fully comprehend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To completely understand something.
Vietnamese Meaning
Hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn, thấu đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I fully comprehend the risks involved in this project."
"Tôi hoàn toàn hiểu rõ những rủi ro liên quan đến dự án này."
-
"She fully comprehended the gravity of the situation."
"Cô ấy đã hoàn toàn hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của tình hình."
-
"It's important to fully comprehend the instructions before starting."
"Điều quan trọng là phải hiểu thấu đáo các hướng dẫn trước khi bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comprehension | sự hiểu biết, sự lĩnh hội |
| Adjective | comprehensive | bao quát, toàn diện, đầy đủ |
| Adjective | incomprehensible | khó hiểu, không thể hiểu được |
| Adjective | uncomprehending | không hiểu, không thấu hiểu (thái độ, ánh mắt...) |
| Noun | fullness | sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
| Verb | fulfill | hoàn thành, làm trọn, thực hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fully comprehend' nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc và toàn diện. Khác với 'understand' đơn thuần, 'fully comprehend' hàm ý đã nắm bắt được mọi khía cạnh, chi tiết và ý nghĩa của vấn đề. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự thấu hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle to struggle to fully comprehend (cố gắng rất nhiều để hiểu đầy đủ nhưng gặp khó khăn)
-
begin to begin to fully comprehend (bắt đầu hiểu một cách đầy đủ)
-
fail to fail to fully comprehend (không thể hiểu đầy đủ, không nắm bắt được trọn vẹn)
-
unable to unable to fully comprehend (không có khả năng/không thể hiểu đầy đủ)
-
manage to manage to fully comprehend (xoay sở để hiểu đầy đủ, thành công trong việc hiểu trọn vẹn)
-
difficult to difficult to fully comprehend (khó để hiểu đầy đủ, khó nắm bắt trọn vẹn)
-
impossible to impossible to fully comprehend (không thể hiểu đầy đủ)
-
hard to hard to fully comprehend (khó để hiểu đầy đủ)
Idioms
-
Struggle to fully comprehend something
Cố gắng rất nhiều nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu trọn vẹn một điều gì đó; vật lộn để nắm bắt.
"Many students struggle to fully comprehend advanced physics concepts without extra help."
(Nhiều sinh viên gặp khó khăn để hiểu đầy đủ các khái niệm vật lý nâng cao nếu không có sự giúp đỡ thêm.)
-
Fail to fully comprehend the implications
Không thể hiểu hết được những hệ lụy hoặc hậu quả tiềm ẩn, sâu xa của một vấn đề hay hành động.
"The government failed to fully comprehend the implications of the new policy, leading to public outcry."
(Chính phủ đã không hiểu hết được những hệ lụy của chính sách mới, dẫn đến sự phản đối của công chúng.)
-
It's difficult to fully comprehend
Một điều gì đó rất phức tạp, trừu tượng, hoặc quá lớn lao nên rất khó để hiểu một cách trọn vẹn và sâu sắc.
"It's difficult to fully comprehend the vastness of the universe."
(Thật khó để hiểu được sự rộng lớn của vũ trụ một cách trọn vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fully comprehend
Động từ (Verb)Hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn, thấu đáo.
"I fully comprehend the risks involved in this project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully comprehend".
