suspense film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film genre that relies on suspense to create tension and excitement for the viewer.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phim dựa vào sự hồi hộp để tạo ra căng thẳng và phấn khích cho người xem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new suspense film kept me on the edge of my seat."
"Bộ phim hồi hộp mới khiến tôi ngồi không yên."
-
"Many Hitchcock films are considered suspense films."
"Nhiều bộ phim của Hitchcock được coi là phim hồi hộp."
-
"The suspense film uses music effectively to create tension."
"Bộ phim hồi hộp sử dụng âm nhạc hiệu quả để tạo ra sự căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suspense | sự hồi hộp, sự căng thẳng chờ đợi |
| Adjective | suspenseful | gây hồi hộp, đầy kịch tính |
| Adverb | suspensefully | một cách hồi hộp, một cách căng thẳng |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim, đạo diễn |
| Verb | film | quay phim, làm phim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể loại phim này thường sử dụng các kỹ thuật như giữ người xem trong trạng thái không chắc chắn về những gì sẽ xảy ra tiếp theo, tạo ra sự tò mò và lo lắng. 'Suspense film' nhấn mạnh vào yếu tố cảm xúc và tâm lý hơn là hành động trực tiếp hay yếu tố kinh dị thuần túy. So với 'thriller', 'suspense film' có thể tập trung nhiều hơn vào sự chờ đợi và dự cảm về điều xấu sắp xảy ra, trong khi 'thriller' có xu hướng có nhiều pha hành động và bất ngờ hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'The film is high in suspense' (Phim có yếu tố hồi hộp cao). 'A film of suspense' (Một bộ phim hồi hộp). Giới từ 'in' thường đi kèm với mức độ, tính chất. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính, thể loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gripping a gripping suspense film (một bộ phim giật gân cuốn hút/hấp dẫn)
-
thrilling a thrilling suspense film (một bộ phim giật gân gây cấn/gay cấn)
-
psychological a psychological suspense film (một bộ phim giật gân tâm lý)
-
classic a classic suspense film (một bộ phim giật gân kinh điển)
-
intense an intense suspense film (một bộ phim giật gân căng thẳng)
-
watch watch a suspense film (xem một bộ phim giật gân)
-
make make a suspense film (làm/sản xuất một bộ phim giật gân)
-
direct direct a suspense film (đạo diễn một bộ phim giật gân)
-
enjoy enjoy a suspense film (thưởng thức một bộ phim giật gân)
-
fan of a fan of suspense film (một người hâm mộ phim giật gân)
-
genre of the genre of suspense film (thể loại phim giật gân)
-
director of a director of suspense films (một đạo diễn phim giật gân)
Idioms
-
a suspense film that keeps you on the edge of your seat
một bộ phim giật gân khiến bạn đứng ngồi không yên, vô cùng căng thẳng và hồi hộp
"The latest 'Mission: Impossible' is a suspense film that keeps you on the edge of your seat from start to finish."
(Bộ phim 'Nhiệm vụ bất khả thi' mới nhất là một bộ phim giật gân khiến bạn đứng ngồi không yên từ đầu đến cuối.)
-
a master of the suspense film genre
bậc thầy của thể loại phim giật gân (chỉ người đạo diễn/biên kịch xuất sắc)
"Alfred Hitchcock is widely regarded as a master of the suspense film genre."
(Alfred Hitchcock được công nhận rộng rãi là bậc thầy của thể loại phim giật gân.)
-
a nail-biting suspense film
một bộ phim giật gân cực kỳ căng thẳng, khiến người xem phải cắn móng tay vì hồi hộp
"We watched a nail-biting suspense film last night; I couldn't relax for a second."
(Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim giật gân thót tim; tôi không thể thư giãn một giây nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suspense film
Danh từMột thể loại phim dựa vào sự hồi hộp để tạo ra căng thẳng và phấn khích cho người xem.
"The new suspense film kept me on the edge of my seat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspense film".
