(Top Banner Ad)
tour guide
A2
danh từ A2 Du lịch

tour guide

UK: /tʊə ɡaɪd/ • US: /tʊr ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn viên du lịch người hướng dẫn viên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who leads sightseers, usually for a fee.

Vietnamese Meaning

Một người dẫn dắt khách du lịch tham quan, thường là có thu phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tour guide showed us the historical sites of the city."

    "Hướng dẫn viên du lịch đã cho chúng tôi xem những di tích lịch sử của thành phố."

  • "We hired a tour guide to take us around the museum."

    "Chúng tôi đã thuê một hướng dẫn viên du lịch để dẫn chúng tôi đi tham quan bảo tàng."

  • "The tour guide was very knowledgeable about the local history."

    "Hướng dẫn viên du lịch rất am hiểu về lịch sử địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tourist khách du lịch
Noun tourism ngành du lịch
Verb tour đi du lịch, tham quan
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Verb guide hướng dẫn, dẫn đường
Noun guidance sự hướng dẫn
Adjective guided được hướng dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornus
Old French
torn
English
tour
Proto-Germanic
*witaną
Old French
guider
English
guide
English (Compound)
tour guide

Nguồn gốc của "tour guide"

Cụm từ 'tour guide' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Tour' xuất phát từ tiếng Latin 'tornus' (vật thể quay tròn) qua tiếng Pháp cổ 'torn' (vòng quay, chuyến đi), mang ý nghĩa 'chuyến đi, chuyến du lịch'. 'Guide' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider' (dẫn đường), mà bản thân từ này lại có gốc German cổ, mang ý nghĩa 'người chỉ dẫn'. Khi ghép lại, 'tour guide' xuất hiện vào thế kỷ 19, mô tả chính xác vai trò của người dẫn dắt và cung cấp thông tin cho du khách trong các chuyến đi.

Usage Note

“Tour guide” chỉ người có nhiệm vụ hướng dẫn khách du lịch đến các địa điểm tham quan và cung cấp thông tin về lịch sử, văn hóa, và các điểm thú vị của địa điểm đó. Khác với “travel agent” (đại lý du lịch) người chuyên lên kế hoạch và bán các gói du lịch, tour guide trực tiếp tương tác với khách du lịch trong chuyến đi.

Prepositions

with for

“With a tour guide” (với một hướng dẫn viên) – ám chỉ việc có sự đồng hành của hướng dẫn viên. “Looking for a tour guide” (tìm kiếm một hướng dẫn viên) – ám chỉ hành động tìm kiếm người hướng dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tour guide
  • experienced an experienced tour guide
    (một hướng dẫn viên du lịch giàu kinh nghiệm)
  • local a local tour guide
    (một hướng dẫn viên du lịch địa phương)
  • private a private tour guide
    (một hướng dẫn viên du lịch riêng)
  • knowledgeable a knowledgeable tour guide
    (một hướng dẫn viên du lịch có kiến thức sâu rộng)
Verb + tour guide
  • hire hire a tour guide
    (thuê một hướng dẫn viên du lịch)
  • tip tip a tour guide
    (boa cho hướng dẫn viên du lịch)
  • listen to listen to the tour guide
    (lắng nghe hướng dẫn viên du lịch)
  • become become a tour guide
    (trở thành một hướng dẫn viên du lịch)
Tour guide + Verb/Noun
  • leads The tour guide leads the group.
    (Hướng dẫn viên du lịch dẫn đoàn.)
  • explains The tour guide explains the history.
    (Hướng dẫn viên du lịch giải thích lịch sử.)
  • service tour guide service
    (dịch vụ hướng dẫn viên du lịch)

Idioms

  • Be someone's personal tour guide

    Làm hướng dẫn viên du lịch riêng cho ai đó (thường là trong ngữ cảnh không chính thức, ví dụ dẫn bạn bè đi chơi)

    "When my sister visited, I had to be her personal tour guide for the whole week."

    (Khi chị gái tôi đến thăm, tôi đã phải làm hướng dẫn viên du lịch riêng cho chị ấy suốt cả tuần.)

  • Act as a tour guide

    Đóng vai trò như một hướng dẫn viên du lịch

    "He offered to act as a tour guide for us around the city."

