(Top Banner Ad)
top pick
B1
Danh từ B1 Tổng quát (thường dùng trong mua sắm, giải trí, thể thao, đánh giá)

top pick

UK: /ˈtɒp ˈpɪk/ • US: /ˈtɑːp ˈpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn hàng đầu ứng cử viên sáng giá nhất sản phẩm/dịch vụ được ưa chuộng nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best choice among a number of options; something chosen as the best.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn tốt nhất trong số nhiều lựa chọn; cái gì đó được chọn là tốt nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This restaurant is our top pick for Italian food."

    "Nhà hàng này là lựa chọn hàng đầu của chúng tôi cho món Ý."

  • "This camera is a top pick for amateur photographers."

    "Máy ảnh này là một lựa chọn hàng đầu cho các nhiếp ảnh gia nghiệp dư."

  • "Our top pick for the best TV of the year is the new OLED model."

    "Lựa chọn hàng đầu của chúng tôi cho chiếc TV tốt nhất của năm là mẫu OLED mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, ngọn, trên cùng
Verb top đứng đầu, vượt trội
Noun pick sự lựa chọn
Verb pick chọn, lựa
Adjective top hàng đầu, tốt nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

recommended (được khuyến nghị)best-selling (bán chạy nhất)

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong mua sắm, giải trí, thể thao, đánh giá)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
topp
Middle English
top
English
pick

Nguồn gốc của 'top' và 'pick'

Từ 'top' trong 'top pick' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'topp', có nghĩa là đỉnh hoặc phần cao nhất. 'Pick' có nghĩa là lựa chọn. Khi ghép lại, 'top pick' có nghĩa là lựa chọn hàng đầu, tốt nhất.

Usage Note

Cụm từ 'top pick' thường được sử dụng để chỉ một sản phẩm, dịch vụ hoặc ứng cử viên được đánh giá là vượt trội so với những lựa chọn khác. Nó mang ý nghĩa về chất lượng, hiệu suất hoặc sự phù hợp hàng đầu. Khác với 'best choice' mang tính chung chung, 'top pick' thường ngụ ý đã được lựa chọn, đề xuất bởi một chuyên gia hoặc dựa trên một hệ thống đánh giá nào đó. Ví dụ: 'Editor's top pick' (lựa chọn hàng đầu của biên tập viên).

Prepositions

as

Thường dùng với 'as' để chỉ vai trò hoặc vị trí của 'top pick' trong một danh sách hoặc đánh giá. Ví dụ: 'This product was selected as our top pick.' (Sản phẩm này được chọn là lựa chọn hàng đầu của chúng tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top pick
  • Clear clear top pick
    (lựa chọn hàng đầu rõ ràng)
  • Obvious obvious top pick
    (lựa chọn hàng đầu hiển nhiên)
Verb + top pick
  • Name name a top pick
    (chọn ra một lựa chọn hàng đầu)
  • Consider consider a top pick
    (cân nhắc một lựa chọn hàng đầu)

Idioms

  • be at the top of one's game

    đạt phong độ cao nhất

    "She is at the top of her game right now."

    (Cô ấy đang ở đỉnh cao phong độ.)

  • come out on top

    chiến thắng, thành công

    "Despite the challenges, they came out on top."

    (Mặc dù có nhiều thử thách, họ vẫn chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top pick

Danh từ
Lật mặt

Sự lựa chọn tốt nhất trong số nhiều lựa chọn; cái gì đó được chọn là tốt nhất.

"This restaurant is our top pick for Italian food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a million dollars, my top pick for investment would be real estate.
Nếu tôi có một triệu đô la, lựa chọn hàng đầu của tôi để đầu tư sẽ là bất động sản.
Phủ định
If she didn't already have a job, her top pick wouldn't be so difficult to obtain.
Nếu cô ấy chưa có việc làm, lựa chọn hàng đầu của cô ấy sẽ không khó để đạt được như vậy.
Nghi vấn
Would you choose that candidate if they weren't the top pick of the committee?
Bạn có chọn ứng cử viên đó nếu họ không phải là lựa chọn hàng đầu của ủy ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top pick".

Giải thưởng 'Top Pick'

Ở nhiều nước phương Tây, các giải thưởng 'Top Pick' được trao cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc cá nhân được coi là tốt nhất trong lĩnh vực của họ. Điều này thường thấy trong lĩnh vực công nghệ, giải trí và thể thao.