(Top Banner Ad)
worst score
B1
adjective B1 General

worst score

UK: /wɜːst/ • US: /wɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

điểm số tệ nhất điểm số thấp nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of bad: of the poorest quality or the lowest standard.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'bad': có chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the worst score I've ever received on a test."

    "Đây là điểm số tệ nhất mà tôi từng nhận được trong một bài kiểm tra."

  • "The worst score in the class was a D."

    "Điểm số tệ nhất trong lớp là điểm D."

  • "He got the worst score on the driving test."

    "Anh ấy đạt điểm tệ nhất trong bài kiểm tra lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tệ, xấu
Adjective worse tệ hơn
Adjective worst tệ nhất
Noun worst điều tệ nhất, phần tệ nhất
Noun score điểm số, kết quả
Verb score ghi điểm, đạt được điểm số
Noun scorer người ghi điểm
Noun scoring sự ghi điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wed- (down, away)
Proto-Germanic
*wursistaz (worst)
Old English
wyrsta
Middle English
worste
Modern English
worst
PIE
*sker- (to cut)
Old Norse
skor (notch, tally)
Old English
scoru
Middle English
score
Modern English
score
Modern English
worst score (combination)

Nguồn gốc của 'Worst'

Từ 'worst' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Germanic cổ đại, liên quan đến ý nghĩa 'tồi tệ' hoặc 'xấu'. Nó là dạng so sánh bậc nhất của 'bad' (tệ) và 'worse' (tệ hơn), ám chỉ mức độ thấp nhất hoặc kém nhất trong một nhóm. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa 'xấu xa' hoặc 'đáng ghét', sau này phát triển để chỉ chất lượng kém nhất.

Nguồn gốc của 'Score'

Từ 'score' ban đầu có nghĩa là 'vết khắc' hoặc 'vết cắt' trên một bề mặt, thường dùng để đánh dấu số lượng hoặc ghi chép. Chẳng hạn, người xưa khắc vạch lên que gỗ để đếm số cừu hoặc số vật phẩm. Dần dần, nghĩa này mở rộng thành 'kết quả ghi được' trong các trò chơi, bài kiểm tra hay cuộc thi, đặc biệt là 'số điểm' mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Worst là hình thức so sánh nhất của tính từ 'bad'. Nó được sử dụng để chỉ điều tồi tệ nhất trong một nhóm hoặc một tình huống.
Khi 'worst' được sử dụng như một danh từ, nó thường ám chỉ kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra hoặc kết quả tồi tệ nhất trong một loạt các kết quả.
Score được sử dụng để chỉ số điểm đạt được trong một hoạt động, bài kiểm tra hoặc trò chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + worst score
  • achieve achieve a worst score
    (đạt được điểm số tệ nhất)
  • get get a worst score
    (nhận điểm số tệ nhất)
  • record record a worst score
    (ghi nhận điểm số tệ nhất)
  • post post a worst score
    (công bố điểm số tệ nhất (thường trong thể thao))
Adjective + worst score
  • a personal a personal worst score
    (điểm số tệ nhất của cá nhân)
  • an all-time an all-time worst score
    (điểm số tệ nhất mọi thời đại)
  • a new a new worst score
    (một kỷ lục điểm số tệ nhất mới)
Noun Possessive + worst score
  • the team's the team's worst score
    (điểm số tệ nhất của đội)
  • his his worst score
    (điểm số tệ nhất của anh ấy)

Idioms

  • his/her personal worst score

    điểm số tệ nhất mà một cá nhân từng đạt được

    "Despite practicing hard, John ended up with his personal worst score in the golf tournament."

    (Dù đã luyện tập chăm chỉ, John vẫn kết thúc với điểm số tệ nhất của cá nhân anh ấy trong giải đấu golf.)

  • to set a new worst score

    lập một kỷ lục mới về điểm số tệ nhất

    "The student managed to set a new worst score on the final exam after not studying at all."

    (Học sinh đó đã lập một kỷ lục mới về điểm số tệ nhất trong kỳ thi cuối kỳ vì không hề học bài.)

  • the worst score imaginable

    điểm số tệ nhất có thể tưởng tượng được (thường dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ)

    "After hours of struggling, she got the worst score imaginable on the complex math problem."

    (Sau nhiều giờ vật lộn, cô ấy đã đạt được điểm số tệ nhất có thể tưởng tượng được cho bài toán phức tạp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst score

adjective
Lật mặt

So sánh nhất của 'bad': có chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất.

"This is the worst score I've ever received on a test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He got the worst score on the test.
Anh ấy đạt điểm tệ nhất trong bài kiểm tra.
Phủ định
She didn't expect the worst score in her class.
Cô ấy đã không mong đợi điểm kém nhất trong lớp.
Nghi vấn
Did you receive the worst score on the exam?
Bạn có nhận được điểm tệ nhất trong kỳ thi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He received the worst score on the exam.
Anh ấy nhận được điểm kém nhất trong bài kiểm tra.
Phủ định
She didn't expect the worst score to be hers.
Cô ấy không ngờ điểm kém nhất lại là của mình.
Nghi vấn
Who got the worst score in the class?
Ai đã đạt điểm kém nhất trong lớp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst score".

Văn hóa cạnh tranh và sự thất bại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và thể thao, việc đạt 'worst score' (điểm số tệ nhất) thường gắn liền với sự thất bại hoặc hiệu suất kém. Nó có thể tạo ra áp lực tâm lý, cảm giác thất vọng hoặc xấu hổ. Tuy nhiên, một số môi trường cũng khuyến khích xem đó là bài học để cải thiện và đặt ra mục tiêu mới.

Ý nghĩa của 'worst score' trong theo dõi hiệu suất cá nhân

Khái niệm 'worst score' rất quan trọng trong việc đánh giá và theo dõi hiệu suất cá nhân. Nó thường được đối lập với 'personal best' (thành tích tốt nhất) để cung cấp cái nhìn toàn diện về phạm vi hiệu suất của một người. Việc ghi nhận 'worst score' có thể giúp cá nhân hoặc đội nhóm phân tích nguyên nhân, từ đó tìm cách cải thiện và tránh lặp lại những sai lầm tương tự trong tương lai.