(Top Banner Ad)
worst choice
B1
Cụm danh từ B1 Chung

worst choice

UK: /wɜːst tʃɔɪs/ • US: /wɜːrst tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn tồi tệ nhất quyết định sai lầm nhất lựa chọn sai lầm nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The poorest or most undesirable option available.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn tồi tệ nhất, lựa chọn kém mong muốn nhất trong số các lựa chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing to ignore the warnings was the worst choice he could have made."

    "Phớt lờ những cảnh báo là sự lựa chọn tồi tệ nhất mà anh ấy có thể đã làm."

  • "For many years, that investment was the worst choice I had ever made."

    "Trong nhiều năm, khoản đầu tư đó là sự lựa chọn tồi tệ nhất mà tôi từng đưa ra."

  • "Staying silent was the worst choice in that situation."

    "Giữ im lặng là sự lựa chọn tồi tệ nhất trong tình huống đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj bad tệ, xấu
Adj worse tệ hơn
Verb choose chọn, lựa chọn
Adj chosen được chọn, đã chọn
Adj choosy kén chọn

Synonyms

poorest option (lựa chọn tồi nhất)least desirable choice (lựa chọn ít mong muốn nhất)

Antonyms

best choice (lựa chọn tốt nhất)ideal option (lựa chọn lý tưởng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wursistaz
Old English
wyrsta
Middle English
werst
Modern English
worst
Proto-Germanic
*kausijan-
Old French
choisir
Old French
chois
Middle English
chois
Modern English
choice

Nguồn gốc của 'Worst' (Tồi tệ nhất)

Từ 'worst' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ 'wyrsta' trong tiếng Anh cổ. Nó là dạng so sánh hơn nhất của 'bad' (tồi tệ). Giống như cách 'best' là hơn nhất của 'good', 'worst' chỉ mức độ tệ nhất có thể, không còn gì tệ hơn. Từ này đã được sử dụng hàng ngàn năm để mô tả những điều cực kỳ không mong muốn.

Nguồn gốc của 'Choice' (Sự lựa chọn)

Từ 'choice' đến với tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'hành động chọn'. Gốc động từ của nó là 'choisir', có nghĩa là 'chọn'. Từ này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc cân nhắc và quyết định giữa các phương án, một hành động vốn đã tồn tại trong nhiều ngôn ngữ Germanic khác từ rất lâu đời.

Usage Note

"Worst choice" biểu thị sự lựa chọn kém cỏi nhất trong một tập hợp các lựa chọn. Nó nhấn mạnh mức độ tiêu cực hoặc không hiệu quả của sự lựa chọn đó. Khác với "bad choice" chỉ đơn thuần là một lựa chọn không tốt, "worst choice" mang ý nghĩa mạnh hơn về sự không hài lòng và hậu quả tiêu cực tiềm tàng.

Prepositions

of for

Khi đi với "of", nó thường được sử dụng để chỉ ra trong số những lựa chọn nào đó thì đây là lựa chọn tệ nhất (ví dụ: "the worst choice of the options"). Khi đi với "for", nó thường ám chỉ hậu quả của sự lựa chọn đó đối với ai hoặc cái gì (ví dụ: "It was the worst choice for her career").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + worst choice
  • make make the worst choice
    (đưa ra lựa chọn tệ nhất)
  • prove to be prove to be the worst choice
    (chứng tỏ là lựa chọn tệ nhất)
  • end up with end up with the worst choice
    (rốt cuộc có được lựa chọn tệ nhất)
Adverb + worst choice
  • arguably arguably the worst choice
    (có thể nói là lựa chọn tệ nhất)
  • undoubtedly undoubtedly the worst choice
    (chắc chắn là lựa chọn tệ nhất)
  • by far by far the worst choice
    (cho đến nay là lựa chọn tệ nhất)
Phrases with worst choice
  • the worst possible choice the worst possible choice
    (lựa chọn tồi tệ nhất có thể)
  • face the worst choice face the worst choice
    (đối mặt với lựa chọn tệ nhất)

Idioms

  • To make the worst choice

    Đưa ra một quyết định hoặc lựa chọn sai lầm nghiêm trọng nhất trong một tình huống cụ thể.

    "He completely misread the market; investing in that stock was by far the worst choice."

    (Anh ấy hoàn toàn đọc sai thị trường; đầu tư vào cổ phiếu đó là lựa chọn tồi tệ nhất từ trước đến nay.)

  • The worst possible choice

    Miêu tả một lựa chọn tệ hại đến mức không thể có lựa chọn nào khác tồi tệ hơn.

    "Choosing to ignore the warning signs proved to be the worst possible choice for the company."

    (Việc chọn phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo đã chứng tỏ là lựa chọn tồi tệ nhất có thể cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự lựa chọn tồi tệ nhất, lựa chọn kém mong muốn nhất trong số các lựa chọn.

"Choosing to ignore the warnings was the worst choice he could have made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst choice".

Hối tiếc và Bài học

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra 'lựa chọn tồi tệ nhất' thường gắn liền với cảm giác hối tiếc sâu sắc. Tuy nhiên, nó cũng được xem là một cơ hội quan trọng để học hỏi từ sai lầm. Quan niệm 'hindsight is 20/20' (nhìn lại thì thấy rõ) nhấn mạnh rằng chúng ta thường chỉ nhận ra quyết định nào là tồi tệ nhất sau khi hậu quả đã xảy ra, và điều này thúc đẩy sự cẩn trọng hơn trong các lựa chọn tương lai.

Trách nhiệm Cá nhân

Văn hóa phương Tây đặt nặng trách nhiệm cá nhân đối với các quyết định và hành động. Khi một người đưa ra 'lựa chọn tồi tệ nhất', họ thường phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về hậu quả của mình. Điều này khuyến khích mỗi cá nhân suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc mọi rủi ro và tiềm năng trước khi đưa ra quyết định quan trọng, đặc biệt là những quyết định có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hoặc sự nghiệp.