tons of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lượng lớn, số lượng lớn của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are tons of opportunities here."
"Có rất nhiều cơ hội ở đây."
-
"She has tons of experience in marketing."
"Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."
-
"I have tons of things to do today."
"Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ton | tấn (đơn vị đo trọng lượng); số lượng lớn |
| Noun | tonnage | tổng trọng tải (của tàu thuyền); tổng số lượng hàng hóa tính theo tấn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong văn nói, mang tính chất không trang trọng. Thể hiện một số lượng rất lớn nhưng không chính xác. Có thể thay thế bằng 'a lot of', 'loads of', 'plenty of'. Tuy nhiên 'tons of' có thể nhấn mạnh số lượng lớn hơn so với 'a lot of'.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'tons' để chỉ đối tượng hoặc sự vật có số lượng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have tons of work (có rất nhiều việc)
-
get get tons of emails (nhận được vô số email)
-
make make tons of money (kiếm được rất nhiều tiền)
-
need need tons of practice (cần rất nhiều luyện tập)
-
tons of tons of fun (rất nhiều niềm vui)
-
tons of tons of people (rất nhiều người)
-
tons of tons of things to do (rất nhiều việc phải làm)
Idioms
-
feel tons better
cảm thấy khỏe hơn/tốt hơn rất nhiều
"After a good night's sleep, I feel tons better."
(Sau một đêm ngủ ngon giấc, tôi cảm thấy khỏe hơn rất nhiều.)
-
have tons of energy
có rất nhiều năng lượng
"My kids always have tons of energy, even after a long day."
(Bọn trẻ nhà tôi lúc nào cũng tràn đầy năng lượng, ngay cả sau một ngày dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tons of
QuantifierMột lượng lớn, số lượng lớn của cái gì đó.
"There are tons of opportunities here."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tons of".
