thoroughly understand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Thoroughly" means completely and carefully. "Understand" means to perceive the intended meaning of (words, a language, or a speaker). "Thoroughly understand" means to comprehend something completely and in detail.
Vietnamese Meaning
"Thoroughly" có nghĩa là hoàn toàn và cẩn thận. "Understand" có nghĩa là hiểu được ý nghĩa dự định của (từ ngữ, một ngôn ngữ, hoặc một người nói). "Thoroughly understand" có nghĩa là hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn và chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the professor's explanation, I thoroughly understood the complex equation."
"Sau lời giải thích của giáo sư, tôi đã hiểu thấu đáo phương trình phức tạp."
-
"It's important to thoroughly understand the instructions before starting the project."
"Điều quan trọng là phải hiểu thấu đáo các hướng dẫn trước khi bắt đầu dự án."
-
"The doctor made sure the patient thoroughly understood the treatment plan."
"Bác sĩ đảm bảo rằng bệnh nhân hiểu thấu đáo kế hoạch điều trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thorough | kỹ lưỡng, hoàn toàn |
| Noun | understanding | sự hiểu biết |
| Verb | understand | hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc và toàn diện về một vấn đề nào đó. Nó khác với 'understand' đơn thuần ở chỗ nó gợi ý một sự nắm bắt chi tiết và chắc chắn. Nó thường được dùng trong các bối cảnh cần sự chính xác và tỉ mỉ. Ví dụ, 'I understand the concept' chỉ đơn giản là tôi hiểu khái niệm, còn 'I thoroughly understand the concept' hàm ý tôi hiểu rõ tường tận khái niệm đó.
Prepositions
'understand about' được dùng để nói về việc có kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề cụ thể. 'understand by' được dùng để hỏi hoặc nói về cách bạn diễn giải hoặc hiểu một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely thoroughly understand (hoàn toàn thấu hiểu)
-
Absolutely absolutely thoroughly understand (chắc chắn và thấu đáo hiểu)
-
Need to Need to thoroughly understand (Cần phải hiểu một cách thấu đáo)
-
Try to Try to thoroughly understand (Cố gắng hiểu một cách thấu đáo)
Idioms
-
Get to grips with
Nắm bắt, hiểu thấu đáo
"It took me a while to get to grips with the new software."
(Tôi mất một thời gian để nắm bắt được phần mềm mới.)
-
Know something inside out
Hiểu rõ như lòng bàn tay
"She knows this city inside out."
(Cô ấy hiểu rõ thành phố này như lòng bàn tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoroughly understand
Trạng từ (Adverb) + Động từ (Verb)"Thoroughly" có nghĩa là hoàn toàn và cẩn thận. "Understand" có nghĩa là hiểu được ý nghĩa dự định của (từ ngữ, một ngôn ngữ, hoặc một người nói). "Thoroughly understand" có nghĩa là hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn và chi tiết.
"After the professor's explanation, I thoroughly understood the complex equation."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had thoroughly understood the instructions, I would be finishing the project now. |
Nếu tôi đã hiểu thấu đáo các hướng dẫn, tôi đã hoàn thành dự án ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't thoroughly understood the theory, she wouldn't be able to apply it so easily. |
Nếu cô ấy không hiểu thấu đáo lý thuyết, cô ấy đã không thể áp dụng nó một cách dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | If you had thoroughly understood the problem, would you be asking for help now? |
Nếu bạn đã hiểu thấu đáo vấn đề, bạn có hỏi xin giúp đỡ bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoroughly understand".