    (Anh ấy đề nghị đóng vai trò như một hướng dẫn viên du lịch dẫn chúng tôi đi quanh thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tour guide

danh từ
Lật mặt

Một người dẫn dắt khách du lịch tham quan, thường là có thu phí.

"The tour guide showed us the historical sites of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists listened attentively to the tour guide.
Các du khách lắng nghe chăm chú người hướng dẫn viên du lịch.
Phủ định
The tour guide didn't speak clearly yesterday.
Hướng dẫn viên du lịch đã không nói rõ ràng ngày hôm qua.
Nghi vấn
Does the tour guide often explain the history of the monument?
Hướng dẫn viên du lịch có thường xuyên giải thích lịch sử của tượng đài không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a knowledgeable local, the tour guide provided fascinating insights into the city's history.
Là một người địa phương am hiểu, hướng dẫn viên du lịch đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về lịch sử của thành phố.
Phủ định
Even though the weather was terrible, the tour guide, surprisingly, didn't cancel the walking tour.
Mặc dù thời tiết rất tệ, người hướng dẫn viên du lịch, đáng ngạc nhiên, đã không hủy bỏ chuyến đi bộ tham quan.
Nghi vấn
Excuse me, are you the tour guide for the 10 AM city tour, or am I mistaken?
Xin lỗi, bạn có phải là hướng dẫn viên du lịch cho chuyến tham quan thành phố lúc 10 giờ sáng không, hay là tôi nhầm lẫn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists were listening attentively because the tour guide was explaining the history of the ancient temple.
Các du khách đang lắng nghe chăm chú vì hướng dẫn viên du lịch đang giải thích lịch sử của ngôi đền cổ.
Phủ định
She wasn't working as a tour guide last summer because she was studying abroad.
Cô ấy đã không làm hướng dẫn viên du lịch vào mùa hè năm ngoái vì cô ấy đang đi du học.
Nghi vấn
Were you planning on becoming a tour guide before you decided to study engineering?
Bạn đã định trở thành một hướng dẫn viên du lịch trước khi bạn quyết định học kỹ thuật phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tour guide is explaining the history of the castle to the tourists.
Hướng dẫn viên du lịch đang giải thích lịch sử của lâu đài cho du khách.
Phủ định
The tour guide isn't taking us to the museum this afternoon.
Hướng dẫn viên du lịch không đưa chúng ta đến bảo tàng chiều nay.
Nghi vấn
Is the tour guide showing you the best spots for taking pictures?
Hướng dẫn viên du lịch có đang chỉ cho bạn những địa điểm đẹp nhất để chụp ảnh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had hired a better tour guide for my trip last summer; the one I got wasn't very knowledgeable.
Tôi ước mình đã thuê một hướng dẫn viên du lịch tốt hơn cho chuyến đi hè năm ngoái; người tôi thuê không có nhiều kiến thức.
Phủ định
If only the tour guide hadn't been so late, we wouldn't have missed the first part of the museum tour.
Giá mà hướng dẫn viên du lịch không đến muộn như vậy, chúng tôi đã không bỏ lỡ phần đầu của chuyến tham quan bảo tàng.
Nghi vấn
I wish the tour guide would tell us more about the local culture, wouldn't you agree?
Tôi ước hướng dẫn viên du lịch sẽ kể cho chúng ta nhiều hơn về văn hóa địa phương, bạn có đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tour guide".

Văn hóa tiền boa (Tipping Culture)

Ở nhiều quốc gia phương Tây và cả những nơi có ngành du lịch phát triển, việc 'boa' (tip) cho hướng dẫn viên du lịch sau một chuyến đi là một nét văn hóa phổ biến. Đây được xem là cách thể hiện sự cảm kích đối với dịch vụ tốt và sự nhiệt tình của người hướng dẫn, cũng là một phần quan trọng trong thu nhập của họ. Mức boa có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và chất lượng dịch vụ.

Hơn cả người chỉ đường

Một hướng dẫn viên du lịch không chỉ đơn thuần là người dẫn đường hoặc cung cấp thông tin lịch sử. Họ còn là cầu nối văn hóa, giúp du khách hiểu sâu sắc hơn về phong tục, tập quán địa phương, thậm chí là hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp. Kỹ năng kể chuyện, khả năng giao tiếp và sự đồng cảm là những yếu tố quan trọng giúp một hướng dẫn viên tạo nên trải nghiệm đáng nhớ cho du khách.