mystery movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A movie whose plot revolves around the gradual uncovering of a secret or the solution to a crime.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim mà cốt truyện xoay quanh việc dần dần khám phá ra một bí mật hoặc giải quyết một tội ác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched a mystery movie last night and tried to guess who the killer was."
"Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim trinh thám và cố gắng đoán xem ai là kẻ giết người."
-
"She loves watching mystery movies on weekends."
"Cô ấy thích xem phim trinh thám vào cuối tuần."
-
"The plot of the mystery movie was very complex and difficult to follow."
"Cốt truyện của bộ phim trinh thám rất phức tạp và khó theo dõi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mystery | điều bí ẩn, sự huyền bí |
| Adjective | mysterious | bí ẩn, khó hiểu |
| Adverb | mysteriously | một cách bí ẩn |
| Verb | mystify | làm cho bối rối, làm cho khó hiểu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phim trinh thám thường tập trung vào việc tạo ra sự hồi hộp và lôi cuốn khán giả bằng cách che giấu thông tin quan trọng và đưa ra các manh mối dẫn đến sự thật. Khác với phim hành động, phim trinh thám chú trọng vào yếu tố tâm lý và logic.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic mystery movie (một bộ phim trinh thám kinh điển)
-
gripping a gripping mystery movie (một bộ phim trinh thám gay cấn)
-
thrilling a thrilling mystery movie (một bộ phim trinh thám ly kỳ)
-
suspenseful a suspenseful mystery movie (một bộ phim trinh thám hồi hộp)
-
convoluted a convoluted mystery movie (một bộ phim trinh thám phức tạp, rắc rối)
-
watch to watch a mystery movie (xem một bộ phim trinh thám)
-
enjoy to enjoy a mystery movie (thưởng thức một bộ phim trinh thám)
-
direct to direct a mystery movie (đạo diễn một bộ phim trinh thám)
-
solve to solve the mystery in a movie (giải mã bí ẩn trong một bộ phim (trinh thám))
-
plot the plot of a mystery movie (cốt truyện của một bộ phim trinh thám)
-
ending the ending of a mystery movie (cái kết của một bộ phim trinh thám)
-
fan a fan of mystery movies (một người hâm mộ phim trinh thám)
Idioms
-
It's like something out of a mystery movie.
Cứ như thể bước ra từ một bộ phim trinh thám vậy. (Dùng để mô tả một tình huống kỳ lạ, bí ẩn, khó hiểu trong đời thực.)
"The way they disappeared without a trace, it's like something out of a mystery movie."
(Cách họ biến mất không dấu vết, cứ như thể bước ra từ một bộ phim trinh thám vậy.)
-
A real mystery movie (to describe a confusing situation).
Một bộ phim trinh thám thực sự. (Dùng để nói về một tình huống rất khó hiểu, phức tạp, đầy bí ẩn trong đời thực.)
"Trying to understand their motivations is a real mystery movie."
(Cố gắng hiểu động cơ của họ quả là một bộ phim trinh thám thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mystery movie
Danh từMột bộ phim mà cốt truyện xoay quanh việc dần dần khám phá ra một bí mật hoặc giải quyết một tội ác.
"We watched a mystery movie last night and tried to guess who the killer was."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, they will have finished watching the mystery movie. |
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ đã xem xong bộ phim bí ẩn rồi. |
| Phủ định | She won't have understood the plot of the mystery movie even after watching it twice. |
Cô ấy sẽ vẫn chưa hiểu cốt truyện của bộ phim bí ẩn ngay cả sau khi xem nó hai lần. |
| Nghi vấn | Will they have solved the mystery in the mystery movie by the end? |
Liệu họ sẽ giải quyết được bí ẩn trong bộ phim bí ẩn vào cuối phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mystery movie".
