(Top Banner Ad)
top product
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh doanh, Marketing

top product

UK: /tɒp ˈprɒdʌkt/ • US: /tɑːp ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm hàng đầu sản phẩm tốt nhất sản phẩm nổi bật sản phẩm chủ lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that is the best or most successful of its kind.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm tốt nhất hoặc thành công nhất trong loại sản phẩm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This smartphone is consistently rated as a top product in its category."

    "Điện thoại thông minh này liên tục được đánh giá là một sản phẩm hàng đầu trong danh mục của nó."

  • "The company's new software is expected to be a top product."

    "Phần mềm mới của công ty dự kiến sẽ là một sản phẩm hàng đầu."

  • "Consumers are always looking for top products at affordable prices."

    "Người tiêu dùng luôn tìm kiếm các sản phẩm hàng đầu với giá cả phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, ngọn, đầu
Adjective top hàng đầu, tốt nhất
Verb top vượt lên, đứng đầu
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất
Adjective productive hiệu quả, năng suất

Synonyms

Antonyms

worst-selling product (sản phẩm bán tệ nhất)underperforming product (sản phẩm hoạt động kém hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*toppaz
Old English
top
English
top
English
product

Nguồn gốc của 'top'

Từ 'top' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*toppaz', có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'phần cao nhất'. Theo thời gian, nó phát triển trong tiếng Anh cổ thành 'top', vẫn giữ nguyên ý nghĩa chỉ vị trí cao nhất hoặc chất lượng tốt nhất.

Nguồn gốc của 'product'

Từ 'product' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'productus', có nghĩa là 'thứ được tạo ra' hoặc 'kết quả'. Từ này liên quan đến động từ 'producere', nghĩa là 'đưa ra' hoặc 'sản xuất'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing để mô tả những sản phẩm bán chạy nhất, được ưa chuộng nhất hoặc có chất lượng cao nhất. Nó nhấn mạnh sự vượt trội của sản phẩm so với các đối thủ cạnh tranh. 'Top' ở đây mang nghĩa 'hàng đầu', 'tốt nhất', chứ không chỉ đơn thuần là 'trên cùng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top product
  • best-selling best-selling top product
    (sản phẩm bán chạy nhất)
  • award-winning award-winning top product
    (sản phẩm hàng đầu đoạt giải)
  • innovative innovative top product
    (sản phẩm hàng đầu mang tính đột phá)
Verb + top product
  • launch launch a top product
    (ra mắt một sản phẩm hàng đầu)
  • develop develop a top product
    (phát triển một sản phẩm hàng đầu)
  • market market a top product
    (tiếp thị một sản phẩm hàng đầu)

Idioms

  • at the top of the game (with a top product)

    ở đỉnh cao phong độ (với một sản phẩm hàng đầu)

    "They're at the top of their game with their latest top product."

    (Họ đang ở đỉnh cao phong độ với sản phẩm hàng đầu mới nhất của họ.)

  • reach the top (with a top product)

    đạt đến đỉnh cao (với một sản phẩm hàng đầu)

    "The company reached the top thanks to their top product."

    (Công ty đã đạt đến đỉnh cao nhờ sản phẩm hàng đầu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top product

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm tốt nhất hoặc thành công nhất trong loại sản phẩm đó.

"This smartphone is consistently rated as a top product in its category."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company considers the new model to be their top product.
Công ty này coi mẫu xe mới là sản phẩm hàng đầu của họ.
Phủ định
Not only did the company launch a top product, but it also revolutionized the industry.
Không chỉ công ty đã tung ra một sản phẩm hàng đầu mà còn cách mạng hóa cả ngành công nghiệp.
Nghi vấn
Should this company release the new device, it will be their top product.
Nếu công ty này phát hành thiết bị mới, nó sẽ là sản phẩm hàng đầu của họ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top product".

Văn hóa tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, việc một sản phẩm được coi là 'top product' thường liên quan đến chất lượng vượt trội, sự đổi mới và đánh giá cao từ người tiêu dùng. Các công ty thường đầu tư rất nhiều vào việc xây dựng thương hiệu và tiếp thị để tạo ra nhận thức về sản phẩm hàng đầu.

Giải thưởng và xếp hạng

Các giải thưởng và xếp hạng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định 'top product'. Những sản phẩm nhận được đánh giá cao từ các tổ chức uy tín thường được người tiêu dùng tin tưởng và lựa chọn.