top product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product that is the best or most successful of its kind.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm tốt nhất hoặc thành công nhất trong loại sản phẩm đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This smartphone is consistently rated as a top product in its category."
"Điện thoại thông minh này liên tục được đánh giá là một sản phẩm hàng đầu trong danh mục của nó."
-
"The company's new software is expected to be a top product."
"Phần mềm mới của công ty dự kiến sẽ là một sản phẩm hàng đầu."
-
"Consumers are always looking for top products at affordable prices."
"Người tiêu dùng luôn tìm kiếm các sản phẩm hàng đầu với giá cả phải chăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing để mô tả những sản phẩm bán chạy nhất, được ưa chuộng nhất hoặc có chất lượng cao nhất. Nó nhấn mạnh sự vượt trội của sản phẩm so với các đối thủ cạnh tranh. 'Top' ở đây mang nghĩa 'hàng đầu', 'tốt nhất', chứ không chỉ đơn thuần là 'trên cùng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
best-selling best-selling top product (sản phẩm bán chạy nhất)
-
award-winning award-winning top product (sản phẩm hàng đầu đoạt giải)
-
innovative innovative top product (sản phẩm hàng đầu mang tính đột phá)
-
launch launch a top product (ra mắt một sản phẩm hàng đầu)
-
develop develop a top product (phát triển một sản phẩm hàng đầu)
-
market market a top product (tiếp thị một sản phẩm hàng đầu)
Idioms
-
at the top of the game (with a top product)
ở đỉnh cao phong độ (với một sản phẩm hàng đầu)
"They're at the top of their game with their latest top product."
(Họ đang ở đỉnh cao phong độ với sản phẩm hàng đầu mới nhất của họ.)
-
reach the top (with a top product)
đạt đến đỉnh cao (với một sản phẩm hàng đầu)
"The company reached the top thanks to their top product."
(Công ty đã đạt đến đỉnh cao nhờ sản phẩm hàng đầu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top product
Tính từ + Danh từMột sản phẩm tốt nhất hoặc thành công nhất trong loại sản phẩm đó.
"This smartphone is consistently rated as a top product in its category."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This company considers the new model to be their top product. |
Công ty này coi mẫu xe mới là sản phẩm hàng đầu của họ. |
| Phủ định | Not only did the company launch a top product, but it also revolutionized the industry. |
Không chỉ công ty đã tung ra một sản phẩm hàng đầu mà còn cách mạng hóa cả ngành công nghiệp. |
| Nghi vấn | Should this company release the new device, it will be their top product. |
Nếu công ty này phát hành thiết bị mới, nó sẽ là sản phẩm hàng đầu của họ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top product".
