(Top Banner Ad)
time-consuming task
B2
Tính từ B2 Chung

time-consuming task

UK: /ˈtaɪm kənˌsjuːmɪŋ tɑːsk/ • US: /ˈtaɪm kənˌsuːmɪŋ tæsk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc tốn thời gian nhiệm vụ ngốn thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring a lot of time.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều thời gian; tốn thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Writing a research paper is a time-consuming task."

    "Viết một bài nghiên cứu là một nhiệm vụ tốn thời gian."

  • "Cleaning the house is a time-consuming task, but it's necessary."

    "Dọn dẹp nhà cửa là một công việc tốn thời gian, nhưng nó cần thiết."

  • "Dealing with customer complaints can be a very time-consuming task."

    "Giải quyết các khiếu nại của khách hàng có thể là một nhiệm vụ rất tốn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb consume tiêu thụ, sử dụng
Adjective consuming gây tiêu hao (thời gian, năng lượng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'time-consuming'

Cụm từ 'time-consuming' được hình thành đơn giản bằng cách ghép 'time' (thời gian) với phân từ hiện tại của động từ 'consume' (tiêu thụ, sử dụng). Nó mô tả một việc gì đó 'ăn' rất nhiều thời gian của bạn, tương tự như cách bạn 'ăn' thức ăn.

Usage Note

Tính từ 'time-consuming' thường được dùng để mô tả một hoạt động, công việc, hoặc nhiệm vụ mà cần rất nhiều thời gian để hoàn thành. Nó nhấn mạnh đến sự lãng phí hoặc sự đầu tư đáng kể về thời gian cho một việc gì đó. Khác với 'tedious' (tẻ nhạt) vốn tập trung vào cảm giác buồn chán do sự lặp đi lặp lại, 'time-consuming' chỉ đơn thuần nói về lượng thời gian cần thiết. So với 'lengthy', 'time-consuming' mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý rằng thời gian bỏ ra có thể không hiệu quả hoặc không xứng đáng.
Trong cụm từ 'time-consuming task', 'task' mang nghĩa một công việc cụ thể cần được thực hiện. Nó có thể là một phần của một dự án lớn hơn hoặc một nhiệm vụ độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time-consuming task
  • Extremely time-consuming task
    (Nhiệm vụ tốn rất nhiều thời gian)
  • Incredibly time-consuming task
    (Nhiệm vụ tốn thời gian đến khó tin)
  • Relatively time-consuming task
    (Nhiệm vụ tương đối tốn thời gian)
Verb + time-consuming task
  • Undertake a time-consuming task
    (Thực hiện một nhiệm vụ tốn thời gian)
  • Avoid a time-consuming task
    (Tránh một nhiệm vụ tốn thời gian)
  • Delegate a time-consuming task
    (Giao phó một nhiệm vụ tốn thời gian)

Idioms

  • A race against time

    Một cuộc chạy đua với thời gian (cố gắng hoàn thành điều gì đó trước khi hết thời gian)

    "Finishing this time-consuming task is a race against time."

    (Hoàn thành nhiệm vụ tốn thời gian này là một cuộc chạy đua với thời gian.)

  • Time is of the essence

    Thời gian là yếu tố then chốt (rất quan trọng)

    "Time is of the essence when dealing with such a time-consuming task."

    (Thời gian là yếu tố then chốt khi giải quyết một nhiệm vụ tốn nhiều thời gian như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time-consuming task

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều thời gian; tốn thời gian.

"Writing a research paper is a time-consuming task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-consuming task".

Văn hóa làm việc hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc tìm kiếm các giải pháp để giảm thiểu hoặc loại bỏ các 'time-consuming task' được đánh giá rất cao. Các công cụ và kỹ thuật quản lý thời gian được sử dụng rộng rãi để tăng năng suất và hiệu quả công việc.