(Top Banner Ad)
tight deadlines
B2
Tính từ (tight) B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

tight deadlines

UK: /ˈtaɪt ˈdɛdˌlaɪnz/ • US: /ˈtaɪt ˈdɛdˌlaɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

thời hạn chót áp lực thời gian thời gian eo hẹp thời gian gấp rút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strict, allowing very little time or flexibility.

Vietnamese Meaning

Chặt chẽ, hạn hẹp, không có nhiều thời gian hoặc sự linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are working under tight deadlines to finish this project."

    "Chúng tôi đang làm việc dưới áp lực thời gian eo hẹp để hoàn thành dự án này."

  • "The company is known for imposing tight deadlines on its employees."

    "Công ty này nổi tiếng về việc áp đặt thời hạn eo hẹp cho nhân viên."

  • "We need to manage our time effectively to meet these tight deadlines."

    "Chúng ta cần quản lý thời gian hiệu quả để đáp ứng những thời hạn eo hẹp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt chẽ, eo hẹp
Noun tightness sự chặt chẽ, sự eo hẹp
Verb tighten làm chặt lại, thắt chặt

Synonyms

strict deadlines (thời hạn nghiêm ngặt)short deadlines (thời hạn ngắn)urgent deadlines (thời hạn gấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thīhtiz
Old English
tiht
Middle English
tight

Nguồn gốc của 'tight'

Từ 'tight' trong 'tight deadlines' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'chặt chẽ' hoặc 'kín'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự gắn kết vật lý, nhưng theo thời gian, nó mở rộng ra để ám chỉ sự hạn chế về thời gian hoặc nguồn lực. Trong bối cảnh 'tight deadlines', nó mang ý nghĩa thời hạn rất sát sao, không có nhiều thời gian dự trữ.

Usage Note

Từ 'tight' ở đây mang nghĩa là nghiêm ngặt, không dư dả về thời gian. Nó nhấn mạnh áp lực về thời gian. Khác với 'strict deadlines' (thời hạn nghiêm ngặt) chỉ đơn thuần nhấn mạnh sự tuân thủ, 'tight deadlines' gợi ý sự khó khăn trong việc hoàn thành đúng hạn.
Deadline là thời điểm cuối cùng để hoàn thành một nhiệm vụ. Khi kết hợp với 'tight', nó tạo thành cụm từ mang nghĩa thời gian hoàn thành nhiệm vụ rất gấp rút.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • under pressure

    chịu áp lực

    "Working under pressure with tight deadlines can be stressful."

    (Làm việc dưới áp lực với thời hạn chót eo hẹp có thể gây căng thẳng.)

  • against the clock

    chạy đua với thời gian

    "We were working against the clock to meet the tight deadlines."

    (Chúng tôi đã chạy đua với thời gian để kịp thời hạn chót eo hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight deadlines

Tính từ (tight)
Lật mặt

Chặt chẽ, hạn hẹp, không có nhiều thời gian hoặc sự linh hoạt.

"We are working under tight deadlines to finish this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight deadlines".

Văn hóa làm việc phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như tài chính và công nghệ, 'tight deadlines' là một phần phổ biến. Việc đáp ứng những thời hạn này thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và hiệu quả.