tire chains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xích lốp, dây xích quấn quanh lốp xe để tăng độ bám khi đi trên tuyết và băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the winter months, many drivers use tire chains to navigate icy roads."
"Trong những tháng mùa đông, nhiều tài xế sử dụng xích lốp để di chuyển trên những con đường đóng băng."
-
"The road was so icy that we had to put tire chains on."
"Đường quá trơn nên chúng tôi phải lắp xích lốp vào."
-
"Make sure the tire chains are properly installed before driving in the snow."
"Hãy chắc chắn rằng xích lốp đã được lắp đúng cách trước khi lái xe trên tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Tire chains" là một danh từ số nhiều, chỉ một bộ xích được thiết kế để lắp vào lốp xe. Chúng được sử dụng để cải thiện độ bám đường trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như tuyết hoặc băng giá. Có nhiều loại xích lốp khác nhau, từ xích kim loại truyền thống đến các phiên bản hiện đại hơn sử dụng vật liệu khác hoặc thiết kế phức tạp hơn. Xích lốp thường được sử dụng tạm thời và phải được tháo ra khi không cần thiết để tránh làm hỏng đường và lốp xe.
Prepositions
- 'Chains on tires' nhấn mạnh vị trí của xích trên lốp xe. Ví dụ: 'The chains on the tires provided better grip.'
- 'Chains for tires' chỉ mục đích sử dụng của xích, tức là dành cho lốp xe. Ví dụ: 'He bought chains for his tires before the snowstorm.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
put on put on tire chains (lắp xích lốp)
-
install install tire chains (lắp đặt xích lốp)
-
remove remove tire chains (tháo xích lốp)
-
use use tire chains (sử dụng xích lốp)
-
carry carry tire chains (mang theo xích lốp)
-
snow snow tire chains (xích lốp đi tuyết)
-
heavy-duty heavy-duty tire chains (xích lốp chịu tải nặng)
-
mandatory mandatory tire chains (xích lốp bắt buộc)
-
a set of a set of tire chains (một bộ xích lốp)
Idioms
-
to put on tire chains
lắp xích lốp
"You should put on tire chains before driving on icy roads."
(Bạn nên lắp xích lốp trước khi lái xe trên đường băng giá.)
-
to drive with tire chains
lái xe với xích lốp
"Drivers in mountainous regions often drive with tire chains during winter."
(Các tài xế ở vùng núi thường lái xe với xích lốp vào mùa đông.)
-
tire chain regulations
các quy định về xích lốp
"Check the local tire chain regulations before traveling to snowy areas."
(Kiểm tra các quy định về xích lốp của địa phương trước khi đi đến các khu vực có tuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tire chains
nounXích lốp, dây xích quấn quanh lốp xe để tăng độ bám khi đi trên tuyết và băng.
"During the winter months, many drivers use tire chains to navigate icy roads."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire chains".
