(Top Banner Ad)
tidying
A2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) A2 Công việc nhà cửa, Sinh hoạt hàng ngày

tidying

UK: /ˈtaɪdiɪŋ/ • US: /ˈtaɪdiɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang dọn dẹp việc dọn dẹp đang thu dọn việc thu dọn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'tidy': making (a place or thing) neat and organized.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'tidy': làm cho (một nơi hoặc một vật) gọn gàng và ngăn nắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends an hour tidying her desk every morning."

    "Cô ấy dành một giờ để dọn dẹp bàn làm việc mỗi sáng."

  • "He was tidying the room when I arrived."

    "Anh ấy đang dọn dẹp phòng khi tôi đến."

  • "Tidying after the party took hours."

    "Việc dọn dẹp sau bữa tiệc mất hàng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tidy dọn dẹp, làm cho gọn gàng (làm cho một nơi hoặc vật gì đó trở nên ngăn nắp)
Adjective tidy gọn gàng, ngăn nắp
Noun tidiness sự gọn gàng, sự ngăn nắp
Adverb tidily một cách gọn gàng, một cách ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc nhà cửa, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīdan (to happen, to befall)
Middle English
tidy (orderly, neat)
English
tidying (present participle of tidy)

Nguồn gốc của 'Tidy'

Từ 'tidy' ban đầu có nghĩa là 'thích hợp' hoặc 'đúng thời điểm' (từ 'tide' - thủy triều). Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'gọn gàng' hoặc 'ngăn nắp' vào khoảng thế kỷ 16. Ý tưởng là mọi thứ 'đúng vị trí' hoặc 'đúng thời điểm' thì sẽ gọn gàng.

Usage Note

Từ 'tidying' thường được sử dụng như một động từ ở thì tiếp diễn (ví dụ: I am tidying my room) hoặc như một danh động từ (ví dụ: Tidying up is important). Nó nhấn mạnh quá trình làm cho một cái gì đó gọn gàng, không chỉ trạng thái đã gọn gàng.

Prepositions

up

'Tidying up' là cụm động từ phổ biến, có nghĩa là dọn dẹp, làm cho gọn gàng hơn. Nó thường ám chỉ việc loại bỏ sự bừa bộn và sắp xếp đồ đạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tidying
  • start start tidying
    (bắt đầu dọn dẹp)
  • finish finish tidying
    (dọn dẹp xong)
  • do do the tidying
    (làm công việc dọn dẹp)
Adjective + tidying
  • quick a quick tidying
    (một sự dọn dẹp nhanh chóng)
  • thorough a thorough tidying
    (một sự dọn dẹp kỹ lưỡng)

Idioms

  • tidy up

    dọn dẹp, làm cho gọn gàng hơn (thường là một không gian nhỏ hoặc một khu vực cụ thể)

    "I need to tidy up my desk before I leave work."

    (Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc trước khi tan làm.)

  • a tidy sum

    một khoản tiền kha khá

    "She inherited a tidy sum from her grandmother."

    (Cô ấy thừa kế một khoản tiền kha khá từ bà của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tidying

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'tidy': làm cho (một nơi hoặc một vật) gọn gàng và ngăn nắp.

"She spends an hour tidying her desk every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room is tidied every day.
Căn phòng được dọn dẹp mỗi ngày.
Phủ định
The mess was not tidied after the party.
Bãi bừa bộn đã không được dọn dẹp sau bữa tiệc.
Nghi vấn
Will the house be tidied before the guests arrive?
Ngôi nhà sẽ được dọn dẹp trước khi khách đến chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be tidying my room tomorrow morning.
Tôi sẽ đang dọn dẹp phòng của mình vào sáng mai.
Phủ định
She won't be tidying the garden this weekend.
Cô ấy sẽ không dọn dẹp vườn vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will they be tidying up before the guests arrive?
Họ sẽ đang dọn dẹp trước khi khách đến phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will tidy her room tomorrow morning.
Cô ấy sẽ dọn dẹp phòng vào sáng ngày mai.
Phủ định
They are not going to tidy the garden this weekend.
Họ sẽ không dọn dẹp vườn vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will you tidy up before the guests arrive?
Bạn sẽ dọn dẹp trước khi khách đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidying".

Ngày Xuân Vệ Sinh

Nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có truyền thống 'dọn dẹp mùa xuân' (spring cleaning) vào mùa xuân. Đây là thời điểm mọi người dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng sau mùa đông, tượng trưng cho sự khởi đầu mới và loại bỏ những thứ không cần thiết.