carelessly plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To plan something without giving it enough thought or attention, resulting in potential negative consequences.
Vietnamese Meaning
Lên kế hoạch một cách cẩu thả, thiếu suy nghĩ hoặc sự chú ý cần thiết, dẫn đến những hậu quả tiêu cực tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They carelessly planned the trip, and forgot to book accommodation."
"Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi một cách cẩu thả và quên đặt chỗ ở."
-
"The company carelessly planned the marketing campaign, resulting in a significant loss."
"Công ty đã lên kế hoạch cho chiến dịch tiếp thị một cách cẩu thả, dẫn đến thua lỗ đáng kể."
-
"Don't carelessly plan your finances; seek professional advice."
"Đừng lên kế hoạch tài chính của bạn một cách cẩu thả; hãy tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn, cẩu thả |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn, sự cẩu thả |
| Verb | plan | lên kế hoạch |
| Noun | plan | bản kế hoạch |
| Noun | planner | người lập kế hoạch; sổ kế hoạch |
| Adjective | planned | được lên kế hoạch trước |
| Adjective | unplanned | không được lên kế hoạch, ngẫu hứng |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng và chu đáo trong quá trình lập kế hoạch. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy rằng kế hoạch có thể không thành công hoặc gây ra vấn đề do sự bất cẩn. So với việc chỉ nói 'plan', việc thêm 'carelessly' làm nổi bật cách thức thực hiện (hoặc không thực hiện) kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a project to carelessly plan a project (lên kế hoạch cẩu thả cho một dự án)
-
a vacation to carelessly plan a vacation (lên kế hoạch sơ sài cho một kỳ nghỉ)
-
an event to carelessly plan an event (lên kế hoạch bất cẩn cho một sự kiện)
-
one's future to carelessly plan one's future (hoạch định tương lai một cách thiếu suy nghĩ)
-
The team The team carelessly planned the launch. (Đội nhóm đã lên kế hoạch cho buổi ra mắt một cách cẩu thả.)
-
He He carelessly planned the surprise party. (Anh ấy đã lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ một cách qua loa.)
-
The organizers The organizers carelessly planned the festival's logistics. (Ban tổ chức đã lên kế hoạch hậu cần cho lễ hội một cách tắc trách.)
Idioms
-
Haste makes waste.
Dục tốc bất đạt. (Làm việc gì quá vội vàng, cẩu thả sẽ dẫn đến sai sót và lãng phí).
"They tried to finish the report in one night, but it was full of errors. It just goes to show that haste makes waste."
(Họ cố gắng hoàn thành báo cáo trong một đêm, nhưng nó đầy lỗi. Điều đó cho thấy rằng đúng là dục tốc bất đạt.)
-
To throw something together
Làm qua loa, làm cho có; lắp ghép, tạo ra thứ gì đó một cách nhanh chóng và không cẩn thận.
"We didn't have much time for the presentation, so we just threw some slides together at the last minute."
(Chúng tôi không có nhiều thời gian cho bài thuyết trình, vì vậy chúng tôi chỉ làm qua loa vài slide vào phút chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carelessly plan
Trạng từ + Động từLên kế hoạch một cách cẩu thả, thiếu suy nghĩ hoặc sự chú ý cần thiết, dẫn đến những hậu quả tiêu cực tiềm ẩn.
"They carelessly planned the trip, and forgot to book accommodation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carelessly plan".
