(Top Banner Ad)
children's store
A2
Noun Phrase A2 Kinh doanh, Bán lẻ

children's store

UK: /ˈtʃɪldrənz stɔː(r)/ • US: /ˈtʃɪldrənz stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng trẻ em cửa hàng dành cho trẻ em shop bán đồ trẻ em
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells goods specifically for children, such as clothing, toys, and books.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán các mặt hàng đặc biệt dành cho trẻ em, chẳng hạn như quần áo, đồ chơi và sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to go to the children's store to buy a birthday present for Timmy."

    "Chúng ta cần đến cửa hàng dành cho trẻ em để mua quà sinh nhật cho Timmy."

  • "The children's store is having a big sale this weekend."

    "Cửa hàng dành cho trẻ em đang có đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun childhood Thời thơ ấu, tuổi thơ
Adjective childish Trẻ con, ngây ngô (thường mang ý tiêu cực)
Noun storekeeper Chủ cửa hàng, người quản lý kho
Verb restock Bổ sung hàng hóa vào kho/cửa hàng
Noun storage Sự lưu trữ, kho chứa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kilþam
Old English
cild
Latin
instaurare
Old French
estore
Modern English
children's store

Số Nhiều Bất Quy Tắc

Từ 'child' có một hành trình thú vị để trở thành số nhiều 'children'. Trong tiếng Anh cổ, số nhiều của 'child' là 'cildru'. Theo thời gian, đuôi '-en' (vốn là một đuôi số nhiều cũ, như trong 'oxen') đã được thêm vào, tạo ra 'children'. Đây là một trong số ít các số nhiều bất quy tắc còn sót lại, làm từ này trở nên đặc biệt.

Nguồn Gốc Của Sự Dự Trữ

Từ 'store' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instaurare', nghĩa là 'xây dựng lại' hoặc 'cung cấp, dự trữ'. Qua tiếng Pháp cổ ('estore'), nó mang nghĩa là kho tàng hoặc nơi tích trữ hàng hóa. Ngày nay, 'store' (cửa hàng) là nơi cất giữ và bán ra những hàng hóa đó.

Usage Note

Cụm từ này là một cụm danh từ (noun phrase), trong đó "children's" là một tính từ sở hữu bổ nghĩa cho danh từ "store". Nó chỉ một loại hình cửa hàng chuyên biệt, không phải là cửa hàng của trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + children's store
  • upscale an upscale children's store
    (một cửa hàng trẻ em cao cấp)
  • local the local children's store
    (cửa hàng trẻ em ở địa phương)
  • specialized a specialized children's store
    (một cửa hàng trẻ em chuyên biệt)
Verb + children's store
  • visit visit a children's store
    (ghé thăm một cửa hàng trẻ em)
  • browse browse the children's store
    (xem lướt qua hàng hóa ở cửa hàng trẻ em)
  • open open a children's store
    (mở một cửa hàng trẻ em (khởi nghiệp kinh doanh))

Idioms

  • clearance sale at the children's store

    Đợt giảm giá thanh lý tại cửa hàng đồ trẻ em

    "We bought all their school uniforms during the clearance sale at the children's store."

    (Chúng tôi đã mua tất cả đồng phục học sinh của họ trong đợt giảm giá thanh lý ở cửa hàng đồ trẻ em.)

  • a staple stop at the children's store

    Điểm dừng chân thường xuyên/thiết yếu tại cửa hàng trẻ em

    "Back-to-school season makes the children's store a staple stop for every parent."

    (Mùa tựu trường khiến cửa hàng trẻ em trở thành điểm dừng chân thiết yếu đối với mọi phụ huynh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

children's store

Noun Phrase
Lật mặt

Một cửa hàng bán các mặt hàng đặc biệt dành cho trẻ em, chẳng hạn như quần áo, đồ chơi và sách.

"We need to go to the children's store to buy a birthday present for Timmy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That children's store is having a big sale, isn't it?
Cửa hàng trẻ em đó đang có đợt giảm giá lớn, đúng không?
Phủ định
This children's store doesn't sell school uniforms, does it?
Cửa hàng trẻ em này không bán đồng phục học sinh, phải không?
Nghi vấn
They haven't opened the new children's store yet, have they?
Họ vẫn chưa mở cửa hàng trẻ em mới, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's store is opening a new branch downtown.
Cửa hàng trẻ em đang mở một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố.
Phủ định
The children's store is not offering any discounts this week.
Cửa hàng trẻ em không cung cấp bất kỳ giảm giá nào trong tuần này.
Nghi vấn
Is the children's store having a sale on toys this weekend?
Cửa hàng trẻ em có đang giảm giá đồ chơi vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children's store".

Sự Chuyên Biệt Hóa

Ở nhiều nước phương Tây, cửa hàng trẻ em thường chuyên biệt cao, không chỉ bán đồ chơi chung mà còn tập trung vào các mặt hàng cụ thể như đồ chơi giáo dục (STEM toys), quần áo hữu cơ hoặc thiết bị an toàn. Điều này phản ánh xu hướng tiêu dùng tìm kiếm chất lượng và giá trị giáo dục cao hơn.

Tiêu Chuẩn An Toàn Bắt Buộc

Khác với các cửa hàng bán lẻ thông thường, các cửa hàng trẻ em phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của chính phủ (như CPSIA ở Mỹ hay CE Marking ở Châu Âu) về độ an toàn của sản phẩm, đảm bảo đồ chơi và quần áo không chứa vật liệu độc hại hoặc gây nguy cơ nghẹt thở cho trẻ nhỏ.