tilting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của 'tilt'. Làm cho nghiêng, dốc, hoặc xiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tower was tilting dangerously after the earthquake."
"Tòa tháp đang nghiêng một cách nguy hiểm sau trận động đất."
-
"He was tilting his head to get a better view."
"Anh ấy đang nghiêng đầu để nhìn rõ hơn."
-
"The ship was tilting in the stormy sea."
"Con tàu đang nghiêng trong biển bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang nghiêng hoặc quá trình làm cho cái gì đó nghiêng. Thường dùng để miêu tả sự thay đổi vị trí so với phương thẳng đứng hoặc phương ngang.
Sử dụng như một danh từ để chỉ hành động nghiêng. Thường đi kèm với các động từ như 'avoid', 'stop', 'start', 'consider', 'practice'.
Prepositions
'+to': Chỉ hướng nghiêng đến một đối tượng cụ thể. '+towards': Tương tự như 'to', nhấn mạnh sự hướng về một hướng nào đó. Ví dụ: The table is tilting to the left. The picture is tilting towards the window.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharply sharply tilting (nghiêng một cách đột ngột)
-
slightly slightly tilting (nghiêng nhẹ)
-
notice notice the tilting (nhận thấy sự nghiêng)
-
prevent prevent the tilting (ngăn chặn sự nghiêng)
Idioms
-
tilting at windmills
chiến đấu với những kẻ thù tưởng tượng, làm những việc vô ích
"He's tilting at windmills if he thinks he can change the system overnight."
(Anh ta đang chiến đấu với những kẻ thù tưởng tượng nếu anh ta nghĩ rằng có thể thay đổi hệ thống chỉ sau một đêm.)
-
tilt the scales
làm thay đổi cán cân (quyết định, lợi thế)
"A good education can tilt the scales in your favor when applying for a job."
(Một nền giáo dục tốt có thể làm thay đổi cán cân có lợi cho bạn khi xin việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tilting
động từ (V-ing)Dạng V-ing của 'tilt'. Làm cho nghiêng, dốc, hoặc xiên.
"The tower was tilting dangerously after the earthquake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tilting".
