time-consuming task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Requiring a lot of time.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nhiều thời gian; tốn thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Writing a research paper is a time-consuming task."
"Viết một bài nghiên cứu là một nhiệm vụ tốn thời gian."
-
"Cleaning the house is a time-consuming task, but it's necessary."
"Dọn dẹp nhà cửa là một công việc tốn thời gian, nhưng nó cần thiết."
-
"Dealing with customer complaints can be a very time-consuming task."
"Giải quyết các khiếu nại của khách hàng có thể là một nhiệm vụ rất tốn thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'time-consuming' thường được dùng để mô tả một hoạt động, công việc, hoặc nhiệm vụ mà cần rất nhiều thời gian để hoàn thành. Nó nhấn mạnh đến sự lãng phí hoặc sự đầu tư đáng kể về thời gian cho một việc gì đó. Khác với 'tedious' (tẻ nhạt) vốn tập trung vào cảm giác buồn chán do sự lặp đi lặp lại, 'time-consuming' chỉ đơn thuần nói về lượng thời gian cần thiết. So với 'lengthy', 'time-consuming' mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý rằng thời gian bỏ ra có thể không hiệu quả hoặc không xứng đáng.
Trong cụm từ 'time-consuming task', 'task' mang nghĩa một công việc cụ thể cần được thực hiện. Nó có thể là một phần của một dự án lớn hơn hoặc một nhiệm vụ độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extremely time-consuming task (Nhiệm vụ tốn rất nhiều thời gian)
-
Incredibly time-consuming task (Nhiệm vụ tốn thời gian đến khó tin)
-
Relatively time-consuming task (Nhiệm vụ tương đối tốn thời gian)
-
Undertake a time-consuming task (Thực hiện một nhiệm vụ tốn thời gian)
-
Avoid a time-consuming task (Tránh một nhiệm vụ tốn thời gian)
-
Delegate a time-consuming task (Giao phó một nhiệm vụ tốn thời gian)
Idioms
-
A race against time
Một cuộc chạy đua với thời gian (cố gắng hoàn thành điều gì đó trước khi hết thời gian)
"Finishing this time-consuming task is a race against time."
(Hoàn thành nhiệm vụ tốn thời gian này là một cuộc chạy đua với thời gian.)
-
Time is of the essence
Thời gian là yếu tố then chốt (rất quan trọng)
"Time is of the essence when dealing with such a time-consuming task."
(Thời gian là yếu tố then chốt khi giải quyết một nhiệm vụ tốn nhiều thời gian như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time-consuming task
Tính từĐòi hỏi nhiều thời gian; tốn thời gian.
"Writing a research paper is a time-consuming task."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-consuming task".
