(Top Banner Ad)
tight curls
B1
Tính từ B1 Mô tả ngoại hình/Thời trang

tight curls

UK: /taɪt kɜːlz/ • US: /taɪt kɜːrlz/

Nghĩa tiếng Việt

tóc xoăn chặt tóc xoăn tít
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Tight" describing curls means the curls are small in diameter and closely coiled.

Vietnamese Meaning

"Tight" khi mô tả lọn tóc xoăn có nghĩa là các lọn tóc có đường kính nhỏ và cuộn chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has tight curls that bounce when she walks."

    "Cô ấy có những lọn tóc xoăn chặt nảy lên khi cô ấy bước đi."

  • "She spent hours trying to loosen her tight curls."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ cố gắng nới lỏng những lọn tóc xoăn chặt của mình."

  • "He admired her hair with its tight curls."

    "Anh ấy ngưỡng mộ mái tóc của cô với những lọn xoăn chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt, khít, bó sát
Verb tighten làm chặt, thắt chặt
Noun curl lọn tóc xoăn
Verb curl uốn xoăn
Adjective curly xoăn

Synonyms

kinky curls (tóc xoăn tít)coiled curls (tóc xoăn cuộn)

Antonyms

loose curls (xoăn lỏng)straight hair (tóc thẳng)

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/Thời trang

Nguồn Gốc Của 'Tight'

Từ 'tight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tiht', có nghĩa là 'chặt chẽ, không thấm'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, chỉ sự bó chặt. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, bao gồm cả sự tiết kiệm và căng thẳng. Trong cụm 'tight curls', 'tight' nhấn mạnh sự xoăn chặt và định hình rõ ràng của lọn tóc.

Nguồn Gốc Của 'Curls'

Từ 'curls' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung cổ 'krul', có nghĩa là 'vòng xoắn'. Nó liên quan đến hình dạng xoắn ốc hoặc vòng tròn. Trong cụm 'tight curls', 'curls' mô tả những lọn tóc xoắn nhỏ và chặt.

Usage Note

Từ "tight" trong trường hợp này nhấn mạnh độ xoăn chặt và nhỏ của các lọn tóc. Nó khác với "loose curls" (xoăn lỏng) hoặc "wavy hair" (tóc gợn sóng), ám chỉ độ xoăn ít hơn.
"Curls" là một danh từ số nhiều mô tả các lọn tóc xoăn. Nó có thể được sử dụng để mô tả các loại tóc xoăn khác nhau, từ xoăn lỏng đến xoăn chặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tight curls
  • natural natural tight curls
    (tóc xoăn tự nhiên)
  • beautiful beautiful tight curls
    (tóc xoăn đẹp)
  • untamed untamed tight curls
    (mái tóc xoăn tự do, không kiểm soát)
Verb + tight curls
  • have have tight curls
    (có mái tóc xoăn)
  • style style tight curls
    (tạo kiểu tóc xoăn)
  • manage manage tight curls
    (chăm sóc tóc xoăn)
Preposition + tight curls
  • with a girl with tight curls
    (một cô gái với mái tóc xoăn)
  • of a head of tight curls
    (một mái đầu đầy tóc xoăn)

Idioms

  • Keep a tight rein on

    Kiểm soát chặt chẽ, giữ trong tầm kiểm soát

    "The government needs to keep a tight rein on spending."

    (Chính phủ cần kiểm soát chặt chẽ chi tiêu.)

  • Tight-fisted

    Keo kiệt, bủn xỉn

    "He's very tight-fisted and hates spending money."

    (Anh ta rất keo kiệt và ghét tiêu tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight curls

Tính từ
Lật mặt

"Tight" khi mô tả lọn tóc xoăn có nghĩa là các lọn tóc có đường kính nhỏ và cuộn chặt.

"She has tight curls that bounce when she walks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight curls".

Sự Đa Dạng của Tóc Xoăn

Tóc xoăn, đặc biệt là tóc xoăn chặt (tight curls), có liên quan mật thiết đến nguồn gốc di truyền và thường thấy ở người gốc Phi. Tuy nhiên, tóc xoăn cũng xuất hiện ở nhiều nhóm dân tộc khác trên thế giới, mỗi kiểu xoăn có đặc điểm riêng biệt.

Văn Hóa và Tóc Xoăn

Trong nhiều nền văn hóa, tóc xoăn được coi là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên, sức mạnh và sự độc đáo. Các sản phẩm chăm sóc tóc xoăn ngày càng đa dạng, phản ánh sự tôn trọng và nâng niu vẻ đẹp tự nhiên của tóc xoăn.