(Top Banner Ad)
to drink
A1
Động từ A1 Sinh hoạt hàng ngày, Ẩm thực

to drink

UK: /drɪŋk/ • US: /drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

uống nhậu xơi (miền Nam) ực
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To swallow (a liquid).

Vietnamese Meaning

Uống (một chất lỏng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I drink coffee every morning."

    "Tôi uống cà phê mỗi sáng."

  • "Don't drink and drive."

    "Đừng uống rượu bia khi lái xe."

  • "She drank the entire glass of juice."

    "Cô ấy đã uống hết cả ly nước ép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drink uống
Noun drinker người uống rượu/nước
Noun drink đồ uống
Adjective drinkable có thể uống được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*drenk-
Old English
drincan
English
to drink

Nguồn gốc của 'to drink'

Từ 'to drink' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*drenk-', có nghĩa là 'uống'. Từ này sau đó phát triển thành 'drincan' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang nghĩa tương tự. Thật thú vị khi thấy một từ đơn giản như vậy lại có một dòng dõi ngôn ngữ phong phú như vậy!

Usage Note

Động từ 'to drink' là một hành động cơ bản, chỉ việc đưa chất lỏng vào cơ thể bằng miệng. Nó thường được dùng để diễn tả việc tiêu thụ đồ uống nói chung. Sắc thái của nó trung tính, không mang ý nghĩa trang trọng hay suồng sã đặc biệt. So với 'to sip' (nhấm nháp), 'to drink' diễn tả hành động uống với lượng lớn hơn và tốc độ nhanh hơn. So với 'to gulp' (uống ừng ực), 'to drink' chậm rãi và có kiểm soát hơn.

Prepositions

from

'drink from': Uống từ (cái gì đó). Diễn tả nguồn gốc hoặc vật chứa đồ uống được uống. Ví dụ: 'He drank from the bottle' (Anh ấy uống từ cái chai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to drink
  • safe to drink
    (an toàn để uống)
  • enough to drink
    (đủ để uống)
Verb + to drink
  • want to drink
    (muốn uống)
  • have something to drink
    (có cái gì đó để uống)

Idioms

  • drink like a fish

    uống rất nhiều rượu (như cá)

    "He drinks like a fish."

    (Anh ta uống rượu như hũ chìm.)

  • drink to someone's health

    chúc sức khỏe ai đó bằng cách nâng cốc

    "Let's drink to the bride and groom's health!"

    (Chúng ta hãy nâng cốc chúc sức khỏe cô dâu và chú rể!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to drink

Động từ
Lật mặt

Uống (một chất lỏng).

"I drink coffee every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy drinking coffee in the morning.
Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng.
Phủ định
He avoids drinking sugary drinks.
Anh ấy tránh uống đồ uống có đường.
Nghi vấn
Do you mind drinking water instead of juice?
Bạn có phiền khi uống nước thay vì nước ép không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drinks coffee every morning.
Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.
Phủ định
They don't drink alcohol.
Họ không uống rượu.
Nghi vấn
Do you drink enough water?
Bạn có uống đủ nước không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were thirsty, I would drink less water now.
Nếu tôi biết bạn khát, tôi đã uống ít nước hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been offered a drink, she wouldn't have been so sociable last night.
Nếu cô ấy không được mời đồ uống, cô ấy đã không hòa đồng như vậy đêm qua.
Nghi vấn
If he were richer, would he have bought that expensive drink?
Nếu anh ấy giàu hơn, liệu anh ấy có mua thức uống đắt tiền đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will drink a glass of juice tomorrow morning.
Cô ấy sẽ uống một ly nước ép vào sáng ngày mai.
Phủ định
They are not going to drink alcohol at the party.
Họ sẽ không uống rượu tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Will you drink coffee with me later?
Bạn sẽ uống cà phê với tôi sau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to drink".

Uống trà ở Anh

Uống trà là một phần quan trọng của văn hóa Anh. Người Anh thường uống trà vào buổi sáng, buổi chiều và thậm chí cả buổi tối. Có rất nhiều loại trà khác nhau, và mỗi người có cách pha trà yêu thích của riêng mình.

Văn hóa uống bia ở Đức

Bia là một thức uống phổ biến ở Đức, và có một nền văn hóa uống bia phong phú. Oktoberfest là một lễ hội bia nổi tiếng thế giới được tổ chức hàng năm ở Munich.