(Top Banner Ad)
fully comprehend
C1
Động từ (Verb) C1 Tổng quát

fully comprehend

UK: /ˈfʊli ˌkɒmprɪˈhend/ • US: /ˈfʊli ˌkɑːmprɪˈhend/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu thấu đáo hiểu một cách toàn diện hoàn toàn nắm bắt được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely understand something.

Vietnamese Meaning

Hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn, thấu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I fully comprehend the risks involved in this project."

    "Tôi hoàn toàn hiểu rõ những rủi ro liên quan đến dự án này."

  • "She fully comprehended the gravity of the situation."

    "Cô ấy đã hoàn toàn hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của tình hình."

  • "It's important to fully comprehend the instructions before starting."

    "Điều quan trọng là phải hiểu thấu đáo các hướng dẫn trước khi bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comprehension sự hiểu biết, sự lĩnh hội
Adjective comprehensive bao quát, toàn diện, đầy đủ
Adjective incomprehensible khó hiểu, không thể hiểu được
Adjective uncomprehending không hiểu, không thấu hiểu (thái độ, ánh mắt...)
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb fulfill hoàn thành, làm trọn, thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghend-
Latin
comprehendere
Proto-Indo-European
*plh₁-no-
Old English
full
Old English
fullīce
Middle English
comprehend
Modern English
fully comprehend

Nguồn gốc của 'Comprehend'

Từ 'comprehend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'comprehendere', mang ý nghĩa 'nắm lấy, túm lấy' và sau đó phát triển thành 'bao gồm, hiểu'. Gốc từ 'prehendere' nghĩa là 'nắm giữ', tương tự như cách chúng ta 'nắm bắt' một ý tưởng hay thông tin. Qua thời gian, nó đã trở thành hành động 'hiểu biết' một cách trọn vẹn, như thể bạn đã 'nắm giữ' toàn bộ kiến thức trong đầu.

Nguồn gốc của 'Fully'

Trạng từ 'fully' có nghĩa là 'một cách đầy đủ, hoàn toàn'. Nó xuất phát từ tính từ 'full' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đầy đủ, trọn vẹn' (từ Proto-Germanic *fullaz, và xa hơn là Proto-Indo-European *plh₁-no-). Hậu tố '-ly' được thêm vào để biến tính từ thành trạng từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách 'đầy đủ' hoặc 'hoàn toàn'. Khi kết hợp với 'comprehend', nó nhấn mạnh mức độ hiểu biết là không còn gì để bổ sung hay thắc mắc.

Usage Note

Cụm từ 'fully comprehend' nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc và toàn diện. Khác với 'understand' đơn thuần, 'fully comprehend' hàm ý đã nắm bắt được mọi khía cạnh, chi tiết và ý nghĩa của vấn đề. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự thấu hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fully comprehend
  • struggle to struggle to fully comprehend
    (cố gắng rất nhiều để hiểu đầy đủ nhưng gặp khó khăn)
  • begin to begin to fully comprehend
    (bắt đầu hiểu một cách đầy đủ)
  • fail to fail to fully comprehend
    (không thể hiểu đầy đủ, không nắm bắt được trọn vẹn)
  • unable to unable to fully comprehend
    (không có khả năng/không thể hiểu đầy đủ)
  • manage to manage to fully comprehend
    (xoay sở để hiểu đầy đủ, thành công trong việc hiểu trọn vẹn)
Adjective/Adverb + fully comprehend
  • difficult to difficult to fully comprehend
    (khó để hiểu đầy đủ, khó nắm bắt trọn vẹn)
  • impossible to impossible to fully comprehend
    (không thể hiểu đầy đủ)
  • hard to hard to fully comprehend
    (khó để hiểu đầy đủ)

Idioms

  • Struggle to fully comprehend something

    Cố gắng rất nhiều nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu trọn vẹn một điều gì đó; vật lộn để nắm bắt.

    "Many students struggle to fully comprehend advanced physics concepts without extra help."

    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn để hiểu đầy đủ các khái niệm vật lý nâng cao nếu không có sự giúp đỡ thêm.)

  • Fail to fully comprehend the implications

    Không thể hiểu hết được những hệ lụy hoặc hậu quả tiềm ẩn, sâu xa của một vấn đề hay hành động.

    "The government failed to fully comprehend the implications of the new policy, leading to public outcry."

    (Chính phủ đã không hiểu hết được những hệ lụy của chính sách mới, dẫn đến sự phản đối của công chúng.)

  • It's difficult to fully comprehend

    Một điều gì đó rất phức tạp, trừu tượng, hoặc quá lớn lao nên rất khó để hiểu một cách trọn vẹn và sâu sắc.

    "It's difficult to fully comprehend the vastness of the universe."

    (Thật khó để hiểu được sự rộng lớn của vũ trụ một cách trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully comprehend

Động từ (Verb)
Lật mặt

Hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn, thấu đáo.

"I fully comprehend the risks involved in this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully comprehend".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện và hiểu sâu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, việc 'fully comprehend' (hiểu đầy đủ) một vấn đề không chỉ có nghĩa là ghi nhớ thông tin mà còn là khả năng phân tích, đánh giá, đặt câu hỏi và áp dụng kiến thức một cách sâu sắc. Việc khuyến khích tư duy phản biện (critical thinking) và hiểu biết sâu sắc, thay vì chỉ học vẹt, là một giá trị cốt lõi được đề cao.

Thấu hiểu và Đồng cảm trong các mối quan hệ

Khái niệm 'fully comprehend' cũng mở rộng sang lĩnh vực xã hội và cảm xúc. Khi nói 'fully comprehend someone's situation' (hiểu đầy đủ hoàn cảnh của ai đó), nó thường ám chỉ sự đồng cảm sâu sắc (empathy) và khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu không chỉ những gì họ nói mà cả cảm xúc, động cơ, trải nghiệm và quan điểm của họ một cách trọn vẹn và không phán xét.