worst choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The poorest or most undesirable option available.
Vietnamese Meaning
Sự lựa chọn tồi tệ nhất, lựa chọn kém mong muốn nhất trong số các lựa chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing to ignore the warnings was the worst choice he could have made."
"Phớt lờ những cảnh báo là sự lựa chọn tồi tệ nhất mà anh ấy có thể đã làm."
-
"For many years, that investment was the worst choice I had ever made."
"Trong nhiều năm, khoản đầu tư đó là sự lựa chọn tồi tệ nhất mà tôi từng đưa ra."
-
"Staying silent was the worst choice in that situation."
"Giữ im lặng là sự lựa chọn tồi tệ nhất trong tình huống đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Worst choice" biểu thị sự lựa chọn kém cỏi nhất trong một tập hợp các lựa chọn. Nó nhấn mạnh mức độ tiêu cực hoặc không hiệu quả của sự lựa chọn đó. Khác với "bad choice" chỉ đơn thuần là một lựa chọn không tốt, "worst choice" mang ý nghĩa mạnh hơn về sự không hài lòng và hậu quả tiêu cực tiềm tàng.
Prepositions
Khi đi với "of", nó thường được sử dụng để chỉ ra trong số những lựa chọn nào đó thì đây là lựa chọn tệ nhất (ví dụ: "the worst choice of the options"). Khi đi với "for", nó thường ám chỉ hậu quả của sự lựa chọn đó đối với ai hoặc cái gì (ví dụ: "It was the worst choice for her career").
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make the worst choice (đưa ra lựa chọn tệ nhất)
-
prove to be prove to be the worst choice (chứng tỏ là lựa chọn tệ nhất)
-
end up with end up with the worst choice (rốt cuộc có được lựa chọn tệ nhất)
-
arguably arguably the worst choice (có thể nói là lựa chọn tệ nhất)
-
undoubtedly undoubtedly the worst choice (chắc chắn là lựa chọn tệ nhất)
-
by far by far the worst choice (cho đến nay là lựa chọn tệ nhất)
-
the worst possible choice the worst possible choice (lựa chọn tồi tệ nhất có thể)
-
face the worst choice face the worst choice (đối mặt với lựa chọn tệ nhất)
Idioms
-
To make the worst choice
Đưa ra một quyết định hoặc lựa chọn sai lầm nghiêm trọng nhất trong một tình huống cụ thể.
"He completely misread the market; investing in that stock was by far the worst choice."
(Anh ấy hoàn toàn đọc sai thị trường; đầu tư vào cổ phiếu đó là lựa chọn tồi tệ nhất từ trước đến nay.)
-
The worst possible choice
Miêu tả một lựa chọn tệ hại đến mức không thể có lựa chọn nào khác tồi tệ hơn.
"Choosing to ignore the warning signs proved to be the worst possible choice for the company."
(Việc chọn phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo đã chứng tỏ là lựa chọn tồi tệ nhất có thể cho công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worst choice
Cụm danh từSự lựa chọn tồi tệ nhất, lựa chọn kém mong muốn nhất trong số các lựa chọn.
"Choosing to ignore the warnings was the worst choice he could have made."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst choice".
