thoughtless reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing a lack of care or consideration for others.
Vietnamese Meaning
Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc hoặc hậu quả đối với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was thoughtless of you to say that to her."
"Bạn thật thiếu suy nghĩ khi nói điều đó với cô ấy."
-
"Her thoughtless reaction hurt his feelings."
"Phản ứng thiếu suy nghĩ của cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của anh ấy."
-
"It was a thoughtless reaction, I didn't mean to say it."
"Đó là một phản ứng thiếu suy nghĩ, tôi không cố ý nói điều đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần |
| Adverb | thoughtlessly | một cách thiếu suy nghĩ |
| Noun | thoughtlessness | sự thiếu suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thoughtless' ám chỉ một hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không cân nhắc kỹ lưỡng đến tác động của nó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự vô tâm, ích kỷ hoặc thiếu tế nhị. Khác với 'careless' (cẩu thả), 'thoughtless' nhấn mạnh vào việc thiếu suy nghĩ hơn là thiếu cẩn thận.
Từ 'reaction' chỉ một hành động hoặc cảm xúc xảy ra trực tiếp sau một sự kiện hoặc lời nói. Trong cụm 'thoughtless reaction', nó ám chỉ một phản ứng được đưa ra mà không có sự suy nghĩ hoặc cân nhắc trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impulsive impulsive thoughtless reaction (phản ứng thiếu suy nghĩ bốc đồng)
-
immediate immediate thoughtless reaction (phản ứng thiếu suy nghĩ ngay lập tức)
-
knee-jerk knee-jerk thoughtless reaction (phản ứng thiếu suy nghĩ theo quán tính)
-
regret regret a thoughtless reaction (hối hận về một phản ứng thiếu suy nghĩ)
-
have have a thoughtless reaction (có một phản ứng thiếu suy nghĩ)
-
trigger trigger a thoughtless reaction (gây ra một phản ứng thiếu suy nghĩ)
Idioms
-
Act without thinking
Hành động mà không suy nghĩ
"He often acts without thinking, which leads to thoughtless reactions."
(Anh ấy thường hành động mà không suy nghĩ, dẫn đến những phản ứng thiếu suy nghĩ.)
-
Speak off the cuff
Nói không chuẩn bị trước; nói ngay lập tức mà không suy nghĩ kỹ
"Sometimes, speaking off the cuff can result in a thoughtless reaction that hurts others."
(Đôi khi, việc nói mà không chuẩn bị trước có thể dẫn đến một phản ứng thiếu suy nghĩ gây tổn thương cho người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoughtless reaction
Tính từThiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc hoặc hậu quả đối với người khác.
"It was thoughtless of you to say that to her."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he didn't think before he spoke, his thoughtless reaction hurt her feelings. |
Vì anh ấy không suy nghĩ trước khi nói, phản ứng thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy. |
| Phủ định | Even though she was upset, she didn't react thoughtlessly, but instead took a moment to consider her response. |
Mặc dù cô ấy đã rất buồn, cô ấy đã không phản ứng một cách thiếu suy nghĩ, mà thay vào đó dành một chút thời gian để cân nhắc phản hồi của mình. |
| Nghi vấn | If you know the topic is sensitive, will you react thoughtlessly, or will you consider others' feelings? |
Nếu bạn biết chủ đề này nhạy cảm, bạn sẽ phản ứng một cách thiếu suy nghĩ hay bạn sẽ cân nhắc cảm xúc của người khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtless reaction".
