(Top Banner Ad)
messing
B1
Verb (present participle) B1 General

messing

UK: /ˈmɛsɪŋ/ • US: /ˈmɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm tọc mạch phá phách làm rối tung chọc ngoáy giỡn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaging in activity that is not serious or useful; fiddling or interfering with something.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào các hoạt động không nghiêm túc hoặc hữu ích; nghịch ngợm hoặc can thiệp vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been messing with my computer again."

    "Anh ta lại nghịch máy tính của tôi rồi."

  • "Stop messing around and get to work."

    "Đừng nghịch ngợm nữa và bắt đầu làm việc đi."

  • "Are you messing with me?"

    "Bạn đang đùa tôi à?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mess sự lộn xộn, đống bừa bộn; bữa ăn tập thể (ví dụ: mess hall)
Verb mess làm lộn xộn, làm bẩn; gây rắc rối
Noun messiness tình trạng bừa bộn, lộn xộn
Adjective messy bừa bộn, lộn xộn, dơ bẩn
Adverb messily một cách bừa bộn, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mes
Middle English
messe
English
mess
English
messing

Nguồn gốc của 'Messing'

Từ 'mess' (gốc của 'messing') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'mes', ban đầu mang nghĩa 'một món ăn' hoặc 'một khẩu phần ăn'. Trong tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thành 'messe', vẫn chỉ bữa ăn hoặc khẩu phần. Tuy nhiên, khi nhiều món ăn được bày ra cùng lúc, hoặc trong các bữa ăn tập thể (như trong quân đội), sự lộn xộn, bừa bộn thường xảy ra. Từ đó, nghĩa của 'mess' dần chuyển sang chỉ tình trạng không ngăn nắp, bừa bãi. 'Messing' là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ của hành động này, ám chỉ việc gây ra sự lộn xộn hoặc can thiệp không đúng cách.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán hoặc nhẹ nhàng trách móc ai đó đang làm điều gì đó không nên hoặc không hiệu quả. 'Messing' nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Prepositions

with around

'+with': Nghịch ngợm, can thiệp vào cái gì đó một cách không nên. '+around': Dành thời gian làm những việc không quan trọng hoặc không có mục đích rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + messing
  • stop stop messing around
    (ngừng đùa giỡn, ngừng làm những việc vô bổ)
  • keep keep messing up
    (tiếp tục mắc lỗi, tiếp tục làm hỏng việc)
Prepositional phrases with messing
  • messing with messing with someone/something
    (trêu chọc/quấy rầy ai đó; can thiệp vào/làm hỏng cái gì đó)
  • messing about messing about
    (dành thời gian làm những việc không quan trọng, lang thang)
  • messing up messing up a task/plan
    (làm hỏng một nhiệm vụ/kế hoạch)

Idioms

  • mess around / mess about

    dành thời gian làm những việc không quan trọng, chơi bời vô bổ

    "Stop messing around and help me clean up!"

    (Đừng có lề mề nữa mà giúp tôi dọn dẹp đi!)

  • mess with someone/something

    a) trêu chọc/quấy rầy ai đó; b) can thiệp vào/làm hỏng cái gì đó

    "Don't mess with my feelings. / Never mess with a sleeping dog."

    (Đừng đùa giỡn với cảm xúc của tôi. / Đừng bao giờ chọc chó đang ngủ.)

  • mess up

    làm hỏng việc, mắc lỗi, gây rắc rối

    "I really messed up my exam."

    (Tôi đã làm bài kiểm tra của mình rất tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messing

Verb (present participle)
Lật mặt

Tham gia vào các hoạt động không nghiêm túc hoặc hữu ích; nghịch ngợm hoặc can thiệp vào một cái gì đó.

"He's been messing with my computer again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always messing with my computer.
Anh ấy luôn nghịch máy tính của tôi.
Phủ định
She wasn't messing with the settings when the error occurred.
Cô ấy không nghịch các cài đặt khi lỗi xảy ra.
Nghi vấn
Are they messing around in the classroom?
Họ đang nghịch ngợm trong lớp học à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messing".

Chơi đùa và sự bừa bộn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục trẻ em, việc 'making a mess' (tạo ra sự bừa bộn) thường gắn liền với sự sáng tạo, khám phá và chơi đùa. Cha mẹ khuyến khích trẻ tự do thể hiện bản thân, dù điều đó có thể tạo ra một chút lộn xộn, miễn là sau đó trẻ học cách 'clean up their own mess' (tự dọn dẹp sự bừa bộn của mình) như một bài học về trách nhiệm.

Lời cảnh báo 'Don't mess with me'

Cụm từ 'Don't mess with me' không chỉ có nghĩa đen là 'đừng làm phiền tôi', mà còn mang hàm ý mạnh mẽ hơn trong giao tiếp xã hội phương Tây. Nó thường được dùng như một lời cảnh báo, thể hiện sự quyết đoán, răn đe rằng người nói không chấp nhận bị trêu chọc, can thiệp hoặc bị đối xử thiếu tôn trọng. Nó thể hiện việc đặt ra ranh giới cá nhân.