worst score
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative of bad: of the poorest quality or the lowest standard.
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của 'bad': có chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the worst score I've ever received on a test."
"Đây là điểm số tệ nhất mà tôi từng nhận được trong một bài kiểm tra."
-
"The worst score in the class was a D."
"Điểm số tệ nhất trong lớp là điểm D."
-
"He got the worst score on the driving test."
"Anh ấy đạt điểm tệ nhất trong bài kiểm tra lái xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Worst là hình thức so sánh nhất của tính từ 'bad'. Nó được sử dụng để chỉ điều tồi tệ nhất trong một nhóm hoặc một tình huống.
Khi 'worst' được sử dụng như một danh từ, nó thường ám chỉ kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra hoặc kết quả tồi tệ nhất trong một loạt các kết quả.
Score được sử dụng để chỉ số điểm đạt được trong một hoạt động, bài kiểm tra hoặc trò chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a worst score (đạt được điểm số tệ nhất)
-
get get a worst score (nhận điểm số tệ nhất)
-
record record a worst score (ghi nhận điểm số tệ nhất)
-
post post a worst score (công bố điểm số tệ nhất (thường trong thể thao))
-
a personal a personal worst score (điểm số tệ nhất của cá nhân)
-
an all-time an all-time worst score (điểm số tệ nhất mọi thời đại)
-
a new a new worst score (một kỷ lục điểm số tệ nhất mới)
-
the team's the team's worst score (điểm số tệ nhất của đội)
-
his his worst score (điểm số tệ nhất của anh ấy)
Idioms
-
his/her personal worst score
điểm số tệ nhất mà một cá nhân từng đạt được
"Despite practicing hard, John ended up with his personal worst score in the golf tournament."
(Dù đã luyện tập chăm chỉ, John vẫn kết thúc với điểm số tệ nhất của cá nhân anh ấy trong giải đấu golf.)
-
to set a new worst score
lập một kỷ lục mới về điểm số tệ nhất
"The student managed to set a new worst score on the final exam after not studying at all."
(Học sinh đó đã lập một kỷ lục mới về điểm số tệ nhất trong kỳ thi cuối kỳ vì không hề học bài.)
-
the worst score imaginable
điểm số tệ nhất có thể tưởng tượng được (thường dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ)
"After hours of struggling, she got the worst score imaginable on the complex math problem."
(Sau nhiều giờ vật lộn, cô ấy đã đạt được điểm số tệ nhất có thể tưởng tượng được cho bài toán phức tạp đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worst score
adjectiveSo sánh nhất của 'bad': có chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất.
"This is the worst score I've ever received on a test."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He got the worst score on the test. |
Anh ấy đạt điểm tệ nhất trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | She didn't expect the worst score in her class. |
Cô ấy đã không mong đợi điểm kém nhất trong lớp. |
| Nghi vấn | Did you receive the worst score on the exam? |
Bạn có nhận được điểm tệ nhất trong kỳ thi không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He received the worst score on the exam. |
Anh ấy nhận được điểm kém nhất trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | She didn't expect the worst score to be hers. |
Cô ấy không ngờ điểm kém nhất lại là của mình. |
| Nghi vấn | Who got the worst score in the class? |
Ai đã đạt điểm kém nhất trong lớp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst score".
