children's store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A store that sells goods specifically for children, such as clothing, toys, and books.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán các mặt hàng đặc biệt dành cho trẻ em, chẳng hạn như quần áo, đồ chơi và sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to go to the children's store to buy a birthday present for Timmy."
"Chúng ta cần đến cửa hàng dành cho trẻ em để mua quà sinh nhật cho Timmy."
-
"The children's store is having a big sale this weekend."
"Cửa hàng dành cho trẻ em đang có đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | childhood | Thời thơ ấu, tuổi thơ |
| Adjective | childish | Trẻ con, ngây ngô (thường mang ý tiêu cực) |
| Noun | storekeeper | Chủ cửa hàng, người quản lý kho |
| Verb | restock | Bổ sung hàng hóa vào kho/cửa hàng |
| Noun | storage | Sự lưu trữ, kho chứa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này là một cụm danh từ (noun phrase), trong đó "children's" là một tính từ sở hữu bổ nghĩa cho danh từ "store". Nó chỉ một loại hình cửa hàng chuyên biệt, không phải là cửa hàng của trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
upscale an upscale children's store (một cửa hàng trẻ em cao cấp)
-
local the local children's store (cửa hàng trẻ em ở địa phương)
-
specialized a specialized children's store (một cửa hàng trẻ em chuyên biệt)
-
visit visit a children's store (ghé thăm một cửa hàng trẻ em)
-
browse browse the children's store (xem lướt qua hàng hóa ở cửa hàng trẻ em)
-
open open a children's store (mở một cửa hàng trẻ em (khởi nghiệp kinh doanh))
Idioms
-
clearance sale at the children's store
Đợt giảm giá thanh lý tại cửa hàng đồ trẻ em
"We bought all their school uniforms during the clearance sale at the children's store."
(Chúng tôi đã mua tất cả đồng phục học sinh của họ trong đợt giảm giá thanh lý ở cửa hàng đồ trẻ em.)
-
a staple stop at the children's store
Điểm dừng chân thường xuyên/thiết yếu tại cửa hàng trẻ em
"Back-to-school season makes the children's store a staple stop for every parent."
(Mùa tựu trường khiến cửa hàng trẻ em trở thành điểm dừng chân thiết yếu đối với mọi phụ huynh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
children's store
Noun PhraseMột cửa hàng bán các mặt hàng đặc biệt dành cho trẻ em, chẳng hạn như quần áo, đồ chơi và sách.
"We need to go to the children's store to buy a birthday present for Timmy."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That children's store is having a big sale, isn't it? |
Cửa hàng trẻ em đó đang có đợt giảm giá lớn, đúng không? |
| Phủ định | This children's store doesn't sell school uniforms, does it? |
Cửa hàng trẻ em này không bán đồng phục học sinh, phải không? |
| Nghi vấn | They haven't opened the new children's store yet, have they? |
Họ vẫn chưa mở cửa hàng trẻ em mới, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's store is opening a new branch downtown. |
Cửa hàng trẻ em đang mở một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | The children's store is not offering any discounts this week. |
Cửa hàng trẻ em không cung cấp bất kỳ giảm giá nào trong tuần này. |
| Nghi vấn | Is the children's store having a sale on toys this weekend? |
Cửa hàng trẻ em có đang giảm giá đồ chơi vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children's store".
