(Top Banner Ad)
timber industry
B2
Danh từ B2 Kinh tế

timber industry

UK: /ˈtɪmbər ɪndʌstri/ • US: /ˈtɪmbər ɪndʌstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp gỗ công nghiệp chế biến gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The industry involved in the harvesting, processing, and distribution of timber.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp liên quan đến việc khai thác, chế biến và phân phối gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The timber industry is a major employer in the region."

    "Ngành công nghiệp gỗ là một nguồn tạo việc làm lớn trong khu vực."

  • "Environmental regulations have a significant impact on the timber industry."

    "Các quy định về môi trường có tác động đáng kể đến ngành công nghiệp gỗ."

  • "The timber industry faces challenges due to sustainable forestry practices."

    "Ngành công nghiệp gỗ phải đối mặt với những thách thức do các hoạt động lâm nghiệp bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timber gỗ, gỗ xây dựng
Adjective timbered làm bằng gỗ, có gỗ

Synonyms

logging industry (ngành công nghiệp khai thác gỗ)forestry industry (ngành lâm nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*timraz
Old English
timber

Nguồn gốc của 'timber'

Từ 'timber' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *timraz, có nghĩa là 'vật liệu xây dựng'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh cổ để chỉ gỗ đã được đốn hạ và chuẩn bị để xây dựng. Ngành công nghiệp gỗ, do đó, có lịch sử lâu đời gắn liền với sự phát triển của xây dựng và sản xuất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một ngành công nghiệp rộng lớn, bao gồm nhiều hoạt động từ trồng rừng đến sản xuất các sản phẩm gỗ. Thường được dùng trong các báo cáo kinh tế, các văn bản pháp luật liên quan đến môi trường và quản lý rừng.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường đề cập đến sự tham gia hoặc vai trò trong ngành: 'He works in the timber industry.' (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp gỗ). Khi dùng 'of', nó thường đề cập đến các khía cạnh khác nhau của ngành: 'The economics of the timber industry.' (Các khía cạnh kinh tế của ngành công nghiệp gỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timber industry
  • sustainable timber industry
    (ngành công nghiệp gỗ bền vững)
  • local timber industry
    (ngành công nghiệp gỗ địa phương)
  • thriving timber industry
    (ngành công nghiệp gỗ phát triển mạnh mẽ)
Verb + timber industry
  • support the timber industry
    (hỗ trợ ngành công nghiệp gỗ)
  • regulate the timber industry
    (điều chỉnh ngành công nghiệp gỗ)
  • invest in the timber industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp gỗ)

Idioms

  • to be out of the woods

    thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm

    "The timber industry is not completely out of the woods yet, despite recent improvements."

    (Ngành công nghiệp gỗ vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi khó khăn, mặc dù đã có những cải thiện gần đây.)

  • knock on wood (touch wood)

    trộm vía (để tránh xui xẻo)

    "The timber industry has been doing well this year, knock on wood!"

    (Ngành công nghiệp gỗ đang hoạt động tốt trong năm nay, trộm vía!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timber industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành công nghiệp liên quan đến việc khai thác, chế biến và phân phối gỗ.

"The timber industry is a major employer in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timber industry".

Importance of Forests

Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái và cung cấp nguồn tài nguyên gỗ cho ngành công nghiệp gỗ. Việc quản lý rừng bền vững là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung gỗ lâu dài và bảo vệ môi trường.

Sustainability in Timber Industry

Tính bền vững ngày càng trở nên quan trọng trong ngành công nghiệp gỗ. Các phương pháp khai thác gỗ có trách nhiệm và tái trồng rừng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.