(Top Banner Ad)
in a westerly direction
B1
Cụm giới từ + tính từ + danh từ B1 Địa lý, Định hướng

in a westerly direction

UK: /ˈwɛstərli/ • US: /ˈwɛstərli/

Nghĩa tiếng Việt

theo hướng tây về hướng tây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or facing towards the west.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hướng về phía tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind is blowing in a westerly direction."

    "Gió đang thổi theo hướng tây."

  • "The ship sailed in a westerly direction for several days."

    "Con tàu đã đi về hướng tây trong vài ngày."

  • "The river flows in a westerly direction before turning south."

    "Dòng sông chảy theo hướng tây trước khi đổi hướng về phía nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun west phía tây, hướng tây
Adjective western thuộc về phía tây; của phương Tây
Adverb westward về phía tây
Adjective westerly ở phía tây; thổi từ phía tây (gió)
Noun direction hướng, phương hướng; sự chỉ dẫn
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn; điều khiển
Noun director giám đốc, đạo diễn
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn

Synonyms

westward (về phía tây)towards the west (về hướng tây)

Antonyms

in an easterly direction (theo hướng đông)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Định hướng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wes- (evening, west)
Proto-Germanic
*west- (west)
Old English
west
Middle English
west
English
west/westerly

Nguồn gốc của 'West' (phía Tây)

Từ 'west' (tây) có nguồn gốc từ một từ Proto-Ấn-Âu cổ đại (*wes-) có nghĩa là 'buổi tối' hoặc 'hoàng hôn'. Điều này liên quan trực tiếp đến việc mặt trời lặn ở phía tây, một dấu hiệu tự nhiên quan trọng giúp con người cổ đại định hướng và phân biệt các phương hướng.

Khái niệm 'Direction' (phương hướng)

Khái niệm 'direction' (phương hướng) là nền tảng cho sự di chuyển và khám phá của loài người. Cụm từ 'in a westerly direction' (theo hướng tây) không chỉ là một từ đơn lẻ mà là một cách diễn đạt rõ ràng và chính xác để chỉ ra một phương hướng cụ thể, phản ánh tầm quan trọng của việc định vị trong đời sống.

Usage Note

Cụm từ này chỉ phương hướng một cách trang trọng hơn so với chỉ sử dụng 'westward' hoặc 'west'. Nó nhấn mạnh đến hành động di chuyển hoặc hướng tới một phương cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả hướng gió, dòng chảy, hoặc hành trình.

Prepositions

in

'In' được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái đang ở trong một phương hướng nhất định. Trong trường hợp này, 'in' biểu thị sự di chuyển hoặc hướng về phía tây.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in a westerly direction
  • move move in a westerly direction
    (di chuyển về phía tây)
  • head head in a westerly direction
    (hướng về phía tây, đi về phía tây)
  • travel travel in a westerly direction
    (đi lại/du hành về phía tây)
  • flow flow in a westerly direction
    (chảy về phía tây (dòng nước, gió))
  • extend extend in a westerly direction
    (kéo dài/mở rộng về phía tây)
  • point point in a westerly direction
    (chỉ/hướng về phía tây)

Idioms

  • in a westerly direction

    Theo hướng tây; về phía tây (là một cụm từ mô tả phương hướng di chuyển hoặc vị trí một cách trực tiếp và không ẩn dụ)

    "The ship sailed smoothly in a westerly direction towards the horizon."

    (Con tàu lướt êm ả theo hướng tây về phía chân trời.)

  • set off in a westerly direction

    Khởi hành/bắt đầu di chuyển về phía tây (một cách diễn đạt thường dùng khi bắt đầu hành trình)

    "After their morning meal, the explorers set off in a westerly direction."

    (Sau bữa ăn sáng, những nhà thám hiểm khởi hành về phía tây.)

  • face in a westerly direction

    Đối mặt/hướng về phía tây (thường dùng để mô tả định hướng của một vật thể, kiến trúc)

    "The entrance of the ancient temple always faces in a westerly direction."

    (Lối vào của ngôi đền cổ luôn hướng về phía tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a westerly direction

Cụm giới từ + tính từ + danh từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc hướng về phía tây.

"The wind is blowing in a westerly direction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a westerly direction".

Phong trào 'Go West' tại Mỹ

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'Go West' (đi về phía Tây) là một khẩu hiệu quan trọng trong thế kỷ 19, khuyến khích người dân di cư 'in a westerly direction' (theo hướng tây) để khám phá các vùng đất mới, tìm kiếm cơ hội và xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn. Hướng Tây đã trở thành biểu tượng của sự tiên phong, tự do và những khởi đầu mới trong văn hóa Mỹ.

Hướng Tây trong định vị và bản đồ

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây và hệ thống bản đồ hiện đại, hướng Tây là một trong bốn hướng chính (Bắc, Nam, Đông, Tây) được sử dụng để định vị và dẫn đường. 'In a westerly direction' là một thuật ngữ cơ bản và phổ biến trong hải lý, hàng không, du lịch và quân sự để mô tả phương hướng một cách chính xác.