(Top Banner Ad)
tire chains
B1
noun B1 Ô tô/Giao thông vận tải

tire chains

UK: /ˈtaɪə tʃeɪnz/ • US: /ˈtaɪər tʃeɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

xích lốp dây xích lốp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chains fitted around the tires of a vehicle to provide traction on snow and ice.

Vietnamese Meaning

Xích lốp, dây xích quấn quanh lốp xe để tăng độ bám khi đi trên tuyết và băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the winter months, many drivers use tire chains to navigate icy roads."

    "Trong những tháng mùa đông, nhiều tài xế sử dụng xích lốp để di chuyển trên những con đường đóng băng."

  • "The road was so icy that we had to put tire chains on."

    "Đường quá trơn nên chúng tôi phải lắp xích lốp vào."

  • "Make sure the tire chains are properly installed before driving in the snow."

    "Hãy chắc chắn rằng xích lốp đã được lắp đúng cách trước khi lái xe trên tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tire lốp xe
Verb tire làm mệt mỏi, gây chán nản
Adjective tired mệt mỏi, kiệt sức
Adjective tiring gây mệt mỏi, làm kiệt sức
Noun chain chuỗi, dây xích
Verb chain xích lại, buộc bằng xích
Adjective chained bị xích, bị trói buộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
catena
Old French
chaine
Middle English
cheyne
English
chain
Old French
atirier
English
tire

Chuỗi Xích Lốp: Giải Pháp An Toàn Trên Đường Trơn

Từ 'tire chains' là một từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Chain' (xích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'catena' qua tiếng Pháp cổ, chỉ một chuỗi mắt xích kim loại. 'Tire' (lốp xe) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'atirier' có nghĩa là trang bị, sửa soạn, sau này được dùng để chỉ phần bao ngoài của bánh xe. Khi tuyết và băng làm đường trơn trượt, người ta cần một giải pháp để tăng độ bám. Vậy là ý tưởng kết hợp 'chains' với 'tire' ra đời, tạo thành 'tire chains' – những sợi xích được gắn vào lốp xe để tạo ma sát, giúp xe di chuyển an toàn trên địa hình khó khăn.

Usage Note

"Tire chains" là một danh từ số nhiều, chỉ một bộ xích được thiết kế để lắp vào lốp xe. Chúng được sử dụng để cải thiện độ bám đường trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như tuyết hoặc băng giá. Có nhiều loại xích lốp khác nhau, từ xích kim loại truyền thống đến các phiên bản hiện đại hơn sử dụng vật liệu khác hoặc thiết kế phức tạp hơn. Xích lốp thường được sử dụng tạm thời và phải được tháo ra khi không cần thiết để tránh làm hỏng đường và lốp xe.

Prepositions

on for

- 'Chains on tires' nhấn mạnh vị trí của xích trên lốp xe. Ví dụ: 'The chains on the tires provided better grip.'
- 'Chains for tires' chỉ mục đích sử dụng của xích, tức là dành cho lốp xe. Ví dụ: 'He bought chains for his tires before the snowstorm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tire chains
  • put on put on tire chains
    (lắp xích lốp)
  • install install tire chains
    (lắp đặt xích lốp)
  • remove remove tire chains
    (tháo xích lốp)
  • use use tire chains
    (sử dụng xích lốp)
  • carry carry tire chains
    (mang theo xích lốp)
Adjective + tire chains
  • snow snow tire chains
    (xích lốp đi tuyết)
  • heavy-duty heavy-duty tire chains
    (xích lốp chịu tải nặng)
  • mandatory mandatory tire chains
    (xích lốp bắt buộc)
Noun + of + tire chains
  • a set of a set of tire chains
    (một bộ xích lốp)

Idioms

  • to put on tire chains

    lắp xích lốp

    "You should put on tire chains before driving on icy roads."

    (Bạn nên lắp xích lốp trước khi lái xe trên đường băng giá.)

  • to drive with tire chains

    lái xe với xích lốp

    "Drivers in mountainous regions often drive with tire chains during winter."

    (Các tài xế ở vùng núi thường lái xe với xích lốp vào mùa đông.)

  • tire chain regulations

    các quy định về xích lốp

    "Check the local tire chain regulations before traveling to snowy areas."

    (Kiểm tra các quy định về xích lốp của địa phương trước khi đi đến các khu vực có tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tire chains

noun
Lật mặt

Xích lốp, dây xích quấn quanh lốp xe để tăng độ bám khi đi trên tuyết và băng.

"During the winter months, many drivers use tire chains to navigate icy roads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire chains".

An Toàn Trên Đường Tuyết và Băng Giá

Ở nhiều khu vực có tuyết rơi dày hoặc băng giá thường xuyên như Bắc Mỹ và Châu Âu, xích lốp là một thiết bị an toàn cực kỳ quan trọng. Chúng giúp tăng cường độ bám đường đáng kể, ngăn ngừa tai nạn do trượt bánh và giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc sử dụng xích lốp thể hiện sự chủ động và ý thức về an toàn khi lái xe.

Quy Định Pháp Luật Về Xích Lốp

Tại một số quốc gia và vùng lãnh thổ, đặc biệt là các khu vực miền núi hoặc có mùa đông khắc nghiệt, việc mang theo hoặc lắp xích lốp có thể là bắt buộc theo luật định trong những điều kiện thời tiết nhất định. Các biển báo thường được đặt dọc đường để thông báo cho người lái xe khi nào cần sử dụng xích lốp. Việc không tuân thủ các quy định này không chỉ nguy hiểm mà còn có thể dẫn đến bị phạt tiền.