tossing and turning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move about restlessly while sleeping or trying to sleep.
Vietnamese Meaning
Trằn trọc, lăn qua lăn lại (khi ngủ hoặc cố gắng ngủ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was tossing and turning all night because I was worried about the exam."
"Tôi trằn trọc cả đêm vì lo lắng về kỳ thi."
-
"She spent the night tossing and turning, unable to find a comfortable position."
"Cô ấy trằn trọc cả đêm, không thể tìm được tư thế thoải mái."
-
"The baby was tossing and turning in his crib."
"Đứa bé trằn trọc trong nôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | toss | quăng, ném (một cách nhẹ nhàng); tung (đồng xu) |
| Noun | toss | cú quăng, cú ném; sự tung đồng xu |
| Verb | turn | xoay, quay, lật; biến đổi |
| Noun | turn | sự xoay, sự quay; lượt (chơi); khúc cua |
| Noun | turner | người thợ tiện; dụng cụ để lật (thức ăn) |
| Noun | turning | chỗ rẽ, khúc cua; sự xoay chuyển |
| Noun | toss-up | tình huống không chắc chắn, 50/50 (như khi tung đồng xu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự khó chịu, bồn chồn, hoặc không yên giấc. Nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng khó ngủ hoặc ngủ không ngon giấc do lo lắng, căng thẳng hoặc bệnh tật. 'Toss' gợi ý sự quăng quật, ném mình một cách không tự chủ, còn 'turn' là sự trở mình liên tục. Cả hai kết hợp lại nhấn mạnh sự thiếu thoải mái và bất an.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lie lie tossing and turning (nằm trằn trọc không ngủ được)
-
spend the night spend the night tossing and turning (dành cả đêm trằn trọc không ngủ được)
-
all night tossing and turning all night (trằn trọc suốt đêm)
-
restlessly restlessly tossing and turning (trằn trọc không yên)
-
constantly constantly tossing and turning (liên tục trằn trọc)
Idioms
-
toss and turn
trằn trọc không ngủ được (xoay người qua lại trên giường vì khó chịu, lo lắng)
"I was tossing and turning all night, worried about my job interview."
(Tôi đã trằn trọc suốt đêm, lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc.)
-
toss and turn in bed
trằn trọc trên giường (vì không thể ngủ được)
"She tossed and turned in bed for hours before finally falling asleep."
(Cô ấy đã trằn trọc trên giường hàng giờ trước khi cuối cùng ngủ thiếp đi.)
-
toss and turn with worry
trằn trọc vì lo lắng (không ngủ được)
"He tossed and turned with worry about his son's health."
(Anh ấy trằn trọc vì lo lắng cho sức khỏe của con trai mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tossing and turning
Idiom/Cụm động từTrằn trọc, lăn qua lăn lại (khi ngủ hoặc cố gắng ngủ).
"I was tossing and turning all night because I was worried about the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tossing and turning".
