(Top Banner Ad)
carefully plan
B2
Adverb B2 Chung

carefully plan

UK: /ˈkeəfəli plæn/ • US: /ˈkerfəli plæn/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch cẩn thận lên kế hoạch một cách chu đáo vạch kế hoạch tỉ mỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a careful manner; with attention to detail and potential consequences.

Vietnamese Meaning

Một cách cẩn thận; chú ý đến chi tiết và những hậu quả tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carefully planned his presentation to ensure its success."

    "Anh ấy đã lên kế hoạch cẩn thận cho bài thuyết trình của mình để đảm bảo sự thành công."

  • "The company carefully plans its marketing campaigns to reach the target audience."

    "Công ty lên kế hoạch cẩn thận cho các chiến dịch tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng mục tiêu."

  • "You should carefully plan your study schedule to maximize your learning."

    "Bạn nên lên kế hoạch cẩn thận cho lịch học của mình để tối đa hóa việc học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Noun care sự cẩn thận, sự chăm sóc
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Adjective planned được lên kế hoạch trước
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adverb carelessly một cách bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵār- (gào, hét lên)
Proto-Germanic
*karō (sự lo lắng, phiền muộn)
Old English
caru (sự quan tâm, lo lắng)
English
care
Latin
planus (phẳng, bằng phẳng)
Old French
plan (bản vẽ mặt bằng)
English
plan

Nguồn gốc của 'Careful'

Từ 'care' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'nỗi buồn' hoặc 'sự lo lắng'. Vì vậy, 'careful' (full of care) có nghĩa gốc là 'tràn đầy lo lắng'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển dịch một cách tích cực hơn, để chỉ hành động chú ý và thận trọng để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm, xuất phát từ sự lo lắng ban đầu đó.

Từ 'Plan' đến từ đâu?

Từ 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus', nghĩa là 'phẳng'. Ban đầu, nó được dùng trong tiếng Pháp để chỉ một bản vẽ trên mặt đất phẳng, hay còn gọi là 'bản vẽ mặt bằng' của một tòa nhà. Từ đó, 'plan' phát triển thành ý nghĩa một bản phác thảo chi tiết hay một phương pháp hành động được vạch ra từ trước.

Usage Note

Trạng từ 'carefully' nhấn mạnh sự chú ý cao độ và sự cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình thực hiện một hành động nào đó. Khác với 'attentively' (chú ý), 'carefully' thiên về sự phòng ngừa và tránh sai sót hơn là chỉ đơn thuần lắng nghe hoặc quan sát. Nó cũng khác với 'thoroughly' (kỹ lưỡng) ở chỗ không nhất thiết phải bao gồm mọi khía cạnh, mà tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carefully plan
  • need to carefully plan
    (cần phải lên kế hoạch cẩn thận)
  • have to carefully plan
    (phải lên kế hoạch cẩn thận)
  • should carefully plan
    (nên lên kế hoạch cẩn thận)
Adverb + carefully plan
  • very carefully plan
    (lên kế hoạch rất cẩn thận)
  • extremely carefully plan
    (lên kế hoạch cực kỳ cẩn thận)
  • meticulously plan
    (lên kế hoạch một cách tỉ mỉ)
carefully plan + Noun
  • a strategy carefully plan a strategy
    (lên kế hoạch một chiến lược một cách cẩn thận)
  • the budget carefully plan the budget
    (lên kế hoạch ngân sách một cách cẩn thận)
  • every detail carefully plan every detail
    (lên kế hoạch cẩn thận từng chi tiết)
  • your future carefully plan your future
    (lên kế hoạch cho tương lai của bạn một cách cẩn thận)

Idioms

  • Lay the groundwork

    Đặt nền móng, chuẩn bị những phần cơ bản cho một kế hoạch lớn trong tương lai.

    "They spent the first month laying the groundwork for the new marketing campaign."

    (Họ đã dành tháng đầu tiên để đặt nền móng cho chiến dịch tiếp thị mới.)

  • Dot the i's and cross the t's

    Rà soát kỹ lưỡng, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.

    "Before submitting the report, she took an hour to dot the i's and cross the t's."

    (Trước khi nộp báo cáo, cô ấy đã dành một giờ để rà soát lại mọi thứ một cách tỉ mỉ.)

  • Look before you leap

    Suy nghĩ kỹ trước khi hành động; cân nhắc cẩn thận các hậu quả có thể xảy ra.

    "You should investigate the company thoroughly before investing. Look before you leap."

    (Bạn nên tìm hiểu kỹ về công ty trước khi đầu tư. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carefully plan

Adverb
Lật mặt

Một cách cẩn thận; chú ý đến chi tiết và những hậu quả tiềm ẩn.

"He carefully planned his presentation to ensure its success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They carefully plan every detail of their trips.
Họ lên kế hoạch cẩn thận cho từng chi tiết của chuyến đi của họ.
Phủ định
She doesn't carefully plan her expenses, which leads to overspending.
Cô ấy không lên kế hoạch cẩn thận cho các khoản chi tiêu của mình, điều này dẫn đến việc chi tiêu quá mức.
Nghi vấn
Did you carefully plan the presentation to ensure its success?
Bạn đã lên kế hoạch cẩn thận cho bài thuyết trình để đảm bảo thành công của nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefully plan".

Khái niệm 'Kế hoạch 5 năm'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và phát triển cá nhân, khái niệm 'kế hoạch 5 năm' (five-year plan) rất phổ biến. Đây là một chiến lược dài hạn được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được các mục tiêu cụ thể. Điều này cho thấy sự coi trọng việc lập kế hoạch chi tiết và có tầm nhìn xa.

Phương pháp Quản lý Dự án

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp ở phương Tây, có nhiều hệ thống chính thức để lập kế hoạch cẩn thận như Agile, Scrum, hay Waterfall. Các phương pháp này chia nhỏ các dự án lớn thành các bước dễ quản lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tỉ mỉ để đảm bảo thành công và hiệu quả.