(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tissues
A2

tissues

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giấy ăn khăn giấy mô (trong y học)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tissues'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giấy mềm, thấm hút được dùng đặc biệt để lau chùi, làm khô hoặc chùi.

Definition (English Meaning)

Soft, absorbent paper used especially for cleaning, drying, or wiping.

Ví dụ Thực tế với 'Tissues'

  • "She reached for a box of tissues to wipe her tears."

    "Cô ấy với lấy hộp giấy ăn để lau nước mắt."

  • "I always carry tissues with me during allergy season."

    "Tôi luôn mang theo giấy ăn bên mình vào mùa dị ứng."

  • "The doctor examined the damaged tissue under a microscope."

    "Bác sĩ đã kiểm tra mô bị tổn thương dưới kính hiển vi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tissues'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tissues (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Y học

Ghi chú Cách dùng 'Tissues'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ giấy ăn, giấy vệ sinh cá nhân, hoặc khăn giấy lau mặt. Khác với 'paper towel' (khăn giấy lau tay) thường dày và thấm hút tốt hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tissues'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always keep a box of tissues in my car.
Tôi luôn giữ một hộp khăn giấy trong xe hơi của mình.
Phủ định
There aren't any tissues left in the box.
Không còn khăn giấy nào trong hộp nữa.
Nghi vấn
Do you need some tissues?
Bạn có cần một ít khăn giấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)