(Top Banner Ad)
tossing and turning
B2
Idiom/Cụm động từ B2 Sức khỏe/Giấc ngủ

tossing and turning

Nghĩa tiếng Việt

Trằn trọc Lăn qua lộn lại Không ngủ yên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move about restlessly while sleeping or trying to sleep.

Vietnamese Meaning

Trằn trọc, lăn qua lăn lại (khi ngủ hoặc cố gắng ngủ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was tossing and turning all night because I was worried about the exam."

    "Tôi trằn trọc cả đêm vì lo lắng về kỳ thi."

  • "She spent the night tossing and turning, unable to find a comfortable position."

    "Cô ấy trằn trọc cả đêm, không thể tìm được tư thế thoải mái."

  • "The baby was tossing and turning in his crib."

    "Đứa bé trằn trọc trong nôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toss quăng, ném (một cách nhẹ nhàng); tung (đồng xu)
Noun toss cú quăng, cú ném; sự tung đồng xu
Verb turn xoay, quay, lật; biến đổi
Noun turn sự xoay, sự quay; lượt (chơi); khúc cua
Noun turner người thợ tiện; dụng cụ để lật (thức ăn)
Noun turning chỗ rẽ, khúc cua; sự xoay chuyển
Noun toss-up tình huống không chắc chắn, 50/50 (như khi tung đồng xu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Giấc ngủ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old English
turnian
Middle English
turnen
Modern English
turn
Old English
tossian
Middle English
tossen
Modern English
toss

Nguồn gốc của cụm từ 'tossing and turning'

Cụm từ 'tossing and turning' không có một dòng dõi từ nguyên duy nhất như một từ riêng lẻ, mà được hình thành từ sự kết hợp của hai động từ 'toss' (quăng, ném, vung) và 'turn' (xoay, lật). Cả hai từ này đều có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh, với 'turn' từ tiếng Latin và 'toss' từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, chúng mô tả một cách sống động hành động di chuyển không ngừng, vật lộn qua lại, đặc biệt là khi ai đó không thể ngủ được do lo lắng, bệnh tật hoặc khó chịu. Cụm từ này đã trở thành một cách diễn đạt phổ biến và dễ hiểu để mô tả sự trằn trọc, mất ngủ.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự khó chịu, bồn chồn, hoặc không yên giấc. Nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng khó ngủ hoặc ngủ không ngon giấc do lo lắng, căng thẳng hoặc bệnh tật. 'Toss' gợi ý sự quăng quật, ném mình một cách không tự chủ, còn 'turn' là sự trở mình liên tục. Cả hai kết hợp lại nhấn mạnh sự thiếu thoải mái và bất an.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ + tossing and turning
  • lie lie tossing and turning
    (nằm trằn trọc không ngủ được)
  • spend the night spend the night tossing and turning
    (dành cả đêm trằn trọc không ngủ được)
Cụm trạng từ / Thời gian + tossing and turning
  • all night tossing and turning all night
    (trằn trọc suốt đêm)
  • restlessly restlessly tossing and turning
    (trằn trọc không yên)
  • constantly constantly tossing and turning
    (liên tục trằn trọc)

Idioms

  • toss and turn

    trằn trọc không ngủ được (xoay người qua lại trên giường vì khó chịu, lo lắng)

    "I was tossing and turning all night, worried about my job interview."

    (Tôi đã trằn trọc suốt đêm, lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc.)

  • toss and turn in bed

    trằn trọc trên giường (vì không thể ngủ được)

    "She tossed and turned in bed for hours before finally falling asleep."

    (Cô ấy đã trằn trọc trên giường hàng giờ trước khi cuối cùng ngủ thiếp đi.)

  • toss and turn with worry

    trằn trọc vì lo lắng (không ngủ được)

    "He tossed and turned with worry about his son's health."

    (Anh ấy trằn trọc vì lo lắng cho sức khỏe của con trai mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tossing and turning

Idiom/Cụm động từ
Lật mặt

Trằn trọc, lăn qua lăn lại (khi ngủ hoặc cố gắng ngủ).

"I was tossing and turning all night because I was worried about the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tossing and turning".

Biểu hiện của căng thẳng và lo lắng

'Tossing and turning' là một cách diễn đạt phổ biến và dễ hiểu cho thấy sự vật lộn với giấc ngủ, thường xuất phát từ căng thẳng, lo lắng, hoặc áp lực trong cuộc sống hiện đại. Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ ngon được xem là trụ cột của sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như năng suất làm việc. Việc 'tossing and turning' thường được coi là dấu hiệu của một vấn đề cần được giải quyết, có thể là về thể chất hoặc tinh thần. Các giải pháp như 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene) – bao gồm việc duy trì lịch ngủ đều đặn, tạo môi trường phòng ngủ thoải mái, tránh caffeine và màn hình trước khi ngủ – thường được khuyến khích để cải thiện tình trạng này.

Giấc ngủ và sức khỏe tinh thần

Cụm từ này nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc giữa giấc ngủ và trạng thái tinh thần. Khi một người 'tossing and turning', đó không chỉ là sự khó chịu về thể chất mà còn là dấu hiệu của một tâm trí đang hoạt động quá mức hoặc bị xáo trộn. Trong các nền văn hóa phương Tây, nhận thức về sức khỏe tinh thần ngày càng tăng, và việc nhận ra các dấu hiệu như mất ngủ là bước đầu tiên để tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc thực hành các biện pháp tự chăm sóc. Nó cho thấy xã hội ngày càng công nhận tầm quan trọng của việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự lo lắng và căng thẳng để đạt được giấc ngủ chất lượng.