(Top Banner Ad)
tons of
A2
Quantifier A2 Common Usage

tons of

UK: /tʌnz ɒv/ • US: /tʌnz əv/

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều vô số cả đống hàng tá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amount or quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng lớn, số lượng lớn của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are tons of opportunities here."

    "Có rất nhiều cơ hội ở đây."

  • "She has tons of experience in marketing."

    "Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."

  • "I have tons of things to do today."

    "Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ton tấn (đơn vị đo trọng lượng); số lượng lớn
Noun tonnage tổng trọng tải (của tàu thuyền); tổng số lượng hàng hóa tính theo tấn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Common Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tunne
Late Latin
tunna
Old French
tonne
Middle English
tunne
English
ton

Từ thùng rượu đến trọng lượng khổng lồ

Ban đầu, từ “ton” trong tiếng Anh cổ (“tunne”) dùng để chỉ một cái thùng lớn, đặc biệt là thùng đựng rượu vang. Sau này, người ta bắt đầu dùng “ton” để chỉ khối lượng rượu mà một cái thùng như vậy có thể chứa, và từ đó phát triển thành một đơn vị đo trọng lượng lớn. Đến thế kỷ 19, cách dùng “tons of” xuất hiện để chỉ một số lượng rất lớn một cách không chính thức, ví dụ “tons of money” (rất nhiều tiền).

Usage Note

Thường được dùng trong văn nói, mang tính chất không trang trọng. Thể hiện một số lượng rất lớn nhưng không chính xác. Có thể thay thế bằng 'a lot of', 'loads of', 'plenty of'. Tuy nhiên 'tons of' có thể nhấn mạnh số lượng lớn hơn so với 'a lot of'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'tons' để chỉ đối tượng hoặc sự vật có số lượng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tons of + Noun
  • have have tons of work
    (có rất nhiều việc)
  • get get tons of emails
    (nhận được vô số email)
  • make make tons of money
    (kiếm được rất nhiều tiền)
  • need need tons of practice
    (cần rất nhiều luyện tập)
Common Phrases with tons of
  • tons of tons of fun
    (rất nhiều niềm vui)
  • tons of tons of people
    (rất nhiều người)
  • tons of tons of things to do
    (rất nhiều việc phải làm)

Idioms

  • feel tons better

    cảm thấy khỏe hơn/tốt hơn rất nhiều

    "After a good night's sleep, I feel tons better."

    (Sau một đêm ngủ ngon giấc, tôi cảm thấy khỏe hơn rất nhiều.)

  • have tons of energy

    có rất nhiều năng lượng

    "My kids always have tons of energy, even after a long day."

    (Bọn trẻ nhà tôi lúc nào cũng tràn đầy năng lượng, ngay cả sau một ngày dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tons of

Quantifier
Lật mặt

Một lượng lớn, số lượng lớn của cái gì đó.

"There are tons of opportunities here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tons of".

Sự phóng đại trong ngôn ngữ hàng ngày

Người nói tiếng Anh thường dùng cách nói phóng đại (hyperbole) để nhấn mạnh, và “tons of” là một ví dụ điển hình. Thay vì chỉ nói “a lot of” (rất nhiều), việc dùng “tons of” mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn, thể hiện một số lượng cực kỳ lớn, đôi khi đến mức áp đảo, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.

Từ khối lượng vật chất đến số lượng trừu tượng

Ban đầu “ton” là một đơn vị đo khối lượng nặng. Việc mở rộng ý nghĩa của “tons of” để áp dụng cho cả những khái niệm trừu tượng như “tons of fun” (rất nhiều niềm vui) hay “tons of worries” (rất nhiều lo lắng) cho thấy sự linh hoạt và sáng tạo trong ngôn ngữ, biến một đơn vị đo lường vật lý thành một cách diễn đạt cường độ cảm xúc hoặc số lượng lớn.