leave someone unmoved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to affect someone emotionally; to not evoke a feeling in someone.
Vietnamese Meaning
Không gây xúc động cho ai đó; không gợi lên cảm xúc trong ai đó; không làm ai đó mảy may rung động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's speech left the audience unmoved."
"Bài phát biểu của chính trị gia không làm khán giả mảy may xúc động."
-
"His confession left her unmoved; she had already decided to leave him."
"Lời thú tội của anh ta không làm cô ấy mảy may xúc động; cô ấy đã quyết định rời bỏ anh ta rồi."
-
"Despite the tragedy, he remained unmoved, showing no sign of grief."
"Mặc dù có bi kịch, anh ta vẫn không hề xúc động, không hề biểu lộ dấu hiệu đau buồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | move | di chuyển; lay động, gây xúc động |
| Noun | movement | sự di chuyển, phong trào |
| Adjective | moving | gây xúc động, cảm động |
| Noun | mover | người di chuyển đồ đạc; người khởi xướng |
| Adjective | moved | xúc động, cảm động (dạng bị động của 'move') |
| Adjective | unmoving | bất động, không lay chuyển (theo nghĩa đen) |
| Adjective | unmoved | không xúc động, không lay chuyển (theo nghĩa bóng) |
| Verb | leave | rời đi; để lại, khiến cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thờ ơ, lãnh đạm, hoặc sự thiếu ấn tượng của một người trước một sự kiện, lời nói, hoặc hành động nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu tác động về mặt cảm xúc. Khác với 'move someone' (gây xúc động cho ai đó), 'leave someone unmoved' chỉ sự ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely leave someone unmoved (hoàn toàn không làm ai đó xúc động)
-
utterly utterly leave someone unmoved (hoàn toàn không làm ai đó xúc động)
-
apparently apparently leave someone unmoved (có vẻ như không làm ai đó xúc động)
-
largely largely leave someone unmoved (phần lớn không làm ai đó xúc động)
-
His words His words left me unmoved. (Lời nói của anh ấy không làm tôi xúc động.)
-
Her tears Her tears left him unmoved. (Nước mắt của cô ấy không làm anh ấy lay động.)
-
The appeal The emotional appeal left the jury unmoved. (Lời kêu gọi cảm động không lay chuyển được bồi thẩm đoàn.)
-
The argument The logical argument left her unmoved. (Lập luận logic không làm cô ấy suy chuyển.)
Idioms
-
leave someone unmoved
Không làm ai đó xúc động hay lay chuyển; để lại ai đó trong trạng thái không cảm xúc.
"The politician's speech left the audience unmoved."
(Bài phát biểu của chính trị gia không làm khán giả lay động.)
-
be left unmoved by (something)
Không bị điều gì đó làm cho xúc động hay lay chuyển (dạng bị động, nhấn mạnh người chịu tác động).
"She was left unmoved by his apologies."
(Cô ấy không bị lời xin lỗi của anh ta lay động.)
-
nothing could leave someone unmoved
Không có gì có thể làm ai đó xúc động/lay chuyển (thường dùng để nhấn mạnh sự kiên định, thờ ơ hoặc lạnh lùng của người đó).
"Even the most heartbreaking stories couldn't leave him unmoved."
(Ngay cả những câu chuyện đau lòng nhất cũng không thể làm anh ấy lay động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave someone unmoved
Động từ (cụm động từ)Không gây xúc động cho ai đó; không gợi lên cảm xúc trong ai đó; không làm ai đó mảy may rung động.
"The politician's speech left the audience unmoved."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave someone unmoved".
