(Top Banner Ad)
leave someone unmoved
C1
Động từ (cụm động từ) C1 Cảm xúc và Phản ứng

leave someone unmoved

UK: /liːv ˈsʌmwʌn ˌʌnˈmuːvd/ • US: /liːv ˈsʌmwʌn ˌʌnˈmuːvd/

Nghĩa tiếng Việt

không làm ai đó mảy may xúc động không gợi lên chút cảm xúc nào không hề lay động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to affect someone emotionally; to not evoke a feeling in someone.

Vietnamese Meaning

Không gây xúc động cho ai đó; không gợi lên cảm xúc trong ai đó; không làm ai đó mảy may rung động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech left the audience unmoved."

    "Bài phát biểu của chính trị gia không làm khán giả mảy may xúc động."

  • "His confession left her unmoved; she had already decided to leave him."

    "Lời thú tội của anh ta không làm cô ấy mảy may xúc động; cô ấy đã quyết định rời bỏ anh ta rồi."

  • "Despite the tragedy, he remained unmoved, showing no sign of grief."

    "Mặc dù có bi kịch, anh ta vẫn không hề xúc động, không hề biểu lộ dấu hiệu đau buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển; lay động, gây xúc động
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Adjective moving gây xúc động, cảm động
Noun mover người di chuyển đồ đạc; người khởi xướng
Adjective moved xúc động, cảm động (dạng bị động của 'move')
Adjective unmoving bất động, không lay chuyển (theo nghĩa đen)
Adjective unmoved không xúc động, không lay chuyển (theo nghĩa bóng)
Verb leave rời đi; để lại, khiến cho

Synonyms

Antonyms

move someone (làm ai đó xúc động)affect someone (ảnh hưởng đến ai đó)stir someone's emotions (khuấy động cảm xúc của ai đó)

Related Words

Subject Area

Cảm xúc và Phản ứng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laibjanan
Old English
læfan
Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
moeven
Old English
un-
English
unmoved

Sự Bất Động Cảm Xúc

Cụm từ 'leave someone unmoved' được ghép từ động từ 'leave' (để lại, khiến cho) và tính từ 'unmoved' (không bị lay động, không bị xúc động). Từ 'unmoved' xuất phát từ 'move' (di chuyển, lay động) và tiền tố phủ định 'un-' (không). Ban đầu, 'move' có nghĩa đen là di chuyển vật lý. Về sau, nó phát triển nghĩa bóng là làm cho ai đó xúc động. Vì vậy, 'unmoved' nghĩa là không bị di chuyển, và trong ngữ cảnh cảm xúc, là không bị tác động, không xúc động hay lay chuyển. Cụm từ này diễn tả việc một sự kiện, câu chuyện, hay lời nói nào đó không gây ra bất kỳ phản ứng cảm xúc nào ở một người.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thờ ơ, lãnh đạm, hoặc sự thiếu ấn tượng của một người trước một sự kiện, lời nói, hoặc hành động nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu tác động về mặt cảm xúc. Khác với 'move someone' (gây xúc động cho ai đó), 'leave someone unmoved' chỉ sự ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Phó từ mô tả mức độ/cách thức
  • completely completely leave someone unmoved
    (hoàn toàn không làm ai đó xúc động)
  • utterly utterly leave someone unmoved
    (hoàn toàn không làm ai đó xúc động)
  • apparently apparently leave someone unmoved
    (có vẻ như không làm ai đó xúc động)
  • largely largely leave someone unmoved
    (phần lớn không làm ai đó xúc động)
Chủ ngữ (Điều/Người gây ra sự không xúc động)
  • His words His words left me unmoved.
    (Lời nói của anh ấy không làm tôi xúc động.)
  • Her tears Her tears left him unmoved.
    (Nước mắt của cô ấy không làm anh ấy lay động.)
  • The appeal The emotional appeal left the jury unmoved.
    (Lời kêu gọi cảm động không lay chuyển được bồi thẩm đoàn.)
  • The argument The logical argument left her unmoved.
    (Lập luận logic không làm cô ấy suy chuyển.)

Idioms

  • leave someone unmoved

    Không làm ai đó xúc động hay lay chuyển; để lại ai đó trong trạng thái không cảm xúc.

    "The politician's speech left the audience unmoved."

    (Bài phát biểu của chính trị gia không làm khán giả lay động.)

  • be left unmoved by (something)

    Không bị điều gì đó làm cho xúc động hay lay chuyển (dạng bị động, nhấn mạnh người chịu tác động).

    "She was left unmoved by his apologies."

    (Cô ấy không bị lời xin lỗi của anh ta lay động.)

  • nothing could leave someone unmoved

    Không có gì có thể làm ai đó xúc động/lay chuyển (thường dùng để nhấn mạnh sự kiên định, thờ ơ hoặc lạnh lùng của người đó).

    "Even the most heartbreaking stories couldn't leave him unmoved."

    (Ngay cả những câu chuyện đau lòng nhất cũng không thể làm anh ấy lay động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave someone unmoved

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Không gây xúc động cho ai đó; không gợi lên cảm xúc trong ai đó; không làm ai đó mảy may rung động.

"The politician's speech left the audience unmoved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave someone unmoved".

Triết lý Khắc kỷ (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại, trường phái Khắc kỷ (Stoicism) khuyến khích con người rèn luyện trí tuệ và đạo đức để giữ 'bất động' (unmoved) trước những biến cố bên ngoài hay cảm xúc mãnh liệt. Mục tiêu là đạt được sự bình tâm, tĩnh tại và lý trí, không để cảm xúc tiêu cực hay niềm vui thái quá chi phối, tương tự như ý nghĩa của 'unmoved' trong cụm từ này.

Sự vô cảm hay kiên cường?

Việc một người 'bị bỏ lại không xúc động' (left unmoved) có thể được nhìn nhận theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, nó thể hiện sự kiên cường, khách quan hoặc mạnh mẽ về tinh thần khi đối mặt với áp lực hay thử thách. Tuy nhiên, trong những tình huống khác, nó có thể bị coi là sự vô cảm, thiếu empati, hoặc thờ ơ trước nỗi đau hay niềm vui của người khác. Sự đánh giá phụ thuộc vào chuẩn mực xã hội và kỳ vọng cảm xúc trong tình huống cụ thể.