(Top Banner Ad)
carelessly plan
B2
Trạng từ + Động từ B2 Hành vi và Quyết định

carelessly plan

UK: /ˈkeələsli plæn/ • US: /ˈkerləsli plæn/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch một cách cẩu thả lên kế hoạch thiếu chu đáo lên kế hoạch không cẩn thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To plan something without giving it enough thought or attention, resulting in potential negative consequences.

Vietnamese Meaning

Lên kế hoạch một cách cẩu thả, thiếu suy nghĩ hoặc sự chú ý cần thiết, dẫn đến những hậu quả tiêu cực tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They carelessly planned the trip, and forgot to book accommodation."

    "Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi một cách cẩu thả và quên đặt chỗ ở."

  • "The company carelessly planned the marketing campaign, resulting in a significant loss."

    "Công ty đã lên kế hoạch cho chiến dịch tiếp thị một cách cẩu thả, dẫn đến thua lỗ đáng kể."

  • "Don't carelessly plan your finances; seek professional advice."

    "Đừng lên kế hoạch tài chính của bạn một cách cẩu thả; hãy tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb carelessly một cách bất cẩn, cẩu thả
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Noun carelessness sự bất cẩn, sự cẩu thả
Verb plan lên kế hoạch
Noun plan bản kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Adjective planned được lên kế hoạch trước
Adjective unplanned không được lên kế hoạch, ngẫu hứng
Adverb carefully một cách cẩn thận, kỹ lưỡng
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng

Synonyms

recklessly plan (lên kế hoạch một cách liều lĩnh)haphazardly plan (lên kế hoạch một cách tùy tiện)negligently plan (lên kế hoạch một cách tắc trách)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō (care, sorrow)
Old English
caru (anxiety, grief)
Middle English
care (worry, attention)
Latin
planum (level ground)
Old French
plan (ground plan, map)
Modern English
carelessly plan

Care: Từ Nỗi Buồn đến Sự Quan Tâm

Từ 'care' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'nỗi buồn' hoặc 'lo lắng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịch chuyển. Khi bạn lo lắng cho ai đó, bạn dành sự chú ý và chăm sóc cho họ. Dần dần, 'care' mang nghĩa tích cực là 'sự chăm sóc', và từ đó 'careless' (bất cẩn) ra đời để chỉ sự thiếu quan tâm, thiếu chú ý.

Plan: Từ Mặt Phẳng đến Kế Hoạch

Từ 'plan' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planum', nghĩa là 'mặt đất bằng phẳng'. Ban đầu, nó được dùng trong kiến trúc để chỉ bản vẽ mặt bằng của một tòa nhà. Về sau, ý nghĩa được mở rộng để chỉ bất kỳ sơ đồ hoặc một chuỗi các bước được vạch ra từ trước để đạt được một mục tiêu nào đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng và chu đáo trong quá trình lập kế hoạch. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy rằng kế hoạch có thể không thành công hoặc gây ra vấn đề do sự bất cẩn. So với việc chỉ nói 'plan', việc thêm 'carelessly' làm nổi bật cách thức thực hiện (hoặc không thực hiện) kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

carelessly plan + [Object]
  • a project to carelessly plan a project
    (lên kế hoạch cẩu thả cho một dự án)
  • a vacation to carelessly plan a vacation
    (lên kế hoạch sơ sài cho một kỳ nghỉ)
  • an event to carelessly plan an event
    (lên kế hoạch bất cẩn cho một sự kiện)
  • one's future to carelessly plan one's future
    (hoạch định tương lai một cách thiếu suy nghĩ)
[Subject] + carelessly plan
  • The team The team carelessly planned the launch.
    (Đội nhóm đã lên kế hoạch cho buổi ra mắt một cách cẩu thả.)
  • He He carelessly planned the surprise party.
    (Anh ấy đã lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ một cách qua loa.)
  • The organizers The organizers carelessly planned the festival's logistics.
    (Ban tổ chức đã lên kế hoạch hậu cần cho lễ hội một cách tắc trách.)

Idioms

  • Haste makes waste.

    Dục tốc bất đạt. (Làm việc gì quá vội vàng, cẩu thả sẽ dẫn đến sai sót và lãng phí).

    "They tried to finish the report in one night, but it was full of errors. It just goes to show that haste makes waste."

    (Họ cố gắng hoàn thành báo cáo trong một đêm, nhưng nó đầy lỗi. Điều đó cho thấy rằng đúng là dục tốc bất đạt.)

  • To throw something together

    Làm qua loa, làm cho có; lắp ghép, tạo ra thứ gì đó một cách nhanh chóng và không cẩn thận.

    "We didn't have much time for the presentation, so we just threw some slides together at the last minute."

    (Chúng tôi không có nhiều thời gian cho bài thuyết trình, vì vậy chúng tôi chỉ làm qua loa vài slide vào phút chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carelessly plan

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Lên kế hoạch một cách cẩu thả, thiếu suy nghĩ hoặc sự chú ý cần thiết, dẫn đến những hậu quả tiêu cực tiềm ẩn.

"They carelessly planned the trip, and forgot to book accommodation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carelessly plan".

Triết lý 'Đo hai lần, cắt một lần'

Trong văn hóa phương Tây, câu ngạn ngữ 'Measure twice, cut once' (Đo hai lần, cắt một lần) rất phổ biến. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch cẩn thận và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hành động. Việc lên kế hoạch cẩu thả ('carelessly plan') bị xem là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại, lãng phí thời gian và nguồn lực.

Văn hóa Khởi nghiệp: 'Đi Nhanh và Phá Vỡ'

Ngược lại, trong văn hóa khởi nghiệp ở Thung lũng Silicon, có một phương châm nổi tiếng là 'Move fast and break things' (Đi nhanh và phá vỡ). Triết lý này khuyến khích sự phát triển nhanh chóng và chấp nhận rủi ro, đôi khi việc 'lên kế hoạch cẩu thả' hoặc bỏ qua các bước hoạch định chi tiết được xem là cần thiết để đổi mới và đi trước đối thủ. Tuy nhiên, điều này thường chỉ áp dụng trong các môi trường có tính thử nghiệm cao.