messing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaging in activity that is not serious or useful; fiddling or interfering with something.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào các hoạt động không nghiêm túc hoặc hữu ích; nghịch ngợm hoặc can thiệp vào một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been messing with my computer again."
"Anh ta lại nghịch máy tính của tôi rồi."
-
"Stop messing around and get to work."
"Đừng nghịch ngợm nữa và bắt đầu làm việc đi."
-
"Are you messing with me?"
"Bạn đang đùa tôi à?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán hoặc nhẹ nhàng trách móc ai đó đang làm điều gì đó không nên hoặc không hiệu quả. 'Messing' nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Prepositions
'+with': Nghịch ngợm, can thiệp vào cái gì đó một cách không nên. '+around': Dành thời gian làm những việc không quan trọng hoặc không có mục đích rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop messing around (ngừng đùa giỡn, ngừng làm những việc vô bổ)
-
keep keep messing up (tiếp tục mắc lỗi, tiếp tục làm hỏng việc)
-
messing with messing with someone/something (trêu chọc/quấy rầy ai đó; can thiệp vào/làm hỏng cái gì đó)
-
messing about messing about (dành thời gian làm những việc không quan trọng, lang thang)
-
messing up messing up a task/plan (làm hỏng một nhiệm vụ/kế hoạch)
Idioms
-
mess around / mess about
dành thời gian làm những việc không quan trọng, chơi bời vô bổ
"Stop messing around and help me clean up!"
(Đừng có lề mề nữa mà giúp tôi dọn dẹp đi!)
-
mess with someone/something
a) trêu chọc/quấy rầy ai đó; b) can thiệp vào/làm hỏng cái gì đó
"Don't mess with my feelings. / Never mess with a sleeping dog."
(Đừng đùa giỡn với cảm xúc của tôi. / Đừng bao giờ chọc chó đang ngủ.)
-
mess up
làm hỏng việc, mắc lỗi, gây rắc rối
"I really messed up my exam."
(Tôi đã làm bài kiểm tra của mình rất tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
messing
Verb (present participle)Tham gia vào các hoạt động không nghiêm túc hoặc hữu ích; nghịch ngợm hoặc can thiệp vào một cái gì đó.
"He's been messing with my computer again."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is always messing with my computer. |
Anh ấy luôn nghịch máy tính của tôi. |
| Phủ định | She wasn't messing with the settings when the error occurred. |
Cô ấy không nghịch các cài đặt khi lỗi xảy ra. |
| Nghi vấn | Are they messing around in the classroom? |
Họ đang nghịch ngợm trong lớp học à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messing".
