(Top Banner Ad)
total payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế

total payment

UK: /ˈtəʊtəl ˈpeɪmənt/ • US: /ˈtoʊtəl ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tổng thanh toán tổng số tiền thanh toán toàn bộ số tiền thanh toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete amount of money paid for something.

Vietnamese Meaning

Tổng số tiền phải trả cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The total payment for the house was $300,000."

    "Tổng số tiền thanh toán cho căn nhà là 300.000 đô la."

  • "Please ensure the total payment is received by the due date."

    "Vui lòng đảm bảo tổng số tiền thanh toán được nhận trước ngày đến hạn."

  • "The invoice shows the total payment required."

    "Hóa đơn hiển thị tổng số tiền thanh toán cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun total tổng số
Adjective total tổng, toàn bộ
Verb total tính tổng
Noun payment khoản thanh toán
Verb pay trả tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
English
total
English
payment
English
total payment

Nguồn gốc của 'total'

Từ 'total' bắt nguồn từ tiếng Latin 'totalis', có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'hoàn toàn'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 để chỉ số lượng hoặc giá trị đầy đủ. 'Payment' xuất phát từ 'pay', có nghĩa là trả tiền. Khi kết hợp, 'total payment' chỉ tổng số tiền phải trả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, kinh doanh, mua bán, hoặc các giao dịch mà có một khoản tiền phải được thanh toán đầy đủ. Nó nhấn mạnh đến số tiền cuối cùng và đầy đủ, không phải là số tiền trả góp hay một phần.

Prepositions

of for

‘Total payment of’ thường được sử dụng để chỉ tổng số tiền thanh toán của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The total payment of the car is $20,000.'
‘Total payment for’ được sử dụng để chỉ tổng số tiền thanh toán cho một dịch vụ hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'The total payment for the service was $50.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + total payment
  • full total payment
    (tổng thanh toán đầy đủ)
  • outstanding total payment
    (tổng số tiền thanh toán còn nợ)
  • final total payment
    (tổng thanh toán cuối cùng)
Verb + total payment
  • make a total payment
    (thực hiện tổng thanh toán)
  • receive the total payment
    (nhận được tổng thanh toán)
  • calculate the total payment
    (tính toán tổng thanh toán)

Idioms

  • Foot the bill (for the total payment)

    Thanh toán toàn bộ chi phí

    "My boss had to foot the bill for the total payment after the conference."

    (Ông chủ của tôi đã phải thanh toán toàn bộ chi phí sau hội nghị.)

  • Settle the total payment

    Giải quyết/thanh toán tổng số tiền

    "We need to settle the total payment before the end of the month."

    (Chúng ta cần giải quyết tổng số tiền thanh toán trước cuối tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total payment

Danh từ
Lật mặt

Tổng số tiền phải trả cho một cái gì đó.

"The total payment for the house was $300,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the client had made the total payment on time, we would have shipped the product immediately.
Nếu khách hàng đã thanh toán toàn bộ đúng hạn, chúng tôi đã giao sản phẩm ngay lập tức.
Phủ định
If the system had not calculated the total payment incorrectly, the customer wouldn't have been overcharged.
Nếu hệ thống không tính sai tổng thanh toán, khách hàng đã không bị tính quá giá.
Nghi vấn
Would we have offered a discount if you had requested a reduction in the total payment?
Chúng tôi có thể đã giảm giá nếu bạn yêu cầu giảm tổng thanh toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total payment".

Văn hóa tiền boa (tiền thưởng)

Ở nhiều nước phương Tây, việc để lại tiền boa (tip) sau khi sử dụng dịch vụ (như ăn uống, đi taxi) là một phong tục phổ biến. Tiền boa thường được cộng vào 'total payment' (tổng thanh toán) và là một phần quan trọng trong thu nhập của người lao động dịch vụ.