titanic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
of exceptional strength, size, or power.
Vietnamese Meaning
có sức mạnh, kích thước hoặc quyền lực vượt trội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project required a titanic effort from everyone involved."
"Dự án đòi hỏi một nỗ lực phi thường từ tất cả những người tham gia."
-
"The task ahead was titanic, but we were determined to succeed."
"Nhiệm vụ phía trước là vô cùng lớn, nhưng chúng tôi quyết tâm thành công."
-
"The titanic ship was thought to be unsinkable."
"Con tàu Titanic khổng lồ từng được cho là không thể chìm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Titan | |
| Adverb | titanically |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'titanic' thường được dùng để mô tả những thứ có kích thước khổng lồ, sức mạnh to lớn hoặc tầm ảnh hưởng đáng kể. Nó mang sắc thái trang trọng và thường gợi liên tưởng đến sự vĩ đại, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự quá khổ và khó kiểm soát. So với 'huge' hoặc 'large', 'titanic' mạnh mẽ hơn về mặt biểu cảm và nhấn mạnh vào quy mô vượt bậc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle a titanic struggle (một cuộc đấu tranh khốc liệt/khổng lồ)
-
effort a titanic effort (một nỗ lực phi thường/khổng lồ)
-
battle a titanic battle (một trận chiến dữ dội/quyết liệt)
-
task a titanic task (một nhiệm vụ vô cùng khó khăn/khổng lồ)
-
proportions of titanic proportions (có quy mô/tầm vóc khổng lồ/vô cùng lớn)
-
failure a titanic failure (một thất bại thảm hại/khổng lồ)
Idioms
-
a titanic struggle
Một cuộc đấu tranh/cuộc chiến khốc liệt, đòi hỏi nỗ lực phi thường
"They faced a titanic struggle to save their failing business."
(Họ đối mặt với một cuộc đấu tranh khốc liệt để cứu vãn công việc kinh doanh đang thất bại.)
-
a titanic effort
Một nỗ lực phi thường, cực kỳ lớn lao
"It took a titanic effort to complete the project on time."
(Phải mất một nỗ lực phi thường để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
titanic
adjectivecó sức mạnh, kích thước hoặc quyền lực vượt trội.
"The project required a titanic effort from everyone involved."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company faced titanic financial challenges was obvious to everyone. |
Việc công ty phải đối mặt với những thách thức tài chính to lớn là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether the titanic project would succeed was not clear at the beginning. |
Việc dự án khổng lồ có thành công hay không không rõ ràng ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | Whether the titanic ship was unsinkable remains a debated question. |
Liệu con tàu Titanic có bất khả xâm phạm hay không vẫn là một câu hỏi gây tranh cãi. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To confront a challenge of titanic proportions requires immense courage. |
Để đối mặt với một thử thách có quy mô khổng lồ đòi hỏi lòng dũng cảm to lớn. |
| Phủ định | It's crucial not to underestimate the titanic impact climate change could have. |
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp tác động to lớn mà biến đổi khí hậu có thể gây ra. |
| Nghi vấn | Why did they choose to build such a titanic structure near the coastline? |
Tại sao họ lại chọn xây dựng một công trình đồ sộ như vậy gần bờ biển? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's titanic effort should win them the championship. |
Nỗ lực phi thường của đội sẽ giúp họ giành chức vô địch. |
| Phủ định | That project couldn't have a titanic impact due to its limited scope. |
Dự án đó không thể có tác động to lớn vì phạm vi hạn chế của nó. |
| Nghi vấn | Could the titanic waves destroy the small fishing boat? |
Liệu những con sóng khổng lồ có thể phá hủy chiếc thuyền đánh cá nhỏ bé không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had the resources, I would build a titanic ship to explore the deepest oceans. |
Nếu tôi có nguồn lực, tôi sẽ đóng một con tàu khổng lồ để khám phá những đại dương sâu nhất. |
| Phủ định | If the project weren't so titanic, we wouldn't need such extensive funding. |
Nếu dự án không quá khổng lồ, chúng ta sẽ không cần nguồn tài trợ lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel overwhelmed if the task were titanic? |
Bạn có cảm thấy choáng ngợp nếu nhiệm vụ quá khổng lồ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will face titanic challenges, but we will overcome them. |
Dự án sẽ đối mặt với những thách thức khổng lồ, nhưng chúng ta sẽ vượt qua chúng. |
| Phủ định | The cost of this venture won't be titanic; it will be manageable. |
Chi phí của dự án này sẽ không quá lớn; nó sẽ có thể quản lý được. |
| Nghi vấn | Will the construction of the new bridge be a titanic undertaking? |
Liệu việc xây dựng cây cầu mới có phải là một công việc đồ sộ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project used to have a titanic budget, but it was cut back. |
Dự án đã từng có một ngân sách khổng lồ, nhưng nó đã bị cắt giảm. |
| Phủ định | The small village didn't use to face titanic challenges like climate change. |
Ngôi làng nhỏ bé đã không từng phải đối mặt với những thách thức to lớn như biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn | Did the company use to have a titanic influence on the local economy? |
Công ty đã từng có một ảnh hưởng to lớn đến nền kinh tế địa phương phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "titanic".
