(Top Banner Ad)
tissues
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

tissues

UK: /ˈtɪʃuːz/ • US: /ˈtɪʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giấy ăn khăn giấy mô (trong y học)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soft, absorbent paper used especially for cleaning, drying, or wiping.

Vietnamese Meaning

Giấy mềm, thấm hút được dùng đặc biệt để lau chùi, làm khô hoặc chùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reached for a box of tissues to wipe her tears."

    "Cô ấy với lấy hộp giấy ăn để lau nước mắt."

  • "I always carry tissues with me during allergy season."

    "Tôi luôn mang theo giấy ăn bên mình vào mùa dị ứng."

  • "The doctor examined the damaged tissue under a microscope."

    "Bác sĩ đã kiểm tra mô bị tổn thương dưới kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue khăn giấy; mô (trong cơ thể)
Verb tissue lau bằng khăn giấy (hiếm dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere (to weave)
Latin
textus (woven fabric, texture)
French
tissue
English
tissue

Nguồn gốc của 'tissues'

Từ 'tissues' bắt nguồn từ tiếng Latin 'texere', có nghĩa là 'dệt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các loại vải dệt mỏng. Sau này, nó được dùng để chỉ giấy lụa mỏng manh mà chúng ta sử dụng ngày nay. Một sự chuyển đổi thú vị từ dệt vải sang giấy!

Usage Note

Thường dùng để chỉ giấy ăn, giấy vệ sinh cá nhân, hoặc khăn giấy lau mặt. Khác với 'paper towel' (khăn giấy lau tay) thường dày và thấm hút tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tissues
  • facial facial tissues
    (khăn giấy lau mặt)
  • pocket pocket tissues
    (khăn giấy bỏ túi)
  • soft soft tissues
    (khăn giấy mềm)
Verb + tissues
  • grab grab some tissues
    (lấy vài tờ khăn giấy)
  • use use tissues
    (sử dụng khăn giấy)
  • offer offer someone tissues
    (mời ai đó khăn giấy)

Idioms

  • Pass the tissues

    Đưa khăn giấy đây (thường dùng khi ai đó đang khóc hoặc cảm thấy buồn)

    "The movie was so sad, I had to ask my friend to pass the tissues."

    (Bộ phim buồn quá, tôi phải nhờ bạn tôi đưa khăn giấy.)

  • Wipe away tears with tissues

    Lau nước mắt bằng khăn giấy

    "She wiped away her tears with tissues after hearing the news."

    (Cô ấy lau nước mắt bằng khăn giấy sau khi nghe tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissues

Danh từ
Lật mặt

Giấy mềm, thấm hút được dùng đặc biệt để lau chùi, làm khô hoặc chùi.

"She reached for a box of tissues to wipe her tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always keep a box of tissues in my car.
Tôi luôn giữ một hộp khăn giấy trong xe hơi của mình.
Phủ định
There aren't any tissues left in the box.
Không còn khăn giấy nào trong hộp nữa.
Nghi vấn
Do you need some tissues?
Bạn có cần một ít khăn giấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissues".

Văn hóa sử dụng khăn giấy

Ở nhiều nước phương Tây, việc mang theo và sử dụng khăn giấy cá nhân rất phổ biến để giữ vệ sinh. Việc xì mũi vào khăn giấy rồi vứt đi được coi là lịch sự hơn so với việc xì mũi trực tiếp.