(Top Banner Ad)
top rank
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Giáo dục, Thể thao, Kinh doanh)

top rank

UK: /ˈtɒp ræŋk/ • US: /ˈtɑːp ræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

hạng nhất vị trí hàng đầu top đầu thứ hạng cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest position in a ranking or hierarchy.

Vietnamese Meaning

Vị trí cao nhất trong một bảng xếp hạng hoặc hệ thống phân cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our university is in the top rank of research institutions."

    "Trường đại học của chúng tôi nằm trong top các viện nghiên cứu hàng đầu."

  • "The company aims to achieve a top rank in its industry."

    "Công ty đặt mục tiêu đạt được vị trí hàng đầu trong ngành của mình."

  • "She worked hard to reach the top rank in her profession."

    "Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt đến vị trí hàng đầu trong nghề nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, chóp, phần cao nhất
Adjective top hàng đầu, cao nhất
Noun rank thứ hạng, cấp bậc, hàng ngũ
Verb rank xếp hạng, có thứ hạng
Noun ranking sự xếp hạng, bảng xếp hạng
Adjective top-ranked được xếp hạng cao nhất, hàng đầu
Adjective high-ranking có thứ hạng cao, cấp cao

Synonyms

Antonyms

lowest rank (hạng thấp nhất)bottom position (vị trí cuối cùng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Giáo dục, Thể thao, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
topp
Proto-Germanic
*toppaz
Old French
ranc
Germanic
rank

Nguồn gốc 'top rank'

Cụm từ 'top rank' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Top' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'topp' mang nghĩa đỉnh, chóp hoặc phần cao nhất. 'Rank' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ranc' (hàng, dãy, cấp bậc), bản thân nó lại có gốc từ tiếng Đức cổ, mô tả vị trí hoặc thứ tự. Khi kết hợp lại, 'top rank' mô tả vị trí hoặc cấp bậc cao nhất, vượt trội nhất trong một hệ thống hoặc lĩnh vực nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự vượt trội hoặc thành công cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể. 'Top rank' nhấn mạnh đến vị trí, thứ hạng cao nhất đạt được.

Prepositions

in among

in: được sử dụng để chỉ vị trí trong một lĩnh vực hoặc nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'in the top rank of universities'. among: được sử dụng khi so sánh vị trí với các đối tượng khác. Ví dụ: 'among the top rank of athletes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns qualified by 'top rank'
  • university a top rank university
    (một trường đại học hàng đầu)
  • athlete a top rank athlete
    (một vận động viên đẳng cấp hàng đầu)
  • performer a top rank performer
    (một người biểu diễn xuất sắc nhất)
  • institution a top rank institution
    (một tổ chức hàng đầu)
  • expert a top rank expert
    (một chuyên gia hàng đầu)
Verbs related to 'top rank'
  • achieve achieve top rank
    (đạt được thứ hạng cao nhất)
  • reach reach top rank
    (vươn tới thứ hạng cao nhất)
  • hold hold top rank
    (giữ vững thứ hạng cao nhất)
  • maintain maintain top rank
    (duy trì thứ hạng cao nhất)
  • vie for vie for top rank
    (tranh giành thứ hạng cao nhất)
Phrases with 'top rank'
  • in the in the top rank of (something)
    (trong số những người/vật hàng đầu của (cái gì))

Idioms

  • in the top rank (of something)

    ở vị trí cao nhất, trong số những người/vật giỏi nhất hoặc quan trọng nhất trong một lĩnh vực hoặc nhóm cụ thể.

    "She is definitely in the top rank of modern poets."

    (Cô ấy chắc chắn thuộc hàng ngũ những nhà thơ hiện đại hàng đầu.)

  • reach the top rank

    đạt được vị trí, cấp bậc hoặc thứ hạng cao nhất; vươn tới đỉnh cao sự nghiệp/lĩnh vực.

    "Many aspire to reach the top rank in their chosen profession."

    (Nhiều người khao khát đạt được vị trí cao nhất trong nghề nghiệp họ đã chọn.)

  • hold the top rank

    duy trì hoặc giữ vững vị trí, cấp bậc hoặc thứ hạng cao nhất.

    "The champion has held the top rank for three consecutive years."

    (Nhà vô địch đã giữ vững thứ hạng cao nhất trong ba năm liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top rank

Noun
Lật mặt

Vị trí cao nhất trong một bảng xếp hạng hoặc hệ thống phân cấp.

"Our university is in the top rank of research institutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top rank".

Văn hóa Thành tích và Sự Thăng tiến

'Top rank' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đó là sự coi trọng thành tích cá nhân và cạnh tranh. Từ giáo dục (bảng xếp hạng đại học) đến thể thao (vị trí số 1 thế giới) và kinh doanh (công ty dẫn đầu thị trường), mục tiêu thường là đạt được và duy trì vị trí 'top rank'. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, cải thiện và nỗ lực không ngừng nghỉ.

Hệ thống Xếp hạng và Đánh giá

Khái niệm 'top rank' gắn liền với các hệ thống xếp hạng và đánh giá phổ biến trong xã hội hiện đại. Các tổ chức thường sử dụng các tiêu chí để xếp hạng mọi thứ từ sản phẩm, dịch vụ, trường học, bệnh viện cho đến các chuyên gia trong ngành. Việc được xếp vào 'top rank' thường đồng nghĩa với chất lượng, uy tín và sự công nhận cao, tạo ra một động lực mạnh mẽ cho các cá nhân và tổ chức phấn đấu đạt được và duy trì vị trí này.