(Top Banner Ad)
thoughtless reaction
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Hành vi

thoughtless reaction

UK: /ˈθɔːtləs riˈækʃən/ • US: /ˈθɔːtləs riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thiếu suy nghĩ hành động không suy nghĩ phản ứng vô tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a lack of care or consideration for others.

Vietnamese Meaning

Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc hoặc hậu quả đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was thoughtless of you to say that to her."

    "Bạn thật thiếu suy nghĩ khi nói điều đó với cô ấy."

  • "Her thoughtless reaction hurt his feelings."

    "Phản ứng thiếu suy nghĩ của cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của anh ấy."

  • "It was a thoughtless reaction, I didn't mean to say it."

    "Đó là một phản ứng thiếu suy nghĩ, tôi không cố ý nói điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần
Adverb thoughtlessly một cách thiếu suy nghĩ
Noun thoughtlessness sự thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þōhtlēas
Middle English
thoughtlees

Nguồn Gốc Của 'Thoughtless'

Từ 'thoughtless' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þōhtlēas', có nghĩa là 'không suy nghĩ'. Nó kết hợp 'thought' (suy nghĩ) và '-less' (không có). Từ này đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để mô tả những hành động hoặc lời nói thiếu cân nhắc.

Usage Note

Từ 'thoughtless' ám chỉ một hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không cân nhắc kỹ lưỡng đến tác động của nó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự vô tâm, ích kỷ hoặc thiếu tế nhị. Khác với 'careless' (cẩu thả), 'thoughtless' nhấn mạnh vào việc thiếu suy nghĩ hơn là thiếu cẩn thận.
Từ 'reaction' chỉ một hành động hoặc cảm xúc xảy ra trực tiếp sau một sự kiện hoặc lời nói. Trong cụm 'thoughtless reaction', nó ám chỉ một phản ứng được đưa ra mà không có sự suy nghĩ hoặc cân nhắc trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + thoughtless reaction
  • impulsive impulsive thoughtless reaction
    (phản ứng thiếu suy nghĩ bốc đồng)
  • immediate immediate thoughtless reaction
    (phản ứng thiếu suy nghĩ ngay lập tức)
  • knee-jerk knee-jerk thoughtless reaction
    (phản ứng thiếu suy nghĩ theo quán tính)
Động từ + thoughtless reaction
  • regret regret a thoughtless reaction
    (hối hận về một phản ứng thiếu suy nghĩ)
  • have have a thoughtless reaction
    (có một phản ứng thiếu suy nghĩ)
  • trigger trigger a thoughtless reaction
    (gây ra một phản ứng thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • Act without thinking

    Hành động mà không suy nghĩ

    "He often acts without thinking, which leads to thoughtless reactions."

    (Anh ấy thường hành động mà không suy nghĩ, dẫn đến những phản ứng thiếu suy nghĩ.)

  • Speak off the cuff

    Nói không chuẩn bị trước; nói ngay lập tức mà không suy nghĩ kỹ

    "Sometimes, speaking off the cuff can result in a thoughtless reaction that hurts others."

    (Đôi khi, việc nói mà không chuẩn bị trước có thể dẫn đến một phản ứng thiếu suy nghĩ gây tổn thương cho người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoughtless reaction

Tính từ
Lật mặt

Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc hoặc hậu quả đối với người khác.

"It was thoughtless of you to say that to her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he didn't think before he spoke, his thoughtless reaction hurt her feelings.
Vì anh ấy không suy nghĩ trước khi nói, phản ứng thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy.
Phủ định
Even though she was upset, she didn't react thoughtlessly, but instead took a moment to consider her response.
Mặc dù cô ấy đã rất buồn, cô ấy đã không phản ứng một cách thiếu suy nghĩ, mà thay vào đó dành một chút thời gian để cân nhắc phản hồi của mình.
Nghi vấn
If you know the topic is sensitive, will you react thoughtlessly, or will you consider others' feelings?
Nếu bạn biết chủ đề này nhạy cảm, bạn sẽ phản ứng một cách thiếu suy nghĩ hay bạn sẽ cân nhắc cảm xúc của người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtless reaction".

Tầm Quan Trọng Của Sự Cân Nhắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc nói là rất quan trọng. Một 'thoughtless reaction' có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không trưởng thành. Việc kiểm soát cảm xúc và suy nghĩ trước khi phản ứng được đánh giá cao.

Văn Hóa Im Lặng

Ở các nước phương Tây, người ta thường khuyến khích sự im lặng và suy nghĩ sâu sắc trước khi phản ứng với một tình huống khó khăn, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột. Một 'thoughtless reaction' được coi là không phù hợp và có thể làm leo thang tình hình.