | plan | kế hoạch, dự án, bản đồ |
| Verb | plan | lập kế hoạch, dự định |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, công cụ lập kế hoạch |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch |
| Adjective | unplanned | không có kế hoạch, ngoài dự kiến |
| Noun | planning | sự lên kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Haphazardly" thường ám chỉ sự thiếu tổ chức, sự vội vã, hoặc sự bất cẩn trong cách thực hiện một việc gì đó. Nó khác với "randomly" ở chỗ "haphazardly" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, gợi ý sự thiếu kiểm soát và có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. So sánh với "methodically" (một cách có phương pháp), "systematically" (một cách có hệ thống), hoặc "carefully" (một cách cẩn thận).
Khi kết hợp với trạng từ "haphazardly", "plan" mang ý nghĩa lên kế hoạch một cách thiếu tổ chức, ngẫu hứng, không có hệ thống rõ ràng. Cần phân biệt với việc lập kế hoạch cẩn thận, chi tiết và có chiến lược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often haphazardly plan projects (thường xuyên lập kế hoạch dự án một cách tùy tiện)
-
tend to tend to haphazardly plan their tasks (có xu hướng lập kế hoạch các nhiệm vụ một cách tùy tiện)
-
a project a project haphazardly planned (một dự án được lập kế hoạch tùy tiện)
-
a strategy a strategy haphazardly planned (một chiến lược được lập kế hoạch tùy tiện)
-
their future haphazardly plan their future (lập kế hoạch tương lai một cách tùy tiện)
-
an approach an approach haphazardly planned (một cách tiếp cận được lập kế hoạch tùy tiện)
Idioms
-
Haphazardly plan and fail
Lập kế hoạch tùy tiện và thất bại
"If you haphazardly plan your studies, you might haphazardly plan and fail your exams."
(Nếu bạn lập kế hoạch học tập một cách tùy tiện, bạn có thể lập kế hoạch tùy tiện và trượt kỳ thi của mình.)
-
To haphazardly plan without foresight
Lập kế hoạch tùy tiện mà không có tầm nhìn xa
"Many startups haphazardly plan without foresight, leading to early collapse."
(Nhiều công ty khởi nghiệp lập kế hoạch tùy tiện mà không có tầm nhìn xa, dẫn đến sự sụp đổ sớm.)
-
Don't haphazardly plan; plan meticulously instead
Đừng lập kế hoạch tùy tiện; hãy lập kế hoạch tỉ mỉ thay vào đó
"For a successful career, don't haphazardly plan; plan meticulously instead."
(Để có một sự nghiệp thành công, đừng lập kế hoạch tùy tiện; hãy lập kế hoạch tỉ mỉ thay vào đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haphazardly plan
AdverbMột cách ngẫu nhiên; không có kế hoạch hoặc trật tự rõ ràng; một cách cẩu thả.
"The documents were filed haphazardly, making them difficult to find."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haphazardly plan".
