(Top Banner Ad)
complete payment
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

complete payment

UK: /kəmˈpliːt ˈpeɪmənt/ • US: /kəmˈpliːt ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán đầy đủ hoàn tất thanh toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of paying the full amount owed.

Vietnamese Meaning

Hành động thanh toán đầy đủ số tiền nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please ensure complete payment for the services rendered."

    "Vui lòng đảm bảo thanh toán đầy đủ cho các dịch vụ đã cung cấp."

  • "The contract requires complete payment within 30 days."

    "Hợp đồng yêu cầu thanh toán đầy đủ trong vòng 30 ngày."

  • "Upon complete payment, the goods will be shipped."

    "Sau khi thanh toán đầy đủ, hàng hóa sẽ được vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun completion Sự hoàn thành, sự hoàn tất
Adjective complete Hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn bộ
Verb pay Thanh toán, chi trả
Adverb completely Một cách hoàn toàn, tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere (to fill up) / pacare (to pacify)
Old French
complet / paiement
Middle English
complet / payement
Modern English
complete payment

Hoàn tất và Lấp đầy

Từ 'complete' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'complere', mang ý nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'làm cho trọn vẹn'. Do đó, 'complete payment' không chỉ là trả tiền, mà là làm đầy đủ số tiền nợ, không thiếu một xu nào, đảm bảo giao dịch được hoàn tất trọn vẹn.

Sự Xoa Dịu Nợ Nần

Từ 'payment' bắt nguồn từ gốc Latin 'pacare', nghĩa là 'xoa dịu' hoặc 'làm cho yên ổn'. Trong bối cảnh tài chính, 'complete payment' (thanh toán đầy đủ) mang ý nghĩa giải quyết dứt điểm mọi nghĩa vụ tài chính, mang lại sự yên ổn cho cả người mua và người bán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao dịch, mua bán, hoặc khi nói về việc hoàn tất nghĩa vụ thanh toán. Nó nhấn mạnh việc trả toàn bộ số tiền, không còn khoản nợ nào.

Prepositions

for of

‘for’ thường dùng để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: complete payment for goods). ‘of’ thường dùng trong ngữ cảnh sở hữu (ví dụ: complete payment of the invoice).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complete payment (Hành động yêu cầu/đảm bảo)
  • Require require complete payment
    (yêu cầu thanh toán đầy đủ)
  • Ensure ensure complete payment is processed
    (đảm bảo rằng khoản thanh toán đầy đủ đã được xử lý)
  • Process process complete payment
    (tiến hành xử lý thanh toán đầy đủ)
Adjective + complete payment (Miêu tả chất lượng/thời gian)
  • Prompt prompt complete payment
    (việc thanh toán đầy đủ nhanh chóng)
  • Successful successful complete payment
    (thanh toán đầy đủ thành công)
  • Outstanding outstanding complete payment
    (khoản thanh toán đầy đủ còn tồn đọng)

Idioms

  • Failure to complete payment

    Việc không hoàn tất thanh toán (thường dùng trong bối cảnh pháp lý/hợp đồng)

    "Failure to complete payment by the due date will incur a late fee."

    (Việc không hoàn tất thanh toán trước ngày đáo hạn sẽ phải chịu phí phạt trả chậm.)

  • Upon complete payment

    Ngay sau khi thanh toán đầy đủ (dùng trong bối cảnh giao nhận hàng hóa/dịch vụ)

    "The access code will be granted upon complete payment."

    (Mã truy cập sẽ được cấp ngay sau khi thanh toán đầy đủ.)

  • In full and complete payment

    Thanh toán đầy đủ và trọn vẹn (nhấn mạnh tính dứt điểm)

    "This check serves as payment in full and complete payment for all outstanding debts."

    (Tấm séc này đóng vai trò là khoản thanh toán đầy đủ và trọn vẹn cho tất cả các khoản nợ tồn đọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete payment

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động thanh toán đầy đủ số tiền nợ.

"Please ensure complete payment for the services rendered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would complete the payment for the house.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ hoàn thành việc thanh toán cho căn nhà.
Phủ định
If I didn't have to pay other bills, I could complete the payment sooner.
Nếu tôi không phải trả những hóa đơn khác, tôi có thể hoàn thành việc thanh toán sớm hơn.
Nghi vấn
Would you complete the payment if the discount were bigger?
Bạn có hoàn thành việc thanh toán nếu mức giảm giá lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete payment".

Quyền Sở Hữu và Rủi ro

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'complete payment' thường gắn liền với sự chuyển giao rủi ro và quyền sở hữu. Trừ phi có thỏa thuận rõ ràng về trả góp, việc thanh toán đầy đủ là điều kiện tiên quyết để người mua nhận được quyền sử dụng hoặc sở hữu hợp pháp sản phẩm/tài sản (clear title), và người bán mới xem nghĩa vụ đã kết thúc.

Bảo Hiểm Thanh Toán (Escrow)

Đặc biệt trong các giao dịch lớn (như bất động sản), việc yêu cầu 'complete payment' được thực hiện thông qua hệ thống ký quỹ (escrow). Nghĩa là, người mua chuyển tiền đầy đủ cho bên thứ ba đáng tin cậy. Chỉ sau khi mọi điều kiện được đáp ứng, bên thứ ba mới giải ngân toàn bộ số tiền đó cho người bán, đảm bảo sự an toàn cho cả hai bên.