tissues
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tissues'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giấy mềm, thấm hút được dùng đặc biệt để lau chùi, làm khô hoặc chùi.
Ví dụ Thực tế với 'Tissues'
-
"She reached for a box of tissues to wipe her tears."
"Cô ấy với lấy hộp giấy ăn để lau nước mắt."
-
"I always carry tissues with me during allergy season."
"Tôi luôn mang theo giấy ăn bên mình vào mùa dị ứng."
-
"The doctor examined the damaged tissue under a microscope."
"Bác sĩ đã kiểm tra mô bị tổn thương dưới kính hiển vi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tissues'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tissues (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tissues'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ giấy ăn, giấy vệ sinh cá nhân, hoặc khăn giấy lau mặt. Khác với 'paper towel' (khăn giấy lau tay) thường dày và thấm hút tốt hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tissues'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I always keep a box of tissues in my car.
|
Tôi luôn giữ một hộp khăn giấy trong xe hơi của mình. |
| Phủ định |
There aren't any tissues left in the box.
|
Không còn khăn giấy nào trong hộp nữa. |
| Nghi vấn |
Do you need some tissues?
|
Bạn có cần một ít khăn giấy không? |