(Top Banner Ad)
suspense film
B1
Danh từ B1 Điện ảnh

suspense film

UK: /səˈspens fɪlm/ • US: /səˈspens fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim hồi hộp phim tâm lý ly kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film genre that relies on suspense to create tension and excitement for the viewer.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phim dựa vào sự hồi hộp để tạo ra căng thẳng và phấn khích cho người xem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new suspense film kept me on the edge of my seat."

    "Bộ phim hồi hộp mới khiến tôi ngồi không yên."

  • "Many Hitchcock films are considered suspense films."

    "Nhiều bộ phim của Hitchcock được coi là phim hồi hộp."

  • "The suspense film uses music effectively to create tension."

    "Bộ phim hồi hộp sử dụng âm nhạc hiệu quả để tạo ra sự căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suspense sự hồi hộp, sự căng thẳng chờ đợi
Adjective suspenseful gây hồi hộp, đầy kịch tính
Adverb suspensefully một cách hồi hộp, một cách căng thẳng
Noun filmmaker nhà làm phim, đạo diễn
Verb film quay phim, làm phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspensus (to hang up, keep in an undecided state)
Old French
suspens (delay, undecided)
English
suspense (a state or feeling of excited or anxious uncertainty about what may happen)
Old English
filmen (membrane, thin skin)
Middle English
film (thin layer, membrane)
English
film (a thin flexible strip of plastic, especially one used for recording movies; a motion picture)
Modern English
suspense film (a genre of film designed to keep the audience in a state of excited or anxious uncertainty)

Nguồn gốc của 'Suspense Film'

Từ 'suspense' có gốc từ tiếng Latin 'suspensus', nghĩa là 'treo lơ lửng' hoặc 'không chắc chắn', mô tả trạng thái chờ đợi đầy lo lắng hoặc háo hức. Trong khi đó, từ 'film' ban đầu trong tiếng Anh cổ là 'filmen', có nghĩa là 'màng mỏng'. Khi kết hợp lại, 'suspense film' (phim giật gân) mô tả một thể loại phim được xây dựng để giữ chân khán giả trong trạng thái hồi hộp tột độ, căng thẳng chờ đợi những diễn biến tiếp theo, giống như một câu chuyện được 'treo' trong không khí, đầy bí ẩn và bất ngờ.

Usage Note

Thể loại phim này thường sử dụng các kỹ thuật như giữ người xem trong trạng thái không chắc chắn về những gì sẽ xảy ra tiếp theo, tạo ra sự tò mò và lo lắng. 'Suspense film' nhấn mạnh vào yếu tố cảm xúc và tâm lý hơn là hành động trực tiếp hay yếu tố kinh dị thuần túy. So với 'thriller', 'suspense film' có thể tập trung nhiều hơn vào sự chờ đợi và dự cảm về điều xấu sắp xảy ra, trong khi 'thriller' có xu hướng có nhiều pha hành động và bất ngờ hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The film is high in suspense' (Phim có yếu tố hồi hộp cao). 'A film of suspense' (Một bộ phim hồi hộp). Giới từ 'in' thường đi kèm với mức độ, tính chất. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính, thể loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suspense film
  • gripping a gripping suspense film
    (một bộ phim giật gân cuốn hút/hấp dẫn)
  • thrilling a thrilling suspense film
    (một bộ phim giật gân gây cấn/gay cấn)
  • psychological a psychological suspense film
    (một bộ phim giật gân tâm lý)
  • classic a classic suspense film
    (một bộ phim giật gân kinh điển)
  • intense an intense suspense film
    (một bộ phim giật gân căng thẳng)
Verb + suspense film
  • watch watch a suspense film
    (xem một bộ phim giật gân)
  • make make a suspense film
    (làm/sản xuất một bộ phim giật gân)
  • direct direct a suspense film
    (đạo diễn một bộ phim giật gân)
  • enjoy enjoy a suspense film
    (thưởng thức một bộ phim giật gân)
Noun + suspense film
  • fan of a fan of suspense film
    (một người hâm mộ phim giật gân)
  • genre of the genre of suspense film
    (thể loại phim giật gân)
  • director of a director of suspense films
    (một đạo diễn phim giật gân)

Idioms

  • a suspense film that keeps you on the edge of your seat

    một bộ phim giật gân khiến bạn đứng ngồi không yên, vô cùng căng thẳng và hồi hộp

    "The latest 'Mission: Impossible' is a suspense film that keeps you on the edge of your seat from start to finish."

    (Bộ phim 'Nhiệm vụ bất khả thi' mới nhất là một bộ phim giật gân khiến bạn đứng ngồi không yên từ đầu đến cuối.)

  • a master of the suspense film genre

    bậc thầy của thể loại phim giật gân (chỉ người đạo diễn/biên kịch xuất sắc)

    "Alfred Hitchcock is widely regarded as a master of the suspense film genre."

    (Alfred Hitchcock được công nhận rộng rãi là bậc thầy của thể loại phim giật gân.)

  • a nail-biting suspense film

    một bộ phim giật gân cực kỳ căng thẳng, khiến người xem phải cắn móng tay vì hồi hộp

    "We watched a nail-biting suspense film last night; I couldn't relax for a second."

    (Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim giật gân thót tim; tôi không thể thư giãn một giây nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspense film

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại phim dựa vào sự hồi hộp để tạo ra căng thẳng và phấn khích cho người xem.

"The new suspense film kept me on the edge of my seat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspense film".

Sức hấp dẫn của sự hồi hộp

Phim giật gân thường khai thác nỗi sợ hãi nguyên thủy và sự tò mò của con người. Chúng không chỉ giải trí mà còn kích thích trí não bằng cách đặt ra các câu hỏi, tạo ra sự căng thẳng tâm lý và thách thức khán giả dự đoán diễn biến tiếp theo. Thể loại này phổ biến toàn cầu vì khả năng vượt qua rào cản ngôn ngữ, tạo ra cảm xúc chung về sự mong đợi và lo sợ, khiến người xem bị cuốn hút từ đầu đến cuối.

Alfred Hitchcock và dấu ấn kinh điển

Alfred Hitchcock, đạo diễn người Anh, được mệnh danh là 'Bậc thầy của sự hồi hộp'. Các tác phẩm của ông như 'Psycho' (Tâm Thần Hoảng Loạn), 'Vertigo' (Mối Tình Chóng Mặt) và 'Rear Window' (Cửa Sổ Phía Sau) đã định hình thể loại phim giật gân. Ông đã sử dụng kỹ thuật quay phim, âm nhạc và kịch bản bậc thầy để xây dựng không khí căng thẳng, hồi hộp tột độ mà không cần đến bạo lực quá mức, chứng minh rằng nỗi sợ hãi lớn nhất thường nằm trong tâm trí khán giả.