(Top Banner Ad)
uncontroversial topic
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

uncontroversial topic

UK: /ˌʌnkɒntrəˈvɜːʃəl ˈtɒpɪk/ • US: /ˌʌnkɑːntrəˈvɜːrʃəl ˈtɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề không gây tranh cãi vấn đề không gây tranh luận chủ đề hòa nhã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing disagreement or argument.

Vietnamese Meaning

Không gây tranh cãi hoặc bất đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing a neutral and uncontroversial topic is a good way to start a conversation."

    "Chọn một chủ đề trung lập và không gây tranh cãi là một cách tốt để bắt đầu cuộc trò chuyện."

  • "Local weather is usually an uncontroversial topic of conversation."

    "Thời tiết địa phương thường là một chủ đề trò chuyện không gây tranh cãi."

  • "The school board chose an uncontroversial topic for the community forum."

    "Hội đồng trường đã chọn một chủ đề không gây tranh cãi cho diễn đàn cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uncontroversial không gây tranh cãi
Adverb uncontroversially một cách không gây tranh cãi
Adjective controversial gây tranh cãi
Noun controversy sự tranh cãi, cuộc tranh cãi
Adverb controversially một cách gây tranh cãi
Noun topic chủ đề, đề tài
Adjective topical mang tính thời sự, liên quan đến chủ đề hiện tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
contra (against)
Latin
vertere (to turn)
Late Latin
controversus (turned against, disputed)
Old French
controversie
English
controversy / controversial
Greek
topos (place)
Greek
topika (matters relating to commonplaces)
Latin
topicus
Old French
topique
English
topic

Nguồn gốc 'Uncontroversial'

Từ 'controversial' (gây tranh cãi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'controversus', nghĩa đen là 'quay mặt chống lại'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) vào, 'uncontroversial' có nghĩa là 'không chống lại' hay 'không gây ra sự bất đồng'. Điều này gợi ý một chủ đề mà mọi người có thể dễ dàng chấp nhận và không cần phải phản đối hay tranh luận.

Nguồn gốc 'Topic'

Từ 'topic' (chủ đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'topos', có nghĩa là 'nơi chốn'. Trong triết học cổ đại, 'topika' là một nhánh của logic học nghiên cứu về những 'nơi chốn' mà từ đó người ta có thể tìm ra các lập luận hoặc ý tưởng. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'chủ đề' hay 'đề tài' của một cuộc thảo luận hay bài viết.

Usage Note

Tính từ 'uncontroversial' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, ý kiến hoặc hành động mà hầu hết mọi người đều đồng ý hoặc không có ý kiến phản đối mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng tranh chấp hoặc sự chấp nhận rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontroversial topic
  • relatively a relatively uncontroversial topic
    (một chủ đề tương đối không gây tranh cãi)
  • completely a completely uncontroversial topic
    (một chủ đề hoàn toàn không gây tranh cãi)
  • safe a safe, uncontroversial topic
    (một chủ đề an toàn, không gây tranh cãi)
  • generally a generally uncontroversial topic
    (một chủ đề thường không gây tranh cãi)
Verb + uncontroversial topic
  • discuss discuss an uncontroversial topic
    (thảo luận một chủ đề không gây tranh cãi)
  • choose choose an uncontroversial topic
    (chọn một chủ đề không gây tranh cãi)
  • stick to stick to uncontroversial topics
    (bám vào/giữ vững các chủ đề không gây tranh cãi)
  • bring up bring up an uncontroversial topic
    (đưa ra một chủ đề không gây tranh cãi)

Idioms

  • Stick to uncontroversial topics.

    Chỉ bàn về những chủ đề không gây tranh cãi để tránh xung đột.

    "When meeting new people, it's often best to stick to uncontroversial topics like hobbies or travel."

    (Khi gặp người mới, thường tốt nhất là chỉ bàn về các chủ đề không gây tranh cãi như sở thích hay du lịch.)

  • A safe topic (an uncontroversial topic)

    Một chủ đề an toàn, không có khả năng gây ra tranh cãi hay bất đồng, thích hợp cho các cuộc trò chuyện xã giao.

    "The weather is always a safe topic for small talk because it's an uncontroversial topic."

    (Thời tiết luôn là một chủ đề an toàn để trò chuyện xã giao vì nó là một chủ đề không gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontroversial topic

Tính từ
Lật mặt

Không gây tranh cãi hoặc bất đồng.

"Choosing a neutral and uncontroversial topic is a good way to start a conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To avoid controversy, the speaker chose to discuss an uncontroversial topic.
Để tránh tranh cãi, diễn giả đã chọn thảo luận một chủ đề không gây tranh cãi.
Phủ định
It's better not to bring up topics that are controversial; stick to uncontroversial topics.
Tốt hơn là không nên đề cập đến những chủ đề gây tranh cãi; hãy bám sát các chủ đề không gây tranh cãi.
Nghi vấn
Why choose to engage in controversial debates when you could discuss an uncontroversial topic?
Tại sao chọn tham gia vào các cuộc tranh luận gây tranh cãi khi bạn có thể thảo luận một chủ đề không gây tranh cãi?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the topic were uncontroversial, the discussion would be much shorter.
Nếu chủ đề này không gây tranh cãi, cuộc thảo luận sẽ ngắn hơn nhiều.
Phủ định
If the topic weren't uncontroversial, there wouldn't be such a quick agreement among everyone.
Nếu chủ đề này không phải là một chủ đề không gây tranh cãi, sẽ không có sự đồng thuận nhanh chóng như vậy giữa mọi người.
Nghi vấn
Would everyone be so relaxed if the topic weren't uncontroversial?
Mọi người có thư giãn như vậy không nếu chủ đề không phải là một chủ đề không gây tranh cãi?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choose an uncontroversial topic for your presentation.
Hãy chọn một chủ đề không gây tranh cãi cho bài thuyết trình của bạn.
Phủ định
Don't raise controversial topics during the family dinner, please.
Xin đừng nêu ra những chủ đề gây tranh cãi trong bữa tối gia đình.
Nghi vấn
Do talk about something neutral.
Hãy nói về một điều gì đó trung lập đi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontroversial topic".

Văn hóa Small Talk (Trò chuyện xã giao)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'small talk' (trò chuyện xã giao) là một phần quan trọng để xây dựng mối quan hệ ban đầu hoặc lấp đầy sự im lặng. Các chủ đề 'uncontroversial' (không gây tranh cãi) như thời tiết, thể thao (nếu phù hợp), phim ảnh, sách, hoặc kế hoạch cuối tuần thường được ưu tiên để giữ cho cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thoải mái và tránh mọi xung đột tiềm ẩn.

Tránh các Chủ đề Nhạy cảm

Để duy trì một không khí hòa nhã và không gây tranh cãi, đặc biệt trong các cuộc gặp gỡ xã giao với người lạ hoặc người không quá thân thiết, người phương Tây thường tránh các chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, tiền bạc, hay các vấn đề cá nhân sâu sắc. Việc lựa chọn 'uncontroversial topics' (các chủ đề không gây tranh cãi) là một phép lịch sự để thể hiện sự tôn trọng và tránh làm người khác khó chịu.