in a westerly direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hướng về phía tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind is blowing in a westerly direction."
"Gió đang thổi theo hướng tây."
-
"The ship sailed in a westerly direction for several days."
"Con tàu đã đi về hướng tây trong vài ngày."
-
"The river flows in a westerly direction before turning south."
"Dòng sông chảy theo hướng tây trước khi đổi hướng về phía nam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | west | phía tây, hướng tây |
| Adjective | western | thuộc về phía tây; của phương Tây |
| Adverb | westward | về phía tây |
| Adjective | westerly | ở phía tây; thổi từ phía tây (gió) |
| Noun | direction | hướng, phương hướng; sự chỉ dẫn |
| Verb | direct | chỉ dẫn, hướng dẫn; điều khiển |
| Noun | director | giám đốc, đạo diễn |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp, thẳng thắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ phương hướng một cách trang trọng hơn so với chỉ sử dụng 'westward' hoặc 'west'. Nó nhấn mạnh đến hành động di chuyển hoặc hướng tới một phương cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả hướng gió, dòng chảy, hoặc hành trình.
Prepositions
'In' được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái đang ở trong một phương hướng nhất định. Trong trường hợp này, 'in' biểu thị sự di chuyển hoặc hướng về phía tây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move in a westerly direction (di chuyển về phía tây)
-
head head in a westerly direction (hướng về phía tây, đi về phía tây)
-
travel travel in a westerly direction (đi lại/du hành về phía tây)
-
flow flow in a westerly direction (chảy về phía tây (dòng nước, gió))
-
extend extend in a westerly direction (kéo dài/mở rộng về phía tây)
-
point point in a westerly direction (chỉ/hướng về phía tây)
Idioms
-
in a westerly direction
Theo hướng tây; về phía tây (là một cụm từ mô tả phương hướng di chuyển hoặc vị trí một cách trực tiếp và không ẩn dụ)
"The ship sailed smoothly in a westerly direction towards the horizon."
(Con tàu lướt êm ả theo hướng tây về phía chân trời.)
-
set off in a westerly direction
Khởi hành/bắt đầu di chuyển về phía tây (một cách diễn đạt thường dùng khi bắt đầu hành trình)
"After their morning meal, the explorers set off in a westerly direction."
(Sau bữa ăn sáng, những nhà thám hiểm khởi hành về phía tây.)
-
face in a westerly direction
Đối mặt/hướng về phía tây (thường dùng để mô tả định hướng của một vật thể, kiến trúc)
"The entrance of the ancient temple always faces in a westerly direction."
(Lối vào của ngôi đền cổ luôn hướng về phía tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a westerly direction
Cụm giới từ + tính từ + danh từDi chuyển hoặc hướng về phía tây.
"The wind is blowing in a westerly direction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a westerly direction".
