top pick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự lựa chọn tốt nhất trong số nhiều lựa chọn; cái gì đó được chọn là tốt nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This restaurant is our top pick for Italian food."
"Nhà hàng này là lựa chọn hàng đầu của chúng tôi cho món Ý."
-
"This camera is a top pick for amateur photographers."
"Máy ảnh này là một lựa chọn hàng đầu cho các nhiếp ảnh gia nghiệp dư."
-
"Our top pick for the best TV of the year is the new OLED model."
"Lựa chọn hàng đầu của chúng tôi cho chiếc TV tốt nhất của năm là mẫu OLED mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'top pick' thường được sử dụng để chỉ một sản phẩm, dịch vụ hoặc ứng cử viên được đánh giá là vượt trội so với những lựa chọn khác. Nó mang ý nghĩa về chất lượng, hiệu suất hoặc sự phù hợp hàng đầu. Khác với 'best choice' mang tính chung chung, 'top pick' thường ngụ ý đã được lựa chọn, đề xuất bởi một chuyên gia hoặc dựa trên một hệ thống đánh giá nào đó. Ví dụ: 'Editor's top pick' (lựa chọn hàng đầu của biên tập viên).
Prepositions
Thường dùng với 'as' để chỉ vai trò hoặc vị trí của 'top pick' trong một danh sách hoặc đánh giá. Ví dụ: 'This product was selected as our top pick.' (Sản phẩm này được chọn là lựa chọn hàng đầu của chúng tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clear clear top pick (lựa chọn hàng đầu rõ ràng)
-
Obvious obvious top pick (lựa chọn hàng đầu hiển nhiên)
-
Name name a top pick (chọn ra một lựa chọn hàng đầu)
-
Consider consider a top pick (cân nhắc một lựa chọn hàng đầu)
Idioms
-
be at the top of one's game
đạt phong độ cao nhất
"She is at the top of her game right now."
(Cô ấy đang ở đỉnh cao phong độ.)
-
come out on top
chiến thắng, thành công
"Despite the challenges, they came out on top."
(Mặc dù có nhiều thử thách, họ vẫn chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top pick
Danh từSự lựa chọn tốt nhất trong số nhiều lựa chọn; cái gì đó được chọn là tốt nhất.
"This restaurant is our top pick for Italian food."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a million dollars, my top pick for investment would be real estate. |
Nếu tôi có một triệu đô la, lựa chọn hàng đầu của tôi để đầu tư sẽ là bất động sản. |
| Phủ định | If she didn't already have a job, her top pick wouldn't be so difficult to obtain. |
Nếu cô ấy chưa có việc làm, lựa chọn hàng đầu của cô ấy sẽ không khó để đạt được như vậy. |
| Nghi vấn | Would you choose that candidate if they weren't the top pick of the committee? |
Bạn có chọn ứng cử viên đó nếu họ không phải là lựa chọn hàng đầu của ủy ban không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top pick".
