timber industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The industry involved in the harvesting, processing, and distribution of timber.
Vietnamese Meaning
Ngành công nghiệp liên quan đến việc khai thác, chế biến và phân phối gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The timber industry is a major employer in the region."
"Ngành công nghiệp gỗ là một nguồn tạo việc làm lớn trong khu vực."
-
"Environmental regulations have a significant impact on the timber industry."
"Các quy định về môi trường có tác động đáng kể đến ngành công nghiệp gỗ."
-
"The timber industry faces challenges due to sustainable forestry practices."
"Ngành công nghiệp gỗ phải đối mặt với những thách thức do các hoạt động lâm nghiệp bền vững."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một ngành công nghiệp rộng lớn, bao gồm nhiều hoạt động từ trồng rừng đến sản xuất các sản phẩm gỗ. Thường được dùng trong các báo cáo kinh tế, các văn bản pháp luật liên quan đến môi trường và quản lý rừng.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường đề cập đến sự tham gia hoặc vai trò trong ngành: 'He works in the timber industry.' (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp gỗ). Khi dùng 'of', nó thường đề cập đến các khía cạnh khác nhau của ngành: 'The economics of the timber industry.' (Các khía cạnh kinh tế của ngành công nghiệp gỗ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable timber industry (ngành công nghiệp gỗ bền vững)
-
local timber industry (ngành công nghiệp gỗ địa phương)
-
thriving timber industry (ngành công nghiệp gỗ phát triển mạnh mẽ)
-
support the timber industry (hỗ trợ ngành công nghiệp gỗ)
-
regulate the timber industry (điều chỉnh ngành công nghiệp gỗ)
-
invest in the timber industry (đầu tư vào ngành công nghiệp gỗ)
Idioms
-
to be out of the woods
thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm
"The timber industry is not completely out of the woods yet, despite recent improvements."
(Ngành công nghiệp gỗ vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi khó khăn, mặc dù đã có những cải thiện gần đây.)
-
knock on wood (touch wood)
trộm vía (để tránh xui xẻo)
"The timber industry has been doing well this year, knock on wood!"
(Ngành công nghiệp gỗ đang hoạt động tốt trong năm nay, trộm vía!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timber industry
Danh từNgành công nghiệp liên quan đến việc khai thác, chế biến và phân phối gỗ.
"The timber industry is a major employer in the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timber industry".
